JPD216 P7

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:29 AM on 2/17/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

かいぎ

buổi họp

2
New cards

かちょう

trưởng phòng

3
New cards

しゃちょう

giám đốc

4
New cards

ごぞんじ

biết

5
New cards

どなた

vị nào, ai (kính ngữ)

6
New cards

ミステリー

huyền bí

7
New cards

しゅっしん

xuất thân

8
New cards

ごろ

khoảng

9
New cards

いらっしゃる

đi, đến, ở (kính ngữ)

10
New cards

おっしゃる

nói (kính ngữ)

11
New cards

ごらんになる

xem, nhìn (kính ngữ)

12
New cards

なさる

làm (kính ngữ)

13
New cards

めしあがる

ăn, uống (kính ngữ)

14
New cards

しゅっせきする

có mặt, tham dự

15
New cards

たいいんする

xuất viện

16
New cards

このくらい

khoảng như thế này

17
New cards

かわ

vỏ, da

18
New cards

キャベツ

bắp cải

19
New cards

ジャガイモ

khoai lang

20
New cards

だいこん

củ cải

21
New cards

タマネギ

hành tây

22
New cards

ニンジン

cà rốt

23
New cards

ネギ

hành

24
New cards

はんぶん

một nửa

25
New cards

カップ

cái chén

26
New cards

クリーム

kem

27
New cards

ゼリー

thạch

28
New cards

ソース

nước sốt

29
New cards

パスタ

mì Ý

30
New cards

あじ

vị

31
New cards

はちみつ

mật ong

32
New cards

みそしる

canh tương

33
New cards

ひ

lửa

34
New cards

つよび

lửa to

35
New cards

よわび

lửa nhỏ

36
New cards

ルー

nước sốt Pháp

37
New cards

グラム

gram

38
New cards

できあがり

hoàn thành, xong

39
New cards

むく

bóc, gọt

40
New cards

やく

nướng

41
New cards

わかす

đun sôi

42
New cards

ひやす

làm lạnh

43
New cards

にる

ninh nhừ

44
New cards

ゆでる

luộc

45
New cards

かわる

thay đổi

46
New cards

ふっとうする

sôi

47
New cards

いためる

xào

48
New cards

あつい

dày

49
New cards

うすい

mỏng

50
New cards

うすく きります

thái mỏng

51
New cards

こい

đậm

52
New cards

こまかい

nhỏ vụn, chi tiết

53
New cards

ほそい

thon

54
New cards

よわい

yếu

55
New cards

まず

trước tiên

56
New cards

つぎに

tiếp theo

57
New cards

さいごに

cuối