1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accelerate (v)
tăng tốc
approach (v)
tiến lại gần/ tiếp cận, gặp
approach (n)
cách tiếp cận/ sự đến gần ngày/ thời điểm
ascend (v)
leo lên (núi, cầu thang)
bounce (v)
chạm bật
bounce (n)
một cú nhồi/ đáp (bóng)
clamber (v)
trèo (một cách khó khăn)
clench (v)
ghì, siết chặt
clutch (v)
nắm chặt, siết chặt
crawl (v)
bò
creep (v)
đi rón rén
dash (v)
lao tới
descend (v)
đi xuống (núi, cầu thang)
drift (v)
trôi xa bờ
drift (n)
sự dịch chuyển/ ý định
emigrate (v)
di cư
float (v)
nổi
flow (v)
chảy
flow (n)
dòng chảy
fumble (v)
sờ soạng, lần mò
gesture (v)
ra hiệu
gesture (n)
cử chỉ
glide (v)
lướt đi
grab (v)
vồ lấy
grasp (v)
túm chặt
hop (v)
nhảy lò cò
hop (n)
cú nhảy lò cò
immigrant (n)
người nhập cư
jog (v)
chạy bộ chậm
jog (n)
buổi chạy bộ chậm
leap (v)
nhảy bật qua
leap (n)
cú nhảy bật
march (v)
đi diễu hành
march (n)
cuộc diễu hành
migrate (v)
di trú
point (v)
chỉ vào
punch (v)
đấm
refugee (n)
người tị nạn
roam (v)
đi lang thang
roll (v)
lăn
rotate (v)
xoay
route (n)
lộ trình
sink (v)
chìm
skid (v)
trượt
skid (n)
cú trượt
skip (v)
nhảy cách quãng, nhảy chân sáo
slide (v)
trượt, lướt
slide (n)
cầu trượt
slip (v)
trượt chân, sảy chân
step (v)
bước đi
step (n)
bước chân
stride (v)
sải bước
stride (n)
bước đi dài, sải chân
trip (v)
vấp chân
velocity (n)
vận tốc
wander (v)
đi lang thang
wave (v)
vẫy tay chào
wave (n)
cái vẫy tay chào
airline (n)
hãng hàng không
cargo (n)
hàng hóa (chở bằng tàu, máy bay bay)
carriage (n)
khoang tàu hỏa
charter (v)
thuê
commute (v)
đi làm (khoảng cách xa)
destination (n)
điểm đến
hiker (n)
người đi bộ đường dài
hitchhiker (n)
người đi nhờ xe
jet lag (n)
tình trạng rối loạn do lệch múi giờ
legroom (n)
chỗ duỗi chân
load (v)
chất hàng
load (n)
trọng tải
passerby (n)
người qua đường
pedestrian (n)
người đi bộ
pier (n)
cầu tàu
pilot (v)
lái máy bay
pilot (n)
phi công
quay (n)
bến cảng
return fare (n phr)
giá vé khứ hồi
round trip (n phr)
hành trình khứ hồi
steer (v)
chỉnh hướng
steward (n)
tiếp viên (hàng không, trên tàu)
cordon off
phong tỏa
creep up on
lén tiếp cận
fall behind
tụt hậu/ tụt lại phía sau
go astray
bị lạc đường
head off
ngăn chặn
hold back
giữ lại
move in (with)
chuyển tới (nơi ở mới)
move on
rời đi/ chuyển chủ đề
move out
rời khỏi (nơi ở cũ)
move over
dịch sang
pull over
dừng xe
slip away
lén rời đi
step aside
về hưu/ nhường đường
stop off
tạm ngừng tại, ghé qua
tip up
lật nghiêng
walk out
rời đi (vì giận)/ đột ngột bỏ đi, rời khỏi
a stone's throw (away/from)
rất gần
as the crow flies
theo đường chim bay
follow your nose
cứ làm theo những gì bạn cảm thấy đúng
in the middle of nowhere
ở chốn đồng không môn quạnh