Ngày 9/6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:18 PM on 6/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards
Apocalypse (n)
Sự kết thúc, tận thế
2
New cards
Spin-off (n)
Lợi tức hoặc sản phẩm sinh ra ngẫu nhiên từ một quá trình lớn hơn, hoặc khi nó phát triển lên; sản phẩm phụ; lợi ích phụ
3
New cards
Merchandise (n)
Hàng hóa
4
New cards
Spawn (v)
Phát triển
5
New cards
Hybrid (n)
Là sản phẩm của sự trộn lẫn hai hay nhiều thứ khác nhau
6
New cards
Impersonal (adj)
Không liên quan đến riêng ai, không ám chỉ riêng ai, bâng quơ, khách quan; không có cá tính con người, vô cảm
7
New cards
Reservation (n)
Sự e dè, hoài nghi
8
New cards
Assessment (n)
Sự đánh giá
9
New cards
Module (n)
Một phần hoặc một đơn vị học tập cụ thể trong khung chương trình hoặc khóa học lớn hơn, đặc biệt là ở các trường đại học ở Anh
10
New cards
Decay (n)
Tình trạng suy tàn, đổ nát, suy nhược
11
New cards
Uphold (v)
Duy trì, giữ gìn
12
New cards
Dumbing down (n)
Sự hạ thấp
13
New cards
Blur (v)
Mờ đi
14
New cards
Apocalyptic (adj)
Có tính tận thế, báo hiệu tận thế
15
New cards
Ridden (adj)
Trạng thái đầy những điều khó chịu
16
New cards
Legitimate (adj)
Hợp pháp, chính đáng, chính thống
17
New cards
Tackle (v)
Giải quyết, xử lý (vấn đề)
18
New cards
Rigorous (adj)
Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt
19
New cards
Curriculum (n)
Chương trình học
20
New cards
Fictional (adj)
Hư cấu, tưởng tượng
21
New cards
Incidental (adj)
Ngẫu nhiên
22
New cards
Drop-out (n)
Sự bỏ học
23
New cards
Hone (v)
Rèn luyện (kĩ năng...); mài giũa
24
New cards
Terrorist attack (phrase)
Cuộc tấn công khủng bố
25
New cards
Sign up for sth (phrase)
Đăng ký tham gia
26
New cards
Team up with sb (phrase)
Hợp tác hoặc làm việc chung với ai đó
27
New cards
Pose a challenge to sb (phrase)
Đặt ra thách thức đối với ai đó
28
New cards
Invest in sth (phrase)
Đầu tư vào một dự án, công việc hoặc tài sản cụ thể