1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
설명
Giải thích
정도
Khoảng, cỡ
치료하다
Điều trị
나가다
Về
끝까지 회사 자리에 있다
Tham gia buổi tất niên đến cuối
더시키다
Gọi thêm món
부족하다
Thiếu (ko đủ)
헷빛
Ánh sáng mặt trời, ánh nắng
강하다
Mạnh, gắt (ánh nắng)
헷빛이 약한 곳에
Nơi có ánh nắng yếu, nhẹ
흙
Đất
마르다
Khô, héo
짐을 싸다
Đóng gói đồ đạc
부르다
Gọi xe
쌀다
Bọc, gói, đóng thùng
이삿짐센터
Trung tâm chuyển nhà
참가하다
Tham gia
서두르다
Khẩn trương, vội vã
발표
Bài phát biểu
확인하다
Kiểm tra