Khoá Luyện Giải Đề (Thường); Bảng Từ Bài Đọc Ngày 7/3/2024

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:01 PM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

Release

Nhả ra, phóng ra

2
New cards

Endorphin

Morphin nội sinh, một loại hormone được tạo ra trong não làm giảm cảm giác đau

3
New cards

Alleviate

Làm giảm bớt, xoa dịu

4
New cards

Symptom

Triệu chứng

5
New cards

Depression

Bệnh trầm cảm

6
New cards

Growth mindset

Tư duy tăng trưởng

7
New cards

Embrace

Chấp nhận (ý tưởng, đề xuất...)

8
New cards

Transit

Quá cảnh (thứ gì đó)

9
New cards

Transmit

Truyền tải, truyền phát

10
New cards

Transfer

Dời, chuyển, dọn (từ chỗ này sang chỗ khác)

11
New cards

Overcome

Vượt qua, khắc phục

12
New cards

Obstacle

Vật cản, chướng ngại

13
New cards

Persuasive

Có sức thuyết phục

14
New cards

Immemorial

Xa xưa, thượng cổ, ngàn xưa

15
New cards

Exacerbate

Làm tăng, trầm trọng hơn (bệnh tật)

16
New cards

Manifest

Biểu thị, bày tỏ, biểu hiện

17
New cards

Aspiration

Khát vọng

18
New cards

Pursuit

Sự theo đuổi

19
New cards

Barrier

Rào cản

20
New cards

Misunderstanding

Sự hiểu lầm, hiểu sai, sự bất hòa

21
New cards

Progressive

Tiến bộ, cải cách nhanh chóng

22
New cards

Racial

Đặc trưng cho chủng tộc, thuộc chủng tộc

23
New cards

Acknowledge

Thừa nhận, công nhận

24
New cards

Aggravate

Làm tồi tệ, trầm trọng hơn

25
New cards

Disparity

Sự khác biệt, sự chênh lệch

26
New cards

Phenomenon

Hiện tượng

27
New cards

Captivating

Cuốn hút, thú vị, làm say mê

28
New cards

Controversy

Sự, cuộc tranh cãi

29
New cards

Transparency

Sự minh bạch

30
New cards

Implement

Thi hành, thực hiện, thực thi

31
New cards

Combat

Giải quyết, ngăn cản cái gì đó xấu xảy ra hoặc trở nên tồi tệ hơn

32
New cards

Censorship

Sự kiểm duyệt

33
New cards

Discourse

Cuộc đàm luận

34
New cards

Shallow

Nông, cạn, không sâu

35
New cards

Problematic

Có vấn đề, rắc rối

36
New cards

Evolve

Tiến triển, phát triển

37
New cards

Navigate

Tìm hướng đi, định hướng

38
New cards

Downside

Khuyết điểm, bất lợi

39
New cards

Exponential

Trở nên nhanh chóng

40
New cards

Cybercrime

Tội phạm trên mạng

41
New cards

Misleading

Gây hiểu lầm, lầm lẫn, sai lệch

42
New cards

Troublesome

Quấy rầy, khó chịu, mệt nhọc, gây phiền hà

43
New cards

Straightforward

Dễ làm, dễ hiểu

44
New cards

Surpass

Vượt qua, trội hơn

45
New cards

Authenticity

Tính xác thực, tính chân thực