Đề Bắc Ninh

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/113

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:24 PM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

114 Terms

1
New cards

assume (v)

cho rằng, giả định; giả danh; đảm nhận

2
New cards

argue (v)

tranh luận, cho rằng

3
New cards

occasionally (adv)

thỉnh thoảng, đôi khi

4
New cards

constant (n) (adj)

hằng số; sự bất biến, sự không thay đổi; không dứt, liên tục; không đổi; trung thành

5
New cards

dissatisfaction (n)

sự không hài lòng

6
New cards

possession (n)

vật sở hữu, tài sản

7
New cards

satisfaction (n)

sự hài lòng

8
New cards

anticipation (n)

sự mong đợi

9
New cards

confidence (n)

sự tự tin; tâm sự

10
New cards

departure (n)

sự khởi hành

11
New cards

encryption (n)

mã hóa

12
New cards

notification (n)

sự thông báo, lời thông báo, tin báo

13
New cards

informative (adj)

cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin

14
New cards

mathematical (adj)

thuộc về toán học

15
New cards

reform (v) (n)

cải cách; sự cải cách

16
New cards

psychology (n)

tâm lý học; tâm lý

17
New cards

individual (n) (adj)

một cá thể, một người; cá nhân, riêng lẻ

18
New cards

dominate (v)

thống trị, áp đảo, làm chủ

19
New cards

leadership (n)

khả năng lãnh đạo, năng lực lãnh đạo; sự lãnh đạo, ban lãnh đạo

20
New cards

responsibility (n)

sự chịu trách nhiệm; trách nhiệm

21
New cards

accountability (n)

trách nhiệm giải trình

22
New cards

pressure (v) (n)

gây áp lực; sức ép, áp lực; sự thúc bách

23
New cards

action (v) (n)

thực hiện, xử lý; hành động, hành vi; diễn biến, tình tiết; tác động, hiệu quả

24
New cards

numerous (adj)

nhiều, đông đảo

25
New cards

conform (v)

tuân theo

26
New cards

majority (n) (adj)

đa số, phần lớn; số phiếu đa số; tuổi trưởng thành; chiếm đa số, thuộc về đa số

27
New cards

conformity (n)

sự tuân theo

28
New cards

instance (v) (n)

dẫn ra làm ví dụ; một ví dụ hoặc trường hợp cụ thể

29
New cards

hesitate (v)

do dự, lưỡng lự

30
New cards

extensive (adj)

rộng lớn, bao quát, trên diện rộng, sâu rộng, nhiều, đáng kể

31
New cards

reveal (v) (n)

tiết lộ, cho thấy, bộc lộ; sự tiết lộ

32
New cards

consistently (adv)

một cách nhất quán, luôn luôn

33
New cards

distinguish (v)

phân biệt

34
New cards

observation (n)

sự quan sát; lời nhận xét

35
New cards

exceptional (adj)

xuất sắc, ngoại lệ

36
New cards

demonstrate (v)

chứng minh; thuyết minh

37
New cards

persistent (adj)

kiên trì, dai dẳng

38
New cards

curiosity (n)

sự tò mò, lòng ham biết; vật kỳ lạ

39
New cards

eventually (adv)

cuối cùng, sau cùng

40
New cards

expansive (adj)

cởi mở/ hào hứng; rộng lớn/ bao la

41
New cards

nontrivial (adj)

không tầm thường, không đơn giản; đáng kể

42
New cards

breakthrough (n) (adj)

bước đột phá; mang tính đột phá, thay đổi cục diện

43
New cards

rigorous (adj)

nghiêm ngặt

44
New cards

formulate (v)

xây dựng, đề ra, hình thành

45
New cards

premises (n)

cơ sở, khuôn viên

46
New cards

conclusion (n)

sự kết luận, phần kết thúc; sự ký kết, xác lập; sự suy ra

47
New cards

assumption (n)

giả định

48
New cards

integrity (n)

sự chính trực; tính toàn bộ, toàn vẹn

49
New cards

moral (n) (adj)

bài học đạo đức; thuộc đạo đức; có đạo đức

50
New cards

ethical (adj)

thuộc về đạo đức; đúng chuẩn mực, có đạo đức

51
New cards

shortcut (n)

