SPM KJ N1 Chuong 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/138

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:07 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

139 Terms

1
New cards

豪雨

ごうう

mưa lớn

集中豪雨 : mưa lớn cục bộ

ゲリラ豪雨 : mưa lớn bất ngờ

<p>ごうう</p><p>mưa lớn</p><p>集中豪雨 : mưa lớn cục bộ</p><p>ゲリラ豪雨 : mưa lớn bất ngờ</p>
2
New cards

豪華(な)

ごうか(な) sang trọng, thịnh soạn

<p>ごうか(な) sang trọng, thịnh soạn</p>
3
New cards

豪快(な)

ごうかい(な) sảng khoái

<p>ごうかい(な) sảng khoái</p>
4
New cards

氾濫(する)

はんらん

PHIẾM LẠM

◆ Sự tràn lan .

・nước tràn bờ

・Nghĩa đen : 大雨で川が氾濫した Do mưa lớn dòng sông đã ngập

・Nghĩa bóng:

あの町は犯罪が氾濫しているので行くのは危険だ Thành phố đó tội phạm tràn lan, đi đến đó rất nguy hiểm.

<p>はんらん</p><p>PHIẾM LẠM</p><p>◆ Sự tràn lan .</p><p>・nước tràn bờ</p><p>・Nghĩa đen : 大雨で川が氾濫した Do mưa lớn dòng sông đã ngập</p><p>・Nghĩa bóng:</p><p>あの町は犯罪が氾濫しているので行くのは危険だ Thành phố đó tội phạm tràn lan, đi đến đó rất nguy hiểm.</p>
5
New cards

濫用(する)

らんよう(する) lạm dụng

<p>らんよう(する) lạm dụng</p>
6
New cards

濁流

だくりゅう nước xiết

<p>だくりゅう nước xiết</p>
7
New cards

濁る

にごる đục

<p>にごる đục</p>
8
New cards

甚大(な)

じんだい(な) lớn, đáng kể

<p>じんだい(な) lớn, đáng kể</p>
9
New cards

甚だしい

はなはだしい nặng nề, quá mức

<p>はなはだしい nặng nề, quá mức</p>
10
New cards

警戒(する)

けいかい(する) cảnh giác

<p>けいかい(する) cảnh giác</p>
11
New cards

戒める

いましめる cẩn thận, cảnh giác

<p>いましめる cẩn thận, cảnh giác</p>
12
New cards

緊張(する)

きんちょう(する) hồi hộp

<p>きんちょう(する) hồi hộp</p>
13
New cards

緊急の

きんきゅうの gấp

<p>きんきゅうの gấp</p>
14
New cards

緊迫(する)

きんぱく(する) không khí căng thẳng

<p>きんぱく(する) không khí căng thẳng</p>
15
New cards

障害

しょうがい trở ngại

<p>しょうがい trở ngại</p>
16
New cards

故障(する)

こしょう(する) hỏng hóc

<p>こしょう(する) hỏng hóc</p>
17
New cards

保障(する)

ほしょう(する)

bảo đảm

<p>ほしょう(する)</p><p>bảo đảm</p>
18
New cards

遭難(する)

そうなん(する) gặp nạn

<p>そうなん(する) gặp nạn</p>
19
New cards

遭遇(する)

そうぐう(する) bắt gặp

<p>そうぐう(する) bắt gặp</p>
20
New cards

遭う

あう gặp nạn

<p>あう gặp nạn</p>
21
New cards

溺れる

おぼれる đuối nước

<p>おぼれる đuối nước</p>
22
New cards

噴火(する)

ふんか(する) phun trào

23
New cards

噴水

ふんすい đài phun nước

<p>ふんすい đài phun nước</p>
24
New cards

噴く

ふく phun

<p>ふく phun</p>
25
New cards

落雷

らくらい sét đánh

<p>らくらい sét đánh</p>
26
New cards

雷雨

らいう sấm

<p>らいう sấm</p>
27
New cards

津波

つなみ Sóng thần, sóng thủy triều

<p>つなみ Sóng thần, sóng thủy triều</p>
28
New cards

対策

たいさく biện pháp, đối sách

<p>たいさく biện pháp, đối sách</p>
29
New cards

政策

せいさく chính sách

<p>せいさく chính sách</p>
30
New cards

さく cách, phương án

<p>さく cách, phương án</p>
31
New cards

さく rào, chấn song

<p>さく rào, chấn song</p>
32
New cards

壊れる

こわれる hỏng hóc

<p>こわれる hỏng hóc</p>
33
New cards

破壊(する)

