1/117
STUPID
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ancient
cổ kính
appreciate
đánh giá cao
citadel
thành trì
complex
quần thể
crowdfunding
huy động vốn cộng đồng
festive
mang không khí lễ hội
fine
tiền phạt
folk
thuộc về dân gian
heritage
di sản
historic
có giá trị lịch sử
historical
thuộc về lịch sử
imperial
thuộc về hoàng tộc
landscape
phong cảnh
limestone
đá vôi
monument
công trình kiến trúc
performing arts
nghệ thuật biểu diễn
preserve
bảo tồn
restore
khôi phục
state
hiện trạng
temple
đền
trending
theo xu hướng
valley
thung lũng
academic
học thuật
apprenticeship
học nghề
bachelor's degree
bằng cử nhân
brochure
ấn phẩm quảng cáo
doctorate
bằng tiến sĩ
entrance exam
kỳ thi đầu vào
formal
chính quy
graduation
lễ tốt nghiệp
higher education
giáo dục đại học
institution
cơ sở đào tạo
manage
cố gắng làm được
master's degree
bằng thạc sĩ
mechanic
thợ cơ khí
professional
chuyên nghiệp
qualification
trình độ chuyên môn
school-leaver
học sinh vừa tốt nghiệp
sixth-form college
trường dành cho học sinh 16-19 tuổi
vocational school
trường dạy nghề
achieve
đạt được
carry out
tiến hành
combine
kết hợp
come up with
nghĩ ra
confidence
sự tự tin
confident
tự tin
deal with
giải quyết
decision-making skills
kỹ năng ra quyết định
get around
đi lại
get into the habit of
tạo thói quen
independence
sự độc lập
independent
độc lập
learner
người học
learning goal
mục tiêu học tập
life skill
kỹ năng sống
make use of
tận dụng
manage
quản lý
measure
đo lường
money-management skills
kỹ năng quản lý tiền
remove
loại bỏ
responsibility
sự chịu trách nhiệm
responsible
có trách nhiệm
rice cooker
nồi cơm điện
self-motivated
tự thúc đẩy bản thân
self-study
tự học
time-management skills
kỹ năng quản lý thời gian
admit
thú nhận
alcohol
đồ uống có cồn
anxiety
sự lo lắng
ashamed
xấu hổ
awareness
nhận thức
body shaming
chế nhạo ngoại hình
bully
bắt nạt
campaign
chiến dịch
crime
tội phạm
cyberbullying
bắt nạt trên mạng
depression
trầm cảm
hang out
đi chơi
lie
lời nói dối
make fun of
trêu chọc
obey
tuân thủ
offensive
xúc phạm
overpopulation
quá tải dân số
peer pressure
áp lực từ bạn bè
physical
thể chất
poverty
nghèo đói
self-confidence
sự tự tin vào bản thân
skip
bỏ
stand up to
chống lại
struggle
đấu tranh
the odd one out
kẻ khác biệt
the poverty line
mức nghèo đói
verbal
bằng lời nói
victim
nạn nhân
violent
bạo lực
biodiversity
đa dạng sinh học
conservation
sự bảo tồn
coral reef
rạn san hô
delta
đồng bằng
destroy
phá huỷ