Thẻ ghi nhớ: Unit 8: Movement and transport | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:17 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

accelerate (v)

tăng tốc

2
New cards

approach (v)

tiến lại gần/ tiếp cận, gặp

3
New cards

approach (n)

cách tiếp cận/ sự đến gần ngày/ thời điểm

4
New cards

ascend (v)

leo lên (núi, cầu thang)

5
New cards

bounce (v)

chạm bật

6
New cards

bounce (n)

một cú nhồi/ đáp (bóng)

7
New cards

clamber (v)

trèo (một cách khó khăn)

8
New cards

clench (v)

ghì, siết chặt

9
New cards

clutch (v)

nắm chặt, siết chặt

10
New cards

crawl (v)

11
New cards

creep (v)

đi rón rén

12
New cards

dash (v)

lao tới

13
New cards

descend (v)

đi xuống (núi, cầu thang)

14
New cards

drift (v)

trôi xa bờ

15
New cards

drift (n)

sự dịch chuyển/ ý định

16
New cards

emigrate (v)

di cư

17
New cards

float (v)

nổi

18
New cards

flow (v)

chảy

19
New cards

flow (n)

dòng chảy

20
New cards

fumble (v)

sờ soạng, lần mò

21
New cards

gesture (v)

ra hiệu

22
New cards

gesture (n)

cử chỉ

23
New cards

glide (v)

lướt đi

24
New cards

grab (v)

vồ lấy

25
New cards

grasp (v)

túm chặt

26
New cards

hop (v)

nhảy lò cò

27
New cards

hop (n)

cú nhảy lò cò

28
New cards

immigrant (n)

người nhập cư

29
New cards

jog (v)

chạy bộ chậm

30
New cards

jog (n)

buổi chạy bộ chậm

31
New cards

leap (v)

nhảy bật qua

32
New cards

leap (n)

cú nhảy bật

33
New cards

march (v)

đi diễu hành

34
New cards

march (n)

cuộc diễu hành

35
New cards

migrate (v)

di trú

36
New cards

point (v)

chỉ vào

37
New cards

punch (v)

đấm

38
New cards

refugee (n)

người tị nạn

39
New cards

roam (v)

đi lang thang

40
New cards

roll (v)

lăn

41
New cards

rotate (v)

xoay

42
New cards

route (n)

lộ trình

43
New cards

sink (v)

chìm

44
New cards

skid (v)

trượt

45
New cards

skid (n)

cú trượt

46
New cards

skip (v)

nhảy cách quãng, nhảy chân sáo

47
New cards

slide (v)

trượt, lướt

48
New cards

slide (n)

cầu trượt

49
New cards

slip (v)

trượt chân, sảy chân

50
New cards

step (v)

bước đi

51
New cards

step (n)

bước chân

52
New cards

stride (v)

sải bước

53
New cards

stride (n)

bước đi dài, sải chân

54
New cards

trip (v)

vấp chân

55
New cards

velocity (n)

vận tốc

56
New cards

wander (v)

đi lang thang

57
New cards

wave (v)

vẫy tay chào

58
New cards

wave (n)

cái vẫy tay chào

59
New cards

airline (n)

hãng hàng không

60
New cards

cargo (n)

hàng hóa (chở bằng tàu, máy bay bay)

61
New cards

carriage (n)

khoang tàu hỏa

62
New cards

charter (v)

thuê

63
New cards

commute (v)

đi làm (khoảng cách xa)

64
New cards

destination (n)

điểm đến

65
New cards

hiker (n)

người đi bộ đường dài

66
New cards

hitchhiker (n)

người đi nhờ xe

67
New cards

jet lag (n)

tình trạng rối loạn do lệch múi giờ

68
New cards

legroom (n)

chỗ duỗi chân

69
New cards

load (v)

chất hàng

70
New cards

load (n)

trọng tải

71
New cards

passerby (n)

người qua đường

72
New cards

pedestrian (n)

người đi bộ

73
New cards

pier (n)

cầu tàu

74
New cards

pilot (v)

lái máy bay

75
New cards

pilot (n)

phi công

76
New cards

quay (n)

bến cảng

77
New cards

return fare (n phr)

giá vé khứ hồi

78
New cards

round trip (n phr)

hành trình khứ hồi

79
New cards

steer (v)

chỉnh hướng

80
New cards

steward (n)

tiếp viên (hàng không, trên tàu)

81
New cards

cordon off

phong tỏa

82
New cards

creep up on

lén tiếp cận

83
New cards

fall behind

tụt hậu/ tụt lại phía sau

84
New cards

go astray

bị lạc đường

85
New cards

head off

ngăn chặn

86
New cards

hold back

giữ lại

87
New cards

move in (with)

chuyển tới (nơi ở mới)

88
New cards

move on

rời đi/ chuyển chủ đề

89
New cards

move out

rời khỏi (nơi ở cũ)

90
New cards

move over

dịch sang

91
New cards

pull over

dừng xe

92
New cards

slip away

lén rời đi

93
New cards

step aside

về hưu/ nhường đường

94
New cards

stop off

tạm ngừng tại, ghé qua

95
New cards

tip up

lật nghiêng

96
New cards

walk out

rời đi (vì giận)/ đột ngột bỏ đi, rời khỏi

97
New cards

a stone's throw (away/from)

rất gần

98
New cards

as the crow flies

theo đường chim bay

99
New cards

follow your nose

cứ làm theo những gì bạn cảm thấy đúng

100
New cards

in the middle of nowhere

ở chốn đồng không môn quạnh