Send a link to your students to track their progress
104 Terms
1
New cards
major
IPA: /ˈmeɪdʒər/ <br><b>Nghĩa:</b> lớn, trọng đại, chủ yếu <br><b>Đồng nghĩa:</b> main, chief, primary <br><b>Ví dụ:</b> This is a major decision for the company. (Đây là một quyết định lớn đối với công ty.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe giống "Mê sợ" -> Cái gì lớn, chủ yếu thì mới làm mình vừa mê vừa sợ.
2
New cards
significant
IPA: /sɪɡˈnɪfɪkənt/ <br><b>Nghĩa:</b> quan trọng, đáng kể <br><b>Đồng nghĩa:</b> important, noteworthy <br><b>Ví dụ:</b> There is a significant difference between them. (Có một sự khác biệt đáng kể giữa họ.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Từ gốc Sign (dấu hiệu) -> Có dấu hiệu đặc biệt thì chứng tỏ nó rất quan trọng/đáng kể.
3
New cards
profound
IPA: /prəˈfaʊnd/ <br><b>Nghĩa:</b> sâu sắc, uyên thâm <br><b>Đồng nghĩa:</b> deep, intense <br><b>Ví dụ:</b> His book had a profound effect on my life. (Cuốn sách của ông ấy có ảnh hưởng sâu sắc đến đời tôi.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Phờ-rao" (Proud) -> Đạt được kiến thức sâu sắc thì rất đáng tự hào.
4
New cards
impact
IPA: /ˈimpaekt/ <br><b>Nghĩa:</b> tác động, ảnh hưởng <br><b>Đồng nghĩa:</b> effect, influence <br><b>Ví dụ:</b> The new law will impact low-income families. (Đạo luật mới sẽ tác động đến các gia đình thu nhập thấp.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nhìn giống "In" + "pack" (đóng gói vào trong) -> Ép vào trong tạo ra sức tác động/ảnh hưởng lớn.
5
New cards
sustainable
IPA: /səˈsteɪnəbl/ <br><b>Nghĩa:</b> bền vững (môi trường) <br><b>Đồng nghĩa:</b> eco-friendly, renewable <br><b>Ví dụ:</b> We need to find sustainable energy sources. (Chúng ta cần tìm các nguồn năng lượng bền vững.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Sustain (du trì) + able (có thể) -> Có thể duy trì lâu dài mà không hại môi trường.
6
New cards
estimate
IPA: /ˈestɪmeɪt/ <br><b>Nghĩa:</b> ước tính, đánh giá <br><b>Đồng nghĩa:</b> guess, approximate, assess <br><b>Ví dụ:</b> They estimate that the project will take a year. (Họ ước tính rằng dự án sẽ mất một năm.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Ép-ti-mít" -> Đang ước tính/đoán xem số lượng ít hay nhiều.
7
New cards
account for
IPA: /əˈkaʊnt fɔːr/ <br><b>Nghĩa:</b> chiếm (bao nhiêu %), giải thích <br><b>Đồng nghĩa:</b> comprise, make up, represent <br><b>Ví dụ:</b> Computers account for 5% of our sales. (Máy tính chiếm 5% doanh số của chúng tôi.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Account (tài khoản) + for (cho) -> Phải mở tài khoản để giải thích/tính xem chiếm bao nhiêu.
8
New cards
consumption
IPA: /kənˈsʌmpʃn/ <br><b>Nghĩa:</b> sự tiêu thụ, tiêu dùng <br><b>Đồng nghĩa:</b> use, utilization <br><b>Ví dụ:</b> Fuel consumption has decreased this year. (Sự tiêu thụ nhiên liệu đã giảm trong năm nay.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Danh từ của Consume. Liên tưởng đến việc "Con sum" họp ăn uống tiêu thụ hết đồ ăn.
9
New cards
essential
IPA: /ɪˈsenʃl/ <br><b>Nghĩa:</b> thiết yếu, cốt lõi <br><b>Đồng nghĩa:</b> vital, crucial, critical <br><b>Ví dụ:</b> Water is essential for living things. (Nước là thiết yếu đối với sinh vật sống.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "É-sen-sô" (Essential oil) -> Tinh dầu là thứ thiết yếu để spa hoạt động.
10
New cards
mobility
IPA: /mounbɪləti/ <br><b>Nghĩa:</b> tính di động, lưu động <br><b>Đồng nghĩa:</b> flexibility, adaptability <br><b>Ví dụ:</b> Social mobility is limited in this area. (Sự chuyển dịch xã hội bị hạn chế ở khu vực này.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc từ Mobile (di động) -> Mobility chính là sự di động/linh hoạt.
11
New cards
physical
IPA: /ˈfɪzɪkl/ <br><b>Nghĩa:</b> thuộc thể chất, vật chất <br><b>Đồng nghĩa:</b> bodily, corporeal
12
New cards
access
IPA: /ˈækses/ <br><b>Nghĩa:</b> truy cập, tiếp cận, lối vào <br><b>Đồng nghĩa:</b> approach, entry <br><b>Ví dụ:</b> Students need access to the library. (Học sinh cần quyền truy cập/tiếp cận vào thư viện.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe giống "Ác-sét" (Sét đánh ác) -> Sét đánh trúng đường truyền làm mất quyền truy cập.
13
New cards
breathe
IPA: /briːð/ <br><b>Nghĩa:</b> thở, hô hấp <br><b>Đồng nghĩa:</b> respire, inhale <br><b>Ví dụ:</b> Take a deep breath and breathe out slowly. (Hít một hơi thật sâu và thở ra từ từ.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Thêm chữ "e" vào sau danh từ "breath" (hơi thở) để thành động từ breathe (thở).
