PHRASAL VERB 💔💔💔😭

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:20 AM on 3/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

91 Terms

1
New cards

Get up

Thức dậy, đứng lên

2
New cards

Get along (with somebody)

Có mối quan hệ tốt

3
New cards

Get over

Vượt qua, hồi phục

4
New cards

Get out

Ra ngoài, rời khỏi

5
New cards

Get in

Đi vào một nơi, bước lên một phương tiện

6
New cards

Make up

Bịa ra câu chuyện hoặc lý do; làm lành sau một cuộc cãi vã

7
New cards

Make out

Nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó

8
New cards

Make up for

Bù đắp cho cái gì đó

9
New cards

Make off

Rời đi nhanh chóng, thường để trốn thoát

10
New cards

Make do (with something)

Tạm xoay xở với những gì có sẵn

11
New cards

Take off

Cởi quần áo; máy bay cất cánh

12
New cards

Take up

Bắt đầu một hoạt động hoặc sở thích mới

13
New cards

Take in

Tiếp nhận hoặc hiểu thông tin; cho ai đó ở lại

14
New cards

Take on

Chấp nhận một thách thức hoặc trách nhiệm

15
New cards

Take back

Rút lại lời đã nói; trả lại cái gì đó cho cửa hàng

16
New cards

Take over

Đảm nhận, tiếp quản

17
New cards

Take after

Giống ai (trong gia đình)

18
New cards

Take care of

Chăm sóc người nào đó; xử lý việc gì đó

19
New cards

Put on

Mặc quần áo; tổ chức một buổi biểu diễn

20
New cards

Put off

Trì hoãn hoặc hoãn lại

21
New cards

Put up with

Chịu đựng một điều gì đó

22
New cards

Put out

Dập tắt (lửa, đèn)

23
New cards

Put down

Đặt cái gì xuống; chỉ trích ai đó

24
New cards

Come up with

Nghĩ ra một ý tưởng hoặc kế hoạch

25
New cards

Come across

Tình cờ gặp hoặc tìm thấy

26
New cards

Come out

Xuất bản hoặc công bố

27
New cards

Come down with

Bị ốm, mắc bệnh gì đó

28
New cards

Come over

Ghé thăm nhà ai đó

29
New cards

Look after

Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

30
New cards

Look for

Tìm kiếm cái gì

31
New cards

Look forward to

Mong chờ một sự kiện trong tương lai

32
New cards

Look up

Tra cứu thông tin; (tình hình) trở nên tốt hơn

33
New cards

Look out

Cẩn thận, đề phòng

34
New cards

Look back

Nhìn lại, hồi tưởng

35
New cards

Look ahead

Nhìn về phía trước; suy nghĩ về tương lai

36
New cards

Look down on

Coi thường

37
New cards

Look into

Điều tra, xem xét kỹ

38
New cards

Look up to

Kính trọng, ngưỡng mộ

39
New cards

Break up

Chia tay; giải tán

40
New cards

Break down

Hỏng (máy móc); suy sụp tinh thần

41
New cards

Break into

Đột nhập

42
New cards

Break out

Trốn thoát; bùng phát (lửa, chiến tranh, dịch bệnh)

43
New cards

Break off

Chấm dứt một cách đột ngột (cuộc trò chuyện, hôn ước)

44
New cards

Run out of

Hết, cạn kiệt

45
New cards

Run into

Tình cờ gặp ai; gặp khó khăn

46
New cards

Run away

Bỏ trốn, chạy trốn

47
New cards

Run over

Cán qua bằng xe; vượt quá thời gian

48
New cards

Run through

Luyện tập hoặc thực hành cái gì đó

49
New cards

Run down (something)

Phá hoại thứ gì đó

50
New cards

Turn on

Bật cái gì lên (đèn, máy móc)

51
New cards

Turn off

Tắt cái gì đó

52
New cards

Turn up

Tăng âm lượng; đến hoặc xuất hiện bất ngờ

53
New cards

Turn down

Giảm âm lượng; từ chối lời mời

54
New cards

Turn into

Biến thành cái gì khác

55
New cards

Turn around

Quay lại

56
New cards

Turn in

Đi ngủ; nộp bài/tài liệu

57
New cards

Turn out

Hoá ra; tham gia (sự kiện)

