1/90
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
도서관
thư viện
학생회관
hội quán sinh viên
학생 식당
nhà ăn học sinh
호텔
khách sạn
기숙사
ký túc xá
편의점
cửa hàng tiện lợi
극장/영화관
rạp chiếu phim
우체국
bưu điện
백화점
Trung tâm thương mại
시장
chợ
체육관
nhà thi đấu
약국
hiệu thuốc
가게
cửa hàng
사무실
văn phòng
학교 시설
Trang thiết bị trường học
세미나실
phòng hội thảo
교실
phòng học
강당
hội trường
화장실
nhà vệ sinh
서점
hiệu sách
휴게실
phòng nghỉ
랩실 (어학실)
phòng lab, phòng học ngoại ngữ
동아리방
phòng sinh hoạt câu lạc bộ
운동장
sân vận động
물건
đồ vật
칠판
bảng
가방
cặp sách
필통
hộp bút
펜
bút
연필
bút chì
지우개
cục tẩy
책상
cái bàn
의자
cái ghế
공책
quyển vở
책
sách
사전
từ điển
문
cửa chính
창문
cửa sổ
시계
đồng hồ
지도
bản đồ
컴퓨터
máy vi tính
달력
lịch
텔레비전
ti vi
거울
gương
저기
Kia
여기
đây
거기
đó
이것
cái này
그것
cái đó
저것
cái kia
영사관
lãnh sự quán
대사관
đại sứ quán
침대
giường
미용실
tiệm làm tóc
박물관
viện bảo tàng
소파
ghế sofa
집
nhà
미술관
bảo tàng mỹ thuật
에어컨
điều hòa
위
trên
아래/밑
dưới
옆
bên cạnh
앞
trước
뒤
sau
안
trong
밖
ngoài
근처
gần
멀리
xa
카페/커피숍
Quán cà phê
술집
quán rượu, quán nhậu
강의실
giảng đường, phòng học
문구점
cửa hàng văn phòng phẩm
소설책
sách tiểu thuyết
만화책
Sách truyện tranh
볼펜
bút mực
밀크티
trà sữa
슈퍼마켓/마트
siêu thị
할머니
bà nội
할아버지
ông nội
외할머니
bà ngoại
외할아버지
ông ngoại
아버지
bố
어머니
mẹ
아내
vợ
남편
chồng
오빠
Anh trai (Em gái gọi)
형
Anh trai (Em trai gọi)
언니
Chị gái (em gái gọi)
누나
Chị gái (em trai gọi)
딸
con gái (trong gia đình)
아들
con trai (trong gia đình)