3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:13 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards

align (v)

điều chỉnh cho phù hợp, đồng điệu

2
New cards

autonomy (n)

sự tự chủ (khỏi thiết bị)

3
New cards

boundary (n)

ranh giới

4
New cards

chronic (adj)

mãn tính, kéo dài (căng thẳng)

5
New cards

clarity (n)

sự rõ ràng, minh mẫn (tâm trí)

6
New cards

clutter (n)

mớ lộn xộn (thông tin, dữ liệu)

7
New cards

cognitive (adj)

thuộc về nhận thức, tư duy

8
New cards

compel (v)

bắt buộc, thúc ép

9
New cards

contemplate (v)

suy ngẫm, trầm ngâm

10
New cards

declutter (v)

thanh lọc, dọn dẹp (ứng dụng)

11
New cards

deprive (v)

tước đoạt, lấy đi (sự tập trung)

12
New cards

designate (v)

chỉ định, dành riêng (thời gian)

13
New cards

detox (n)

sự giải độc (kỹ thuật số)

14
New cards

diminish (v)

làm giảm sút, suy giảm

15
New cards

discard (v)

vứt bỏ, loại bỏ

16
New cards

discretion (n)

sự thận trọng, tự do định đoạt

17
New cards

disrupt (v)

làm gián đoạn, phá vỡ

18
New cards

disruption (n)

sự gián đoạn

19
New cards

distress (n)

sự phiền muộn, căng thẳng

20
New cards

dopamine (n)

hoóc-môn hạnh phúc (từ mxh)

21
New cards

empower (v)

trao quyền, truyền sức mạnh

22
New cards

essence (n)

bản chất, cốt lõi

23
New cards

filter (n)

bộ lọc, sự màng lọc (nội dung)

24
New cards

foster (v)

nuôi dưỡng, thúc đẩy

25
New cards

frustration (n)

sự nản lòng, bực dọc

26
New cards

hyperconnected (adj)

siêu kết nối (trực tuyến 24/7)

27
New cards

inherent (adj)

vốn có, cố hữu

28
New cards

inhibit (v)

ngăn chặn, kiềm chế

29
New cards

intact (adj)

nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng

30
New cards

integral (adj)

thiết yếu, không thể thiếu

31
New cards

intentionality (n)

sự có chủ ý, tính định hướng

32
New cards

interfere (v)

can thiệp, gây cản trở

33
New cards

interference (n)

sự cản trở, sự nhiễu loạn

34
New cards

irrelevant (adj)

không liên quan, không cần thiết

35
New cards

isolation (n)

sự cô lập, tách biệt

36
New cards

liberation (n)

sự giải phóng

37
New cards

manipulate (v)

thao túng (tâm lý, hành vi)

38
New cards

manipulation (n)

sự thao túng

39
New cards

meaningful (adj)

đầy ý nghĩa, có giá trị

40
New cards

mindless (adj)

vô thức, không suy nghĩ

41
New cards

minimal (adj)

tối thiểu, rất nhỏ

42
New cards

minimize (v)

giảm thiểu, tối giản hóa

43
New cards

neglect (v)

xao nhãng, bỏ bê

44
New cards

obsession (n)

sự ám ảnh

45
New cards

overwhelm (v)

áp đảo, làm choáng ngợp

46
New cards

profound (adj)

sâu sắc, to lớn

47
New cards

rational (adj)

có lý trí, chừng mực

48
New cards

realm (n)

lĩnh vực, thế giới (ảo)

49
New cards

solitude (n)

sự tĩnh tại, cô độc (tích cực)

50
New cards

ubiquitous (adj)

có mặt ở khắp mọi nơi

51
New cards

abstain (v)

kiêng khem, tránh (sử dụng mạng)

52
New cards

appetite (n)

sự thèm khát (thông tin)

53
New cards

authentic (adj)

chân thực (đời sống thực)

54
New cards

consciousness (n)

ý thức, sự nhận thức

55
New cards

breach (n)

sự vi phạm (quyền riêng tư)

56
New cards

cease (v)

ngừng, chấm dứt

57
New cards

commodity (n)

hàng hóa (sự chú ý bị thương mại hóa)

58
New cards

compelling (adj)

hấp dẫn, có sức lôi cuốn

59
New cards

complexity (n)

sự phức tạp

60
New cards

conceal (v)

che giấu, giấu giếm

61
New cards

consecutive (adj)

liên tục, liên tiếp (scrolling)

62
New cards

consensus (n)

sự đồng thuận

63
New cards

conserve (v)

bảo tồn, giữ gìn (năng lượng)

64
New cards

cultivate (v)

nuôi dưỡng, trau dồi (thói quen)

65
New cards

cynical (adj)

hoài nghi

66
New cards

default (n)

mặc định

67
New cards

deficiency (n)

sự thiếu hụt (sự chú ý)

68
New cards

delicate (adj)

mỏng manh, tinh tế

69
New cards

dense (adj)

dày đặc (thông tin)

70
New cards

dependence (n)

sự phụ thuộc (vào thiết bị)

71
New cards

deteriorate (v)

xuống cấp, suy giảm (sức khỏe)

72
New cards

devise (v)

nghĩ ra, vạch ra (kế hoạch)

73
New cards

dictate (v)

sai khiến, chi phối

74
New cards

dilemma (n)

tình thế tiến thoái lưỡng nan

75
New cards

disclose (v)

tiết lộ (thông tin cá nhân)

76
New cards

discourse (n)

sự đàm luận, diễn ngôn

77
New cards

displace (v)

thế chỗ, thay thế

78
New cards

distort (v)

bóp méo, xuyên tạc (thực tế)

79
New cards

divert (v)

làm chệch hướng (sự chú ý)

80
New cards

domain (n)

lãnh địa, không gian

81
New cards

dominance (n)

sự thống trị, quyền chi phối

82
New cards

drain (v)

vắt kiệt (năng lượng)

83
New cards

elevate (v)

nâng cao (chất lượng sống)

84
New cards

embark (v)

bắt đầu, dấn thân (vào detox)

85
New cards

embed (v)

gắn vào, nhúng

86
New cards

emergence (n)

sự xuất hiện, sự trỗi dậy

87
New cards

engagement (n)

sự tương tác, sự gắn kết

88
New cards

engaging (adj)

lôi cuốn, hấp dẫn

89
New cards

enrich (v)

làm phong phú

90
New cards

epidemic (n)

đại dịch (nghĩa bóng: bệnh nghiện)

91
New cards

escalate (v)

leo thang, gia tăng

92
New cards

excess (n)

sự quá mức, dư thừa

93
New cards

exclusion (n)

sự loại trừ (sợ bị bỏ lỡ)

94
New cards

exclusive (adj)

độc quyền, dành riêng

95
New cards

exert (v)

sử dụng, áp dụng (sự kiểm soát)

96
New cards

explicit (adj)

rõ ràng, dứt khoát

97
New cards

exploitation (n)

sự bóc lột, sự lợi dụng

98
New cards

facilitate (v)

tạo điều kiện thuận lợi

99
New cards

fatigue (n)

sự mệt mỏi

100
New cards

flaw (n)

thiếu sót, khuyết điểm