58
New cards

Turn back

Quay lại, quay ngược lại

59
New cards

Set up

Thiết lập cái gì đó; sắp xếp

60
New cards

Set off

Khởi hành; kích hoạt chuông báo; bắt đầu sự kiện

61
New cards

Set in

Bắt đầu và dường như tiếp tục (mưa, bệnh)

62
New cards

Set out

Bắt đầu một hành trình hoặc nhiệm vụ

63
New cards

Set back

Làm chậm tiến độ

64
New cards

Cut off

Cắt đứt (liên lạc, quan hệ); cúp (điện, nước)

65
New cards

Cut out

Loại bỏ, cắt bớt

66
New cards

Cut down on / cut back

Cắt giảm (tiêu dùng, chi tiêu, sản xuất)

67
New cards

Cut in

Cắt ngang (lời nói, cuộc trò chuyện); chen vào (xe)

68
New cards

Fall apart

Vỡ vụn; tan rã

69
New cards

Fall behind

Bị tụt lại phía sau

70
New cards

Fall for

Phải lòng ai; bị lừa

71
New cards

Fall out

Rơi ra; cãi nhau, bất hòa

72
New cards

Fall though

Thất bại, không diễn ra

73
New cards

Catch up

Bắt kịp

74
New cards

Catch on

Trở nên phổ biến, năm bắt được

75
New cards

Catch out

Bắt quả tang; đưa ai vào tình thế khó khăn

76
New cards

Catch at

Năm lấy (cơ hội)

77
New cards

Go on

Tiếp tục

78
New cards

Go off

Nổ (bom); reo (chuông); ôi thiu

79
New cards

Go out

Ra ngoài; tắt (lửa, đèn)

80
New cards

Go through

Trải qua; xem xét kỹ lưỡng

81
New cards

Go over

Kiểm tra lại; ôn tập

82
New cards

Bring up

Nuôi dưỡng; đề cập

83
New cards

Bring about

Gây ra, dẫn đến

84
New cards

Bring down

Hạ xuống; làm giảm

85
New cards

Bring in

Mang lại; đưa vào

86
New cards

Bring out

Phát hành, xuất bản; làm nổi bật

87
New cards

Give up

Từ bỏ

88
New cards

Give in

Nhượng bộ, đầu hàng

89
New cards

Give out

Phân phát; công bố

90
New cards

Give off

Thải ra, phát ra (mùi, khí, ánh sáng)

91
New cards

Give away

Tiết lộ; tặng, cho không

Explore top notes

note
Nervous System
Updated 1292d ago
0.0(0)
note
Chapter Eleven: Eating Disorders
Updated 1073d ago
0.0(0)
note
Français 2
Updated 1175d ago
0.0(0)
note
Aller Test
Updated 722d ago
0.0(0)
note
Verbal Forms
Updated 668d ago
0.0(0)
note
science
Updated 1263d ago
0.0(0)
note
Nervous System
Updated 1292d ago
0.0(0)
note
Chapter Eleven: Eating Disorders
Updated 1073d ago
0.0(0)
note
Français 2
Updated 1175d ago
0.0(0)
note
Aller Test
Updated 722d ago
0.0(0)
note
Verbal Forms
Updated 668d ago
0.0(0)
note
science
Updated 1263d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
370 CANCER PREVENTION
89
Updated 1093d ago
0.0(0)
flashcards
AP Psych Unit 2
48
Updated 900d ago
0.0(0)
flashcards
Science - Unit 2 Quiz
28
Updated 1214d ago
0.0(0)
flashcards
PD E2- General symptoms
58
Updated 367d ago
0.0(0)
flashcards
Ar Verbs
56
Updated 1162d ago
0.0(0)
flashcards
Fisiologia Cardiovascular
21
Updated 347d ago
0.0(0)
flashcards
370 CANCER PREVENTION
89
Updated 1093d ago
0.0(0)
flashcards
AP Psych Unit 2
48
Updated 900d ago
0.0(0)
flashcards
Science - Unit 2 Quiz
28
Updated 1214d ago
0.0(0)
flashcards
PD E2- General symptoms
58
Updated 367d ago
0.0(0)
flashcards
Ar Verbs
56
Updated 1162d ago
0.0(0)
flashcards
Fisiologia Cardiovascular
21
Updated 347d ago
0.0(0)