21/6/2026 (lis vol 9 test 2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:12 AM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

state

Tiểu bang (ở Mỹ, Úc...), quốc gia (quốc gia có chủ quyền).

2
New cards

rising at first light

Thức dậy vào lúc bình minh

3
New cards

die down

Trở nên yếu hơn, dịu đi hoặc lắng xuống (thường dùng cho lửa, âm thanh, cơn bão, hoặc một cảm xúc mãnh liệt).

4
New cards

exertion

Sự cố gắng, sự nỗ lực, sự gắng sức (thường là về mặt thể chất hoặc tinh thần)

5
New cards

keep you on your toes

(idm) luôn phải cảnh giác, tập trung, sẵn sàng phản ứng, hoặc tích cực hoạt động

6
New cards

peg

Cái cọc, cái chốt (thường dùng để treo đồ, đóng lều, hoặc giữ cố định vị trí).

7
New cards

scaffold

Giàn giáo (cấu trúc tạm thời để công nhân đứng khi làm việc trên cao).

8
New cards

object

(V) Phản đối, chống đối.

9
New cards

rehearse

(v) Diễn tập, tập dượt (thường cho một vở kịch, một bài thuyết trình, một buổi biểu diễn âm nhạc).

10
New cards

rush into

Hành động hấp tấp, vội vã thực hiện một quyết định hoặc một việc gì đó mà chưa có sự cân nhắc kỹ lưỡng.

11
New cards

the unsocial hours

những khung giờ làm việc "lệch pha" với nhịp sống xã hội thông thường (ví dụ: làm ca đêm, ca sáng sớm, cuối tuần).

12
New cards

immunity

(n) Sự miễn dịch