TEST 9 2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/108

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:37 AM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

109 Terms

1
New cards

distinctive (adj)

= unique = characteristic
riêng biệt, đặc biệt

2
New cards

revision

sự xem xét lại

3
New cards

consumption

sự tiêu thụ

4
New cards

be worth + V-ing

đáng để làm gì

5
New cards

enthusiast (n)

người nhiệt huyết

6
New cards

enthusiastic (adj)

nhiệt tình

7
New cards

enthusiasm (n)

sự nhiệt huyết

8
New cards

upward

đi lên

9
New cards

closely = tightly

chặt chẽ

10
New cards

form (v)

thiết lập, hình thành

11
New cards

perception

sự nhận thức

12
New cards

according to

theo như

13
New cards

intentionally

cố ý

14
New cards

favorably

thuận lợi, tích cực
react favorably to st: phản ứng tích cực/ có thiện cảm với cái gì

15
New cards

owed to

nợ/ do bởi

16
New cards

soar (v)

tăng vọt

17
New cards

drain

cạn kiệt, thoát nước

18
New cards

loop

lặp lại

19
New cards

fling

ném

20
New cards

magnetic (adj)

thuộc về nam châm/ có từ tính

21
New cards

neglected to do st

quên hoặc bỏ qua không làm việc gì đó cần thiết

22
New cards

omitted

lược bỏ

23
New cards

dismissed

sa thải/ bỏ qua

24
New cards

appeared to

dường như/ có vẻ

25
New cards

rather than

thay vì

26
New cards

in addition to

bên cạnh/ ngoài ra

27
New cards

rigorous

nghiêm ngặt

28
New cards

negotiated

đã thương lượng

29
New cards

portable

có thể mang đi

30
New cards

textile

vải vóc

31
New cards

variation (n)

sự biến đổi, khác biệt

32
New cards

imperfection (n)

khiếm khuyết, lỗi

33
New cards

on the contrary

ngược lại

34
New cards

detach (v)

tháo rời

35
New cards

outlet

ổ cắm điện

36
New cards

entrust (v)

giao phó, tin tưởng

37
New cards

convey (v)

truyền tải (thông điệp)

38
New cards

timeless

vượt thời gian

39
New cards

extensive (adj)

chi tiết, kỹ lưỡng

40
New cards

extensively (adv)

1 cách chi tiết

41
New cards

nonetheless

tuy nhiên

42
New cards

external

bên ngoài

43
New cards

arbitrary

tùy ý

44
New cards

indivisible

không thể chia cắt

45
New cards

undisclosed

không được tiết lộ

46
New cards

trade

giao dịch

47
New cards

closure

sự đóng cửa

48
New cards

appointment

sự bổ nhiệm

49
New cards

Precision = Accuracy

Sự chính xác.

50
New cards

Truthworthiness (n)

Sự đáng tin cậy.

51
New cards

Speculate (v)

Suy đoán, đồn đoán.

52
New cards

Flagship store (n)

Cửa hàng chủ lực.

53
New cards

Screening .

Sàng lọc (hồ sơ ứng viên)

54
New cards

Stepping down

Từ chức/ nghỉ việc (về hưu).

55
New cards

Successor

Người kế nhiệm.

56
New cards

Executive / Officer

Lãnh đạo cấp cao.

57
New cards

Director

Giám đốc.

58
New cards

Appointment

Sự bổ nhiệm.

59
New cards

Extensive experience

Kinh nghiệm dày dạn.

60
New cards

Refreshment

Đồ ăn nhẹ và thức uống.

61
New cards

Compliment (n/v)

Lời khen, khen ngợi.

62
New cards

Complimentary (adj)

Mang tính ca ngợi.

Miễn phí

63
New cards

complementary (adj)

có tính bổ trợ

64
New cards

Dully

Một cách nhàm chán.

65
New cards

Typically

Một cách thông thường.

66
New cards

Sufficient = Enough

Đủ

67
New cards

Ordinarily

Thông thường, bình thường

68
New cards

Highly regarded

Được đánh giá cao.

69
New cards

Respective

Tương ứng.

70
New cards

On hand

Có sẵn, đang có mặt (để làm việc).

71
New cards

Evolved (from... into...)

Tiến hóa, phát triển.

72
New cards

Decay (v/adj)

Suy tàn / xuống cấp (từ... thành...).

73
New cards

Constructive (adj)

Mang tính xây dựng

74
New cards

Proofread (v)

Đọc soát lỗi (kiểm tra lỗi chính tả, dấu câu...).

75
New cards

Composing (v)

Soạn thảo.

76
New cards

Compensate (v)

Trả lương, trả thù lao (Hoặc bồi thường).

77
New cards

Prior to = Before

Trước khi.

78
New cards

Bend over

Cúi người xuống.

79
New cards

Wire

Dây điện.

80
New cards

Outlet

Ổ cắm điện.

81
New cards

Protective gear

Đồ bảo hộ.

82
New cards

Be shaded by

Được che bóng mát bởi.

83
New cards

Pavement = Sidewalk

Vỉa hè.

84
New cards

Lawn

Bãi cỏ.

85
New cards

Dust (v)

Phủi bụi, lau bụi.

86
New cards

Load (v)

Nạp vào, chất lên

87
New cards

Envelope (n)

Phong bì.

88
New cards

Hand out = Distribute

Phân phát.

89
New cards

Doorway

Khung cửa, lối ra vào.

90
New cards

Comprehensive (adj)

Toàn diện, bao quát.

91
New cards

Aviation

Hàng không.

92
New cards

Forestry management

Lâm nghiệp.

93
New cards

Journalist

Nhà báo.

94
New cards

Enhanced (adj)

Được cải thiện, nâng cao.

95
New cards

Patron (n)

Khách hàng quen, khách tham quan (bảo tàng, thư viện).

96
New cards

Intensive

Chuyên sâu, cường độ cao.

97
New cards

Tenant

Người thuê nhà.

98
New cards

Instructional content

Nội dung hướng dẫn.

99
New cards

Enquiry (n)

Sự thắc mắc

100
New cards

Favoured (adj)

Được ưu tiên, ưa chuộng hơn.