1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
alcohol
đồ uống có cồn
anti-bullying
việc chống bắt nạt
anxiety
sự lo lắng
campaign
chiến dịch
crime
sự phạm tội; tội phạm
cyberbullying
sự bắt nạt trên mạng xã hội
depression
sự trầm cảm
lie
lời nói dối
overpopulation
sự quá tải dân số
policy
chính sách
poverty
sự nghèo đói
self-confidence
sự tự tin vào bản thân
victim
nạn nhân
admit
thừa nhận
obey
tuân thủ
skip
trốn; bỏ
promote
khuyến khích
frighten
làm hoảng sợ
hesitate
do dự
argue
tranh cãi
pretend
giả vờ
apologise
xin lỗi
target
nhắm tới
ashamed
hổ thẹn
drunk
say rượu
fashionable
hợp thời trang
offensive
phản cảm
pressing
cấp thiết
slim
mảnh khảnh
violent
bạo lực
social issue
vấn đề xã hội
social group
nhóm xã hội
the odd one out
người khác biệt
physical bullying
sự bắt nạt thân thể
verbal bullying
sự bắt nạt bằng lời nói
social bullying
sự bắt nạt về mặt xã hội
the poverty line
mức nghèo khó
peer influence
ảnh hưởng từ bạn bè
peer pressure
áp lực từ bạn bè
body shaming
sự miệt thị ngoại hình
school performance
thành tích ở trường
draw attention to
thu hút sự chú ý tới
control anger
kiểm soát cơn giận
have an influence on
có ảnh hưởng đến
have an impact on
có tác động đến
live in poverty
sống trong nghèo đói
raise awareness of
nâng cao nhận thức về
skip class
trốn học
suffer from
chịu đựng; mắc phải
struggle with
vật lộn với
stand up to
chống lại; bảo vệ bản thân trước
fit in
hòa nhập
make fun of
trêu chọc; chế giễu
hang out
đi chơi
approve of
đồng tình với