UNIT 1: LIFESTYLE

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/102

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:47 PM on 4/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

103 Terms

1
New cards

alter(v)

thay đổi

2
New cards

alternative(adj)

mang tính thay đổi

3
New cards

chaotic(adj)

Hỗn độn, hỗn loạn

4
New cards

chaos

mớ hỗn độn, sự hỗn loạn

5
New cards

sedentary(adj)

tĩnh tại, an nhàn

6
New cards

sensibly(adj)

hợp lí

7
New cards

properly(adv)

hợp lí, đúng cách

8
New cards

aspect

khía cạnh

9
New cards

whereas

trong khi, trái lại

10
New cards

impression

sự ấn tượng

11
New cards

doubt(v)

nghi ngờ, hoài nghi

12
New cards

perhaps

có lẽ

13
New cards

predict(v)

dự đoán

14
New cards

nature

tính chất, bản chất

15
New cards

rehearsal

tổng duyệt, tập duyệt

16
New cards

be passionate about

đam mê cái gì

17
New cards

unwind(v)

giải tỏa

18
New cards

crawl(v)

19
New cards

get dressed

mặc đồ

20
New cards

convert

chuyển đổi

21
New cards

dull

đần

22
New cards

conventional

tầm thường

23
New cards

household

hộ gia đình

24
New cards

on the plus side

về mặt tích cực

25
New cards

craftpeople

nghệ nhân

26
New cards

broom

cái chổi

27
New cards

blacksmith

thợ rèn

28
New cards

glassblower

thợ thủy tinh

29
New cards

solitary(adj)

đơn độc, cô độc

30
New cards

mug

cốc có quai

31
New cards

tend to V

có xu hướng làm gì

32
New cards

settle down

bắt đầu cuộc sống ổn định

33
New cards

port(n)

cảng

34
New cards

Deckhand

thuỷ thủ có nhiệm vụ buộc dây tàu

35
New cards

first-mate

phó thuyền trưởng (thuyền buôn)

36
New cards

in command of

chỉ huy

37
New cards

tough(adj)

khó khăn

38
New cards

profession

nghề nghiệp

39
New cards

nomadic(adj)

du mục

40
New cards

form(v)

hình thành

41
New cards

accumulate(v)

tích lũy

42
New cards

belonging

vật thuộc sở hữu của mình

43
New cards

Come from a long line of…

xuất thân từ một dòng dõi/truyền thống lâu đời làm một nghề nghiệp, sở thích hoặc có một đặc điểm cụ thể nào đó

44
New cards

cramped

chật hẹp

45
New cards

get on (someone's) nerves

làm ai đó bực mình, khó chịu, hoặc phiền toái

46
New cards

Hours/minutes… + on end

hàng giờ/ phút… liên tục

47
New cards

nature(n)

thiên nhiên

bản chất, tính chất

48
New cards

so far

cho đến nay

49
New cards

downside

mặt trái

50
New cards

keep in touch

= in contact with

51
New cards

superficial

nông cạn, hời hợt

52
New cards

after a while

sau 1 khoảng thời gian

53
New cards

Sensation

cảm giác về thể chất và tinh thần

54
New cards

attitude(n)

thái độ

55
New cards

posession

sự sở hữu

56
New cards

do my best/ try my best

cố gắng hết sức

57
New cards

Bare minimum

mức cần thiết tối thiểu

58
New cards

Get attached to

trở nên gắn bó, quyến luyến hoặc hình thành tình cảm sâu sắc

59
New cards

tend + to V

định làm gì

60
New cards

get in touch with

giữ liên lạc với ai đó

61
New cards

get rid of

bỏ

62
New cards

punish(v)

phạt

63
New cards

get over

vượt qua 1 khó khăn gì đấy

64
New cards

gesture(n)

cử chỉ

65
New cards

get by

xoay sở

66
New cards

tight-fitting

vừa in

67
New cards

baggy(adj)

rộng thùng thình

68
New cards

scruffy(adj)

trông nhếch nhác

69
New cards

casual(adj)

thường ngày

70
New cards

plain(adj)

bằng phẳng, trơn

71
New cards

sleeveless(adj)

không có tay áo

72
New cards

witness

chứng kiến

73
New cards

have a row with sb

tranh cãi gay gắt với ai đó

74
New cards

criticize sb for

chỉ trích ai về vấn đề gì

75
New cards

option(n)

sự lựa chọn

76
New cards

dye(v)

nhuộm

77
New cards

 nose stud

khuyên mũi

78
New cards

reality(n)

hiện thực

79
New cards

turn up

xuất hiện, đến

80
New cards

pierce(v)

đâm, chọt

81
New cards

insist on

khăng khăng, nhất quyết, đòi hỏi

82
New cards

unfair(adj)

không công bằng

83
New cards

candidate(n)

thí sinh

84
New cards

regulation(n)

quy định

85
New cards

distract(v)

làm xao nhãng

86
New cards

indeed

thật vậy

87
New cards

attitude

thái độ

88
New cards

sensation

sự cảm nhận

sự náo loạn

89
New cards

Calf-length

dài đến giữa bắp chân

90
New cards

unconventional(adj)

không tầm thường/ không bình thường = unusual

91
New cards

practical(adj)

mang tính thực dụng

92
New cards

typical of

điển hình của…

93
New cards

world’s press

94
New cards

reserve for

dành riêng cho đối tượng nào

95
New cards

silence(v)

khiến ai đó phải im lặng

96
New cards

critic(n)

nhà phê bình, người chỉ trích

97
New cards

casual(adj)

thường ngày

98
New cards

client(n)

khách hàng

99
New cards

serious(adj)

nghiêm trọng, nghiêm túc

100
New cards

take sb on

tuyển ai vào làm việc