はかい(する) phá huỷ

<p>はかい(する) phá huỷ</p>
34
New cards

粗い

あらい thô,ẩu

<p>あらい thô,ẩu</p>
35
New cards

粗大ごみ

そだいごみ rác cỡ lớn

<p>そだいごみ rác cỡ lớn</p>
36
New cards

粗末(な)

そまつ(な) thô kệch, (đối xử) tệ

<p>そまつ(な) thô kệch, (đối xử) tệ</p>
37
New cards

粗品

そしな quà mọn

<p>そしな quà mọn</p>
38
New cards

迷惑(な)

めいわく(な) phiền toái

<p>めいわく(な) phiền toái</p>
39
New cards

戸惑う

とまどう băn khoăn, bối rối

<p>とまどう băn khoăn, bối rối</p>
40
New cards

困惑(する)

こんわく(する) bối rối

<p>こんわく(する) bối rối</p>
41
New cards

惑星

わくせい hành tinh

<p>わくせい hành tinh</p>
42
New cards

遺憾(な)

いかん(な) lấy làm tiếc

<p>いかん(な) lấy làm tiếc</p>
43
New cards

抵抗(する)

ていこう(する) phản kháng

<p>ていこう(する) phản kháng</p>
44
New cards

抗議(する)

こうぎ(する) phản đối

<p>こうぎ(する) phản đối</p>
45
New cards

対抗(する)

たいこう(する) đối kháng, đối đầu

<p>たいこう(する) đối kháng, đối đầu</p>
46
New cards

抗する

こうする

Chống lại「KHÁNG」

<p>こうする</p><p>Chống lại「KHÁNG」</p>
47
New cards

迫る

せまる đến gần

<p>せまる đến gần</p>
48
New cards

迫力

はくりょく sức lôi cuốn, sức quyến rũ BÁCH LỰC

<p>はくりょく sức lôi cuốn, sức quyến rũ BÁCH LỰC</p>
49
New cards

迫害(する)

はくがい(する) đàn áp

<p>はくがい(する) đàn áp</p>
50
New cards

圧迫(する)

あっぱく(する) đè nén, chèn

<p>あっぱく(する) đè nén, chèn</p>
51
New cards

緊迫(する)

きんぱく(する) căng thẳng

<p>きんぱく(する) căng thẳng</p>
52
New cards

犠牲

ぎせい hy sinh

<p>ぎせい hy sinh</p>
53
New cards

罵る

ののしる xỉ vả

<p>ののしる xỉ vả</p>
54
New cards

罵声

ばせい tiếng quát tháo

<p>ばせい tiếng quát tháo</p>
55
New cards

衝突(する)

しょうとつ(する) đụng độ

<p>しょうとつ(する) đụng độ</p>
56
New cards

衝撃

しょうげき chấn động

<p>しょうげき chấn động</p>
57
New cards

双方

そうほう song phương

<p>そうほう song phương</p>
58
New cards

双子

ふたご sinh đôi

<p>ふたご sinh đôi</p>
59
New cards

双眼鏡

そうがんきょう ống nhòm

<p>そうがんきょう ống nhòm</p>
60
New cards

証拠

しょうこ bằng chứng

<p>しょうこ bằng chứng</p>
61
New cards

根拠

こんきょ căn cứ

<p>こんきょ căn cứ</p>
62
New cards

拠点

きょてん

(CỨ ĐIỂM)

cơ sở, trụ sở

<p>きょてん</p><p>(CỨ ĐIỂM)</p><p>cơ sở, trụ sở</p>
63
New cards

裁判

さいばん xét xử TÀI PHÁN

<p>さいばん xét xử TÀI PHÁN</p>
64
New cards

体裁

ていさい phong thái

<p>ていさい phong thái</p>
65
New cards

法廷

ほうてい

toà án, pháp đình

PHÁP ĐÌNH

66
New cards

宮廷

きゅうてい cung đình

<p>きゅうてい cung đình</p>
67
New cards

訴える

うったえる kiện, nói ra

<p>うったえる kiện, nói ra</p>
68
New cards

訴求力

そきゅうりょく khả năng hút khách

69
New cards

訴訟(する)

そしょう(する) tố tụng, kiện

<p>そしょう(する) tố tụng, kiện</p>
70
New cards

弁償(する)

べんしょう(する) đền

<p>べんしょう(する) đền</p>
71
New cards

賠償(する)

