Thẻ ghi nhớ: LEXICO-GRAMMAR series 5h30 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/105

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:10 AM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

106 Terms

1
New cards

at odds with sb ( idiom )

bất đồng với ai đó

2
New cards

proceed ( v )

tiến hành

3
New cards

in the absence of sth (phrase)

khi thiếu đi, trong trường hợp k có

4
New cards

protocol ( n )

giao thức mạng // quy trình ( pháp luật )

5
New cards

for the sake/benefit of sb/sth ( phrase )

vì lợi ích của

6
New cards

on the strength of ( phr )

dựa vào ( sức mạnh, năng lực, độ tin cậy )

7
New cards

it just so happens that ( idiom )

Thật tình cờ, trùng hợp

8
New cards

a problem arises ( collo )

1 vấn đề nảy sinh

9
New cards

should have V3

đã nên làm ( nhưng k làm )

10
New cards

needn't have V3

không cần làm nhưng đã làm

ex: you needn't have watered the plants. It was raining!

11
New cards

Can't have V3

chắc chắn đã k làm gì đó

12
New cards

must have V3

chắc hẳn đã làm gì đó

13
New cards

a contributing factor to sth

yếu tố đóng góp vào

14
New cards

a direct consequence of sth ( n )

hậu quả trực tiếp của

15
New cards

independent of ( adj )

độc lập khỏi, k liên quan tới

16
New cards

plagiarize ( v )

đạo văn

17
New cards

be seething with ( adj )

sôi sùng sục ( vì tức giận )

18
New cards

indignation

sự phẫn nộ

19
New cards

be mildly inconvenienced ( adj )

khá bất tiện

20
New cards

withdrawn ( adj )

thu mình lại, ít nói

21
New cards

data breach (n)

sự rò rỉ dữ liệu

22
New cards

under pain of death ( idm )

nếu k làm thì bị giết

23
New cards

evasive ( adj )

lảng tránh, k rõ ràng

24
New cards

sincere ( adj )

thành thật

25
New cards

inflammatory (a)

kích động, chỉ trích

26
New cards

measured (a)

thận trọng, có tín cân nhắc, chừng mực

27
New cards

a sweeping range of (n)

phạm vi rộng lớn, bao quát

28
New cards

coral reef (n)

rạn san hô

29
New cards

kelp forest

rừng tảo bẹ

30
New cards

homogeneous (a)

đồng nhất

31
New cards

rudimentary

sơ khai

32
New cards

nominal (a)

trên danh nghĩa ( hữu danh vô thực )

33
New cards

Grassroots (a/n)

(thuộc về) dân thường ( trong tổ chức, xã hội )

34
New cards

garner (v)

thu thập

35
New cards

garner support ( phr )

thu thập sự ủng hộ

36
New cards

trigger (v)

kích động

37
New cards

dissipate ( v)

tan biến, biến mất dần

38
New cards

forge (v)

giả mạo, rèn, đúc

39
New cards

dilute

pha loãng

40
New cards

Compound (v)

làm cho tồi tệ hơn

41
New cards

remedy (v)

khắc phục, điều trị

42
New cards

expose

phơi bày

43
New cards

predict

dự đoán

44
New cards

exercise full control ( phr )

thực hiện quyền lực

45
New cards

by proxy ( phr )

thông qua người đại diện

46
New cards

at odds (phr)

bất đồng

47
New cards

in tandem (idm)

diễn ra cùng lúc / ( làm việc ) phối hợp

48
New cards

at length (phrase)

( nói chuyện ) 1 cách dài dòng

49
New cards

simultaneously (adv)

diễn ra cùng lúc

50
New cards

conductor (n)

nhạc trưởng

51
New cards

unashamedly

1 cách k mắc cỡ

52
New cards

virtually

hầu như

53
New cards

relentlessly

( nỗ lực ) không ngừng

54
New cards

budge (v)

nhượng bộ

55
New cards

compromise (v)

nhượng bộ

56
New cards

lobbyist (n)

người vận động hành lang

57
New cards

not budge an inch (idm)

k thay đổi quan điểm

58
New cards

nightmare

cơn ác mộng, tình huống phức tạp

59
New cards

subjunctive mood

that + sb/sth + (should) + V0

60
New cards

employ a method (collo)

triển trai 1 cách thức

61
New cards

occupy (v)

chiếm ( k gian, thời gian )

62
New cards

recruit (v)

tuyển dụng

63
New cards

unveil (v)

công bố

64
New cards

malfunction (v)

trục trặc

65
New cards

be incompatible with (a)

không tương thích với

66
New cards

disagreeable

unpleasant (k tốt, k ưa )

67
New cards

uninteresting

k thú vị

68
New cards

rebellious (a)

nổi loạn

69
New cards

rebellion (n)

sự nổi loạn

70
New cards

disinterested ( a )

khách quan, k màng lợi ích, quan tâm

71
New cards

a stroke of luck ( idm )

1 điều may mắn bất ngờ

72
New cards

a feather in one's cap (idiom)

1 niềm tự hào của ai đó

73
New cards

mounting pressure (n)

áp lực ngày càng tăng cao

74
New cards

self-assured (a)

tự tin, bình tĩnh

75
New cards

self-inflicted

( vấn đề ) tự gây ra

76
New cards

self-indulgent

nuông chiều, buông thả bản thân

77
New cards

self-evident

hiển nhiên ( tự nó thể hiện cho nó )

78
New cards

convoluted

phức tạp

79
New cards

intensify ( v )

gia tăng, làm cho mạnh thêm

80
New cards

mitigate

giảm nhẹ ( mức nghiêm trọng )

81
New cards

alleviate

làm dịu đi ( căng thẳng,...)

82
New cards

rectify (v)

sửa chữa ( lỗi lầm )

83
New cards

shelve

gác lại, tạm hoãn ( để xét sau )

84
New cards

dwell (v)

sống ở đâu đó

85
New cards

dwell on/upon (phrV )

nghĩ mãi về 1 chuyện trong quá khứ

86
New cards

cast an eye over ( idm )

xem qua

87
New cards

fierce opposition

sự phản đối quyết liệt

88
New cards

stern (a)

nghiêm nghị, nghiêm khắc ( thái độ, khuôn mặt )

89
New cards

be baffled (a)

bị bối rối

90
New cards

elated (a)

hân hoan, phấn khởi

91
New cards

distort (v)

bóp méo ( sự thật )

92
New cards

amass (v)

tích lũy ( tài sản, kiến thức )

93
New cards

feeble attempt

Nỗ lực yếu đuối

94
New cards

fragile (a)

mong manh, dễ vỡ

95
New cards

faint (a)

yếu ớt, mờ nhạt ( ánh sáng, hi vọng )

96
New cards

scarce ( a )

khan hiếm

97
New cards

outdated (a)

lỗi thời

98
New cards

shed (v)

loại bỏ

99
New cards

tread on sth (v)

bước lên, giẫm lên cái gì

100
New cards

have a smart mouth ( idm )

ăn nói hỗn láo, láo xược