bai 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:55 PM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

91 Terms

1
New cards

도서관

thư viện

2
New cards

학생회관

hội quán sinh viên

3
New cards

학생 식당

nhà ăn học sinh

4
New cards

호텔

khách sạn

5
New cards

기숙사

ký túc xá

6
New cards

편의점

cửa hàng tiện lợi

7
New cards

극장/영화관

rạp chiếu phim

8
New cards

우체국

bưu điện

9
New cards

백화점

Trung tâm thương mại

10
New cards

시장

chợ

11
New cards

체육관

nhà thi đấu

12
New cards

약국

hiệu thuốc

13
New cards

가게

cửa hàng

14
New cards

사무실

văn phòng

15
New cards

학교 시설

Trang thiết bị trường học

16
New cards

세미나실

phòng hội thảo

17
New cards

교실

phòng học

18
New cards

강당

hội trường

19
New cards

화장실

nhà vệ sinh

20
New cards

서점

hiệu sách

21
New cards

휴게실

phòng nghỉ

22
New cards

랩실 (어학실)

phòng lab, phòng học ngoại ngữ

23
New cards

동아리방

phòng sinh hoạt câu lạc bộ

24
New cards

운동장

sân vận động

25
New cards

물건

đồ vật

26
New cards

칠판

bảng

27
New cards

가방

cặp sách

28
New cards

필통

hộp bút

29
New cards

bút

30
New cards

연필

bút chì

31
New cards

지우개

cục tẩy

32
New cards

책상

cái bàn

33
New cards

의자

cái ghế

34
New cards

공책

quyển vở

35
New cards

sách

36
New cards

사전

từ điển

37
New cards

cửa chính

38
New cards

창문

cửa sổ

39
New cards

시계

đồng hồ

40
New cards

지도

bản đồ

41
New cards

컴퓨터

máy vi tính

42
New cards

달력

lịch

43
New cards

텔레비전

ti vi

44
New cards

거울

gương

45
New cards

저기

Kia

46
New cards

여기

đây

47
New cards

거기

đó

48
New cards

이것

cái này

49
New cards

그것

cái đó

50
New cards

저것

cái kia

51
New cards

영사관

lãnh sự quán

52
New cards

대사관

đại sứ quán

53
New cards

침대

giường

54
New cards

미용실

tiệm làm tóc

55
New cards

박물관

viện bảo tàng

56
New cards

소파

ghế sofa

57
New cards

nhà

58
New cards

미술관

bảo tàng mỹ thuật

59
New cards

에어컨

điều hòa

60
New cards

trên

61
New cards

아래/밑

dưới

62
New cards

bên cạnh

63
New cards

trước

64
New cards

sau

65
New cards

trong

66
New cards

ngoài

67
New cards

근처

gần

68
New cards

멀리

xa

69
New cards

카페/커피숍

Quán cà phê

70
New cards

술집

quán rượu, quán nhậu

71
New cards

강의실

giảng đường, phòng học

72
New cards

문구점

cửa hàng văn phòng phẩm

73
New cards

소설책

sách tiểu thuyết

74
New cards

만화책

Sách truyện tranh

75
New cards

볼펜

bút mực

76
New cards

밀크티

trà sữa

77
New cards

슈퍼마켓/마트

siêu thị

78
New cards

할머니

bà nội

79
New cards

할아버지

ông nội

80
New cards

외할머니

bà ngoại

81
New cards

외할아버지

ông ngoại

82
New cards

아버지

bố

83
New cards

어머니

mẹ

84
New cards

아내

vợ

85
New cards

남편

chồng

86
New cards

오빠

Anh trai (Em gái gọi)

87
New cards

Anh trai (Em trai gọi)

88
New cards

언니

Chị gái (em gái gọi)

89
New cards

누나

Chị gái (em trai gọi)

90
New cards

con gái (trong gia đình)

91
New cards

아들

con trai (trong gia đình)