1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
state
Tiểu bang (ở Mỹ, Úc...), quốc gia (quốc gia có chủ quyền).
rising at first light
Thức dậy vào lúc bình minh
die down
Trở nên yếu hơn, dịu đi hoặc lắng xuống (thường dùng cho lửa, âm thanh, cơn bão, hoặc một cảm xúc mãnh liệt).
exertion
Sự cố gắng, sự nỗ lực, sự gắng sức (thường là về mặt thể chất hoặc tinh thần)
keep you on your toes
(idm) luôn phải cảnh giác, tập trung, sẵn sàng phản ứng, hoặc tích cực hoạt động
peg
Cái cọc, cái chốt (thường dùng để treo đồ, đóng lều, hoặc giữ cố định vị trí).
scaffold
Giàn giáo (cấu trúc tạm thời để công nhân đứng khi làm việc trên cao).
object
(V) Phản đối, chống đối.
rehearse
(v) Diễn tập, tập dượt (thường cho một vở kịch, một bài thuyết trình, một buổi biểu diễn âm nhạc).
rush into
Hành động hấp tấp, vội vã thực hiện một quyết định hoặc một việc gì đó mà chưa có sự cân nhắc kỹ lưỡng.
the unsocial hours
những khung giờ làm việc "lệch pha" với nhịp sống xã hội thông thường (ví dụ: làm ca đêm, ca sáng sớm, cuối tuần).
immunity
(n) Sự miễn dịch