1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Clean
(v/adj) lau chùi, làm sạch / sạch sẽ
Cookbook
(n) sách dạy nấu ăn
Fresh
(adj) tươi, mới
Delicious
(adj) ngon
Dishwasher
(n) máy rửa bát
Dry dishes
lau khô đĩa
Garlic
(n) tỏi
Spill
(v) tràn ra, chảy ra, làm đổ
Meal
(n) bữa ăn
Spice
(n) gia vị
Plate
(n) cái đĩa
Dessert
(n) món tráng miệng
Prepare a meal
chuẩn bị bữa ăn
Spicy
(adj) cay
Dining room
phòng ăn
Taste
(v) nếm, thưởng thức
Cereal
(n) ngũ cốc
Bite
(n/v) miếng cắn, thức ăn nhẹ / cắn
Dine
(v) ăn cơm (thường là ăn tối)
Dish
(n) món ăn / cái đĩa đựng đồ ăn
Cafeteria
(n) quán ăn tự phục vụ
Buffet
(n) tiệc đứng, tiệc buffet
Whipped cream
kem tươi
Blend
(v) trộn lẫn, pha trộn
Tasty
(adj) ngon miệng
Seafood
(n) hải sản
Recipe
(n) công thức nấu ăn
Pot
(n) cái nồi