1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Make up for = compensate
Đền bù
Keep up/ pace with
Bắt kịp
Come up with
Nảy ra
Get through to
Liên lạc với
Breathing
Tập thở
Do the trick
Có hiệu quả
Launche (v)
Tung ra
Emergency (a)
Khẩn cấp
Approve (v)
Duyệt
Waves (nl
Con sóng
Construct (v)
Xây dựng
Protect sb from
Bảo vệ ai khỏi cgi
Landslides (n)
Lở đất
Coastal zones
Khu vực ven biển
Put pressure on
Gây áp lực lên
Impractical (a)
Không thực tế
Neglected
Bị bỏ hoang
Vandalism
Xuống cấp
Launched
Tiến hành
Renovation
Cải tạo
Under control
Có thể kiểm soát
Nervous (a)
Lo lắng
Helpless
Vô vọng
Fortunately
May mắn thay
Activate (v)
Kích hoạt
Customer (n)
Khách hàng
Asked for
Lợi ích
Launch (v)
Cung cấp
Loyalty (a)
Trung thành