c

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:48 PM on 5/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

Bring forward

đưa ra, nêu ra, đề ra

2
New cards

Bring in

đưa vào, mang vào, giới thiệu một điều luật/ hệ thống mới

3
New cards

Bring off

thành công

4
New cards

Bring on

dẫn đến, gây ra, làm cho phải bàn cãi

5
New cards

Bring out

đưa ra, làm nổi bật

6
New cards

Bring over

thuyết phục, làm cho thay đổi suy nghĩ

7
New cards

Bring round

làm cho tỉnh lại

8
New cards

Bring round to

làm cho thay đổi ý kiến theo

9
New cards

Bring through

giúp vượt qua khó khăn, hiểm nghèo

10
New cards

Blow about

lan truyền, tung ra

11
New cards

Blow down

thổi ngã, làm đổ rạp xuống

12
New cards

Blow in

thổi vào, đến bất chợt, đến thình lình

13
New cards

Blow off

thổi bay đi, làm xì hơi ra, tiêu phí, phung phí

14
New cards

Blow out

thổi tắt

15
New cards

Blow over

bỏ qua, quên đi

16
New cards

Blow up

bơm căng lên

17
New cards

Catch on

nổi tiếng, trở thành mốt, được ưa chuộng

18
New cards

Catch out

bắt chợt bắt được ai đang làm gì

19
New cards

Catch up

đuổi kịp, bắt kịp

20
New cards

Call out

gọi to

21
New cards

Call on/upon

kêu gọi, yêu cầu, tạt qua thăm

22
New cards

Call for

gọi, tìm đến ai để lấy cái gì

23
New cards

Call at

dừng lại, đỗ lại, ghé thăm

24
New cards

Call in

mời đến, triệu đến

25
New cards

Call off

hoãn lại, đình lại

26
New cards

Call up

gọi tên, gọi điện, gọi dậy, gọi nhập ngũ

27
New cards

Come about

xảy ra, xảy đến

28
New cards

Come across

tình cờ gặp

29
New cards

Come after

theo sau, nối dõi, nối nghiệp, kế tục

30
New cards

Come against

đụng phải, vạ phải

31
New cards

Come apart

tách lìa ra, bung ra

32
New cards

Come at

nắm được, xông vào

33
New cards

Come away

đi xa, đi khỏi

34
New cards

Come back

quay trở lại

35
New cards

Come between

can thiệp vào, xen vào

36
New cards

Come by

đi qua, kiếm được, vớ được