ばいしょう(する) bồi thường

<p>ばいしょう(する) bồi thường</p>
72
New cards

償う

つぐなう bồi thường, đền bù THƯỜNG

株取引で会社に損害を与えた彼は、損害を償うために1000万円払った。

<p>つぐなう bồi thường, đền bù THƯỜNG</p><p>株取引で会社に損害を与えた彼は、損害を償うために1000万円払った。</p>
73
New cards

代償

だいしょう trả giá

<p>だいしょう trả giá</p>
74
New cards

請求(する)

せいきゅう(する) yêu cầu

<p>せいきゅう(する) yêu cầu</p>
75
New cards

申請(する)

しんせい(する) đăng ký

<p>しんせい(する) đăng ký</p>
76
New cards

請け負う

うけおう nhận thầu

<p>うけおう nhận thầu</p>
77
New cards

後悔(する)

こうかい(する) hối hận

<p>こうかい(する) hối hận</p>
78
New cards

悔やむ

くやむ hối hận

<p>くやむ hối hận</p>
79
New cards

悔い

くやむ Hối hận,nuối tiếc ,ăn năn,đau buồn

<p>くやむ Hối hận,nuối tiếc ,ăn năn,đau buồn</p>
80
New cards

悔しい

くやしい cay cú, đáng tiếc

<p>くやしい cay cú, đáng tiếc</p>
81
New cards

慎む

つつしむ cẩn trọng, tránh, kiêng khem

<p>つつしむ cẩn trọng, tránh, kiêng khem</p>
82
New cards

慎重(な)

しんちょう(な) thận trọng

<p>しんちょう(な) thận trọng</p>
83
New cards

謹慎(する)

きんしん 「CẨN THẬN」Sự quản thúc tại gia;ở nhà

<p>きんしん 「CẨN THẬN」Sự quản thúc tại gia;ở nhà</p>
84
New cards

謹んで

つつしんで trân trọng

<p>つつしんで trân trọng</p>
85
New cards

控える

ひかえる Chuẩn bị, sắp sửa, giới hạn, hạn chế, ghi chú

<p>ひかえる Chuẩn bị, sắp sửa, giới hạn, hạn chế, ghi chú</p>
86
New cards

控えめ

[KHỐNG TRỪ]

ひかえめ

Khiêm tốn, trung bình, vừa phải

控えめな態度

Thái độ khiêm tốn

<p>[KHỐNG TRỪ]</p><p>ひかえめ</p><p>Khiêm tốn, trung bình, vừa phải</p><p>控えめな態度</p><p>Thái độ khiêm tốn</p>
87
New cards

控室

ひかえしつ phòng đợi

<p>ひかえしつ phòng đợi</p>
88
New cards

偽る

いつわる giả tạo

<p>いつわる giả tạo</p>
89
New cards

偽の

にせの ~giả

<p>にせの ~giả</p>
90
New cards

偽物

にせもの hàng giả

<p>にせもの hàng giả</p>
91
New cards

偽造(する)

ぎぞう(する) làm giả

<p>ぎぞう(する) làm giả</p>
92
New cards

偽善

ぎぜん đạo đức giả

<p>ぎぜん đạo đức giả</p>
93
New cards

虚偽

きょぎ giả tạo

<p>きょぎ giả tạo</p>
94
New cards

虚しい

むなしい trống rỗng

<p>むなしい trống rỗng</p>
95
New cards

欺く

あざむく lừa

<p>あざむく lừa</p>
96
New cards

詐欺

さぎ lừa đảo

<p>さぎ lừa đảo</p>
97
New cards

漏れる

もれる

rò rỉ, chạy trốn, bày tỏ, bị bỏ lại

<p>もれる</p><p>rò rỉ, chạy trốn, bày tỏ, bị bỏ lại</p>
98
New cards

漏らす

もらす (làm rò rỉ, tiết lộ)

<p>もらす (làm rò rỉ, tiết lộ)</p>
99
New cards

狙う

ねらう nhắm vào

彼は小鳥を狙った。He aimed at the bird.

ne ね, nhắm cái cung đó ra ら chỗ khác

<p>ねらう nhắm vào</p><p>彼は小鳥を狙った。He aimed at the bird.</p><p>ne ね, nhắm cái cung đó ra ら chỗ khác</p>
100
New cards

奪う

うばう _ Cướp đoạt; giật lấy _ ĐỌAT

<p>うばう _ Cướp đoạt; giật lấy _ ĐỌAT</p>