writing 51

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:04 AM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

행사

sự kiện

2
New cards

학생회

hội học sinh

3
New cards

간식

đồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ

4
New cards

등록하다

đăng ký

5
New cards

할인

giảm giá

6
New cards

학원

trung tâm học thêm

7
New cards

두고 오다

để quên (ở đâu đó rồi rời đi)

8
New cards

두고 내리다

để quên (trên xe/tàu) rồi xuống

9
New cards

손잡이

tay cầm

10
New cards

연락처

thông tin liên lạc

11
New cards

예약하다

đặt trước (phòng, vé…)

12
New cards

펜션

nhà nghỉ dưỡng, pension

13
New cards

전통

truyền thống

14
New cards

신청하다

đăng ký, yêu cầu

15
New cards

모집하다

tuyển dụng, chiêu mộ

16
New cards

다문화

đa văn hóa

17
New cards

강사

giảng viên

18
New cards

서류

hồ sơ, tài liệu

19
New cards

접수하다

tiếp nhận, nộp (hồ sơ)

20
New cards

수리

sự sửa chữa

21
New cards

맡기다

giao phó, gửi gắm

22
New cards

문의하다

hỏi đáp, thắc mắc

23
New cards

자세히

một cách chi tiết

24
New cards

안내되다

được hướng dẫn, được thông báo

25
New cards

모시러 가다

đi đón (kính ngữ)

26
New cards

유학생

du học sinh

27
New cards

학기

học kỳ

28
New cards

설명회

buổi thuyết trình, buổi hướng dẫn

29
New cards

예매

việc mua vé trước

30
New cards

취소하다

hủy bỏ

31
New cards

불가하다

không thể

32
New cards

도자기 체험

trải nghiệm làm gốm

33
New cards

참가하다

tham gia

34
New cards

교사

giáo viên

35
New cards

분실물

đồ thất lạc

36
New cards

확인하다

xác nhận

37
New cards

교환 학생

học sinh trao đổi

38
New cards

개인적으로

một cách cá nhân, riêng tư

39
New cards

대신

thay vì, thay vào đó

40
New cards

요일

thứ (trong tuần)

41
New cards

정하다

quyết định, định ra

42
New cards

시간을 내다

dành thời gian