1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
wèi
喂: alo
āyí
阿姨: cô, dì
zhōngxué
中学: trường trung học
chū guó
出国: ra nước ngoài
chū
出: ra
dǎ (diànhuà)
打(电话): gọi (điện thoại)
guānjī
关机: tắt máy
guān
关: tắt, đóng
è
饿: đói
duìle
对了: nhân tiện, à
wàng
忘: quên
kāijī
开机: mở máy
kāi
开: mở
yòu
又: lại
xiǎng
响: kêu, đổ chuông (điện thoại)
jiē
接: nhận, đón, nghe (điện thoại)
tī
踢: đá (bóng)
bǐsài
比赛: trận đấu
duì
队: đội
shū
输: thua cuộc
yíng
赢: thắng
bǐ
比: so
zhùhè
祝贺: chúc mừng
āi
哎: ôi, chao ôi, ơ kìa, này, nè
shàng
上: lên (lớp)
tuōfú
托福: TOEFL
yǐjīng
已经: đã
kǎo
考: thi, kiểm tra
péi
陪: cùng, theo