Ngữ pháp - Giữa kì

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:50 AM on 4/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

A: N 1+ って + 何ですか。

B: N 2+の+ことです。

Hỏi ý nghĩa của N1 là gì

2
New cards

V thể thông thường
Na / N + だろう

= でしょう chắc là, có lẽ

3
New cards

V thể thông thường
Na / N + な + のだろうか

= でしょうか  không biết … không nhỉ, liệu … không nhỉ

4
New cards

Thể thông thường

Na だ → な + わけがない

N だ → の

Không đời nào …, làm gì có chuyện …

5
New cards

わけではない

không hẳn là …, không nhiết thiết phải …

6
New cards

V ること + こそ

Nhấn mạnh

7
New cards

Vること + ほど ~ は ない・いない

không có gì bằng V, N

8
New cards

V る /V ない + ほど / くらい / ぐらい

đến mức, đến độ

9
New cards

N からすると

theo góc nhìn của N

10
New cards

…か より、

So với việc A, thì B quan trọng hơn

11
New cards

Vて/N + 以来 。。。

Sau khi V, N thì … (V, N chưa kết thúc)

12
New cards

何 + lượng từ + も

đến những … (siu nhiều)

13
New cards

こ、そ、あ

こ gần gũi, liên quan đến mình, hoặc nhắc lại

そ thuộc về 1 phía

あ cả 2 cùng biết

14
New cards

V thể thông thường + ということだ

giải thích V

15
New cards

V るまでもない・ V るまでもなく

Không cần đến mức phải V

16
New cards

Từ nghi vấn + N + であろうと

cho dù là … đi nữa thì …

17
New cards

V(di chuyển) て いる

đã di chuyển, giờ đang ở điểm đến