14
New cards
be tasked with
IPA: /biː tɑːskt wɪð/ <br><b>Nghĩa:</b> được giao nhiệm vụ làm gì <br><b>Đồng nghĩa:</b> be assigned to, be given responsibility <br><b>Ví dụ:</b> He was tasked with organizing the meeting. (Anh ấy được giao nhiệm vụ tổ chức cuộc họp.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Task (nhiệm vụ) -> Be tasked with là bị/được đặt nhiệm vụ lên vai.
15
New cards
assumption
IPA: /əˈsʌmpʃn/ <br><b>Nghĩa:</b> giả định, sự giả định <br><b>Đồng nghĩa:</b> supposition, hypothesis, guess <br><b>Ví dụ:</b> Your assumption is completely wrong. (Giả định của bạn hoàn toàn sai rồi.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Danh từ của động từ Assume. Gom "Ah-sum" lại rồi đưa ra giả định.
16
New cards
place value on
IPA: /pleɪs ˈvæljuː ɒn/ <br><b>Nghĩa:</b> coi trọng, đặt giá trị vào <br><b>Đồng nghĩa:</b> emphasize, prioritize <br><b>Ví dụ:</b> Modern society places high value on money. (Xã hội hiện đại đặt giá trị cao vào/coi trọng tiền bạc.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Place (đặt) + value (giá trị) + on (lên) -> Đặt giá trị lên cái gì nghĩa là coi trọng nó.
17
New cards
solely
IPA: /ˈsəʊlli/ <br><b>Nghĩa:</b> duy nhất, độc nhất <br><b>Đồng nghĩa:</b> only, exclusively <br><b>Ví dụ:</b> He is solely responsible for the mistake. (Anh ấy là người duy nhất chịu trách nhiệm cho sai lầm.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc từ Solo (độc diễn, một mình) -> Solely nghĩa là duy nhất/chỉ một.
18
New cards
efficiency
IPA: /ɪˈfɪʃnsi/ <br><b>Nghĩa:</b> hiệu suất, sự hiệu quả <br><b>Đồng nghĩa:</b> effectiveness, productivity <br><b>Ví dụ:</b> We need to improve the efficiency of the system. (Chúng ta cần cải thiện hiệu suất của hệ thống.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Từ gốc Efficient. Làm việc có efficiency là không lãng phí thời gian và tiền bạc.
19
New cards
quantitative
IPA: /ˈkwɒntɪtətɪv/ <br><b>Nghĩa:</b> thuộc số lượng, định lượng <br><b>Đồng nghĩa:</b> measurable, numerical <br><b>Ví dụ:</b> They did a quantitative analysis of the data. (Họ đã thực hiện một phân tích định lượng cho dữ liệu.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc từ Quantity (số lượng) -> Quantitative là cái gì đó đo đếm được bằng con số.
IPA: /həʊld/ <br><b>Nghĩa:</b> nắm giữ, duy trì, sở hữu <br><b>Đồng nghĩa:</b> possess, keep, retain <br><b>Ví dụ:</b> The family holds a lot of land in this area. (Gia định đó sở hữu rất nhiều đất ở vùng này.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Giống "Hold hand" (nắm tay) -> Mở rộng nghĩa ra là nắm giữ, sở hữu tài sản.
22
New cards
suggest
IPA: /səˈdʒest/ <br><b>Nghĩa:</b> đề xuất, gợi ý, khuyên <br><b>Đồng nghĩa:</b> propose, advise, recommend <br><b>Ví dụ:</b> I suggest going to bed early tonight. (Tôi gợi ý nên đi ngủ sớm tối nay.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Sặc-chết" -> Đang ăn mà cứ gợi ý lung tung làm tôi cười sặc chết.
23
New cards
technique
IPA: /tekˈniːk/ <br><b>Nghĩa:</b> kỹ thuật, phương pháp <br><b>Đồng nghĩa:</b> method, system, procedure <br><b>Ví dụ:</b> She has a great technique for playing piano. (Cô ấy có một kỹ thuật tuyệt vời để chơi piano.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Đọc giống "Tếch-ních" -> Muốn học kỹ thuật thì phải tích lũy nịch bụng kiên trì.
24
New cards
choreographer
IPA: /ˌkɒriˈɒɡrəfər/ <br><b>Nghĩa:</b> biên đạo múa <br><b>Đồng nghĩa:</b> dance designer <br><b>Ví dụ:</b> The choreographer is teaching the new steps. (Biên đạo múa đang dạy các bước nhảy mới.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc "Choreo-" liên quan đến nhảy múa + đuôi -er (người).
25
New cards
experiment with
IPA: /ɪkˈsperɪmənt wɪð/ <br><b>Nghĩa:</b> thí nghiệm, thử nghiệm với <br><b>Đồng nghĩa:</b> test, try out <br><b>Ví dụ:</b> Don't experiment with dangerous chemicals. (Đừng thử nghiệm với các hóa chất nguy hiểm.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Experiment (cuộc thí nghiệm) + with (với) -> Hành động thử nghiệm phương pháp mới.
26
New cards
stimulate
IPA: /ˈstɪmjuleɪt/ <br><b>Nghĩa:</b> kích thích, khuyến khích <br><b>Đồng nghĩa:</b> inspire, motivate, encourage <br><b>Ví dụ:</b> Coffee can stimulate your brain. (Cà phê có thể kích thích não bộ của bạn.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Tí-mút-lên" -> Cho đứa trẻ kẹo mút tí là nó được kích thích/vui lên ngay.
27
New cards
influential
IPA: /ˌɪnfluˈenