1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bring forward
đưa ra, nêu ra, đề ra
Bring in
đưa vào, mang vào, giới thiệu một điều luật/ hệ thống mới
Bring off
thành công
Bring on
dẫn đến, gây ra, làm cho phải bàn cãi
Bring out
đưa ra, làm nổi bật
Bring over
thuyết phục, làm cho thay đổi suy nghĩ
Bring round
làm cho tỉnh lại
Bring round to
làm cho thay đổi ý kiến theo
Bring through
giúp vượt qua khó khăn, hiểm nghèo
Blow about
lan truyền, tung ra
Blow down
thổi ngã, làm đổ rạp xuống
Blow in
thổi vào, đến bất chợt, đến thình lình
Blow off
thổi bay đi, làm xì hơi ra, tiêu phí, phung phí
Blow out
thổi tắt
Blow over
bỏ qua, quên đi
Blow up
bơm căng lên
Catch on
nổi tiếng, trở thành mốt, được ưa chuộng
Catch out
bắt chợt bắt được ai đang làm gì
Catch up
đuổi kịp, bắt kịp
Call out
gọi to
Call on/upon
kêu gọi, yêu cầu, tạt qua thăm
Call for
gọi, tìm đến ai để lấy cái gì
Call at
dừng lại, đỗ lại, ghé thăm
Call in
mời đến, triệu đến
Call off
hoãn lại, đình lại
Call up
gọi tên, gọi điện, gọi dậy, gọi nhập ngũ
Come about
xảy ra, xảy đến
Come across
tình cờ gặp
Come after
theo sau, nối dõi, nối nghiệp, kế tục
Come against
đụng phải, vạ phải
Come apart
tách lìa ra, bung ra
Come at
nắm được, xông vào
Come away
đi xa, đi khỏi
Come back
quay trở lại
Come between
can thiệp vào, xen vào
Come by
đi qua, kiếm được, vớ được