đường tắt; cách làm nhanh; phím tắt

52
New cards

widespread (adj)

lan rộng, phổ biến

53
New cards

crucial (adj)

cốt yếu, quyết định, quan trọng nhất

54
New cards

persistence (n)

sự kéo dài, sự dai dẳng, sự nhẫn nại

55
New cards

superficial (adj)

hời hợt, bề ngoài

56
New cards

analytical (adj)

thuộc phân tích; có đầu óc phân tích

57
New cards

meticulous (adj)

tỉ mỉ, kỹ lưỡng, trau chuốt

58
New cards

systematic (adj)

có hệ thống

59
New cards

reputation (n)

danh tiếng, uy tín

60
New cards

misconduct (v) (n)

thực hiện hành vi sai trái; hành vi sai trái

61
New cards

undeniable (adj)

không thể phủ nhận, hiển nhiên

62
New cards

fossil fuel (n)

nhiên liệu hóa thạch

63
New cards

reduction (n)

sự giảm, sự cắt giảm, sự thu nhỏ, sự rút gọn, sự hạ bậc, sự giảm giá

64
New cards

emission (n)

sự phát thải; khí thải

65
New cards

technological (adj)

thuộc về công nghệ

66
New cards

innovation (n)

sự đổi mới, cách tân

67
New cards

resilience (n)

khả năng phục hồi

68
New cards

economic (adj)

thuộc về kinh tế; có lợi nhuận, sinh lời

69
New cards

creation (n)

sự sáng tạo, tạo dựng, tác phẩm, vật sáng tạo

70
New cards

revitalize (v)

hồi sinh, đem lại sức sống mới

71
New cards

industrial (adj)

(thuộc) công nghiệp; có nền công nghiệp phát triển

72
New cards

prosperous (adj)

sự thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh

73
New cards

overhaul (v) (n)

đại tu, cải tổ; cuộc đại tu, cải tổ

74
New cards

component (n) (adj)

thành phần

75
New cards

manufacturing (n) (adj)

sự sản xuất, ngành chế tạo; thuộc về sản xuất

76
New cards

maintenance (n)

sự bảo trì

77
New cards

offshore (adj) (adv)

ngoài khơi; ở nước ngoài

78
New cards

renewable energy (n)

năng lượng tái tạo

79
New cards

stability (n)

sự ổn định

80
New cards

upfront (adj) (adv)

thẳng thắn, trực tiếp, trả trước, cung cấp trước

81
New cards

significant (adj)

quan trọng, đáng kể; có ý nghĩa

82
New cards

operational (adj)

đang hoạt động, vận hành; thuộc về vận hành

83
New cards

immune (adj)

miễn dịch; miễn khỏi (hình phạt/thuế)

84
New cards

volatility (n)

tính biến động

85
New cards

benefit (v) (n)

giúp ích, làm lợi cho cái gì; lợi ích; trợ cấp, phúc lợi

86
New cards

prime (v) (n) (adj)

chuẩn bị trước; thời kỳ hoàng kim; chính, chủ yếu, quan trọng nhất

87
New cards

leveraging (v)

tận dụng, phát huy (nguồn lực)

88
New cards

geothermal (adj)

thuộc về địa nhiệt

89
New cards

nation (n)

đất nước, quốc gia, dân tộc

90
New cards

domestic (n) (adj)

người giúp việc nhà; thuộc gia đình, trong nước, nội địa

91
New cards

competitive (adj)

có tính cạnh tranh

92
New cards

geopolitical (adj)

liên quan đến địa chính trị

93
New cards

instability (n)

sự bất ổn, tình trạng không ổn định

94
New cards

recent (adj)

gần đây, mới xảy ra, mới có

95
New cards

dependence (n)

sự phụ thuộc

96
New cards

capacity (n)

khả năng, năng lực; sức chứa

97
New cards

vulnerability (n)

tính dễ bị tổn thương

98
New cards

self - sufficiency (n)

tự túc

99
New cards

sovereign (n) (adj)

quốc vương; tối cao, có chủ quyền, độc lập

100
New cards

forefront (n)

hàng đầu, vị trí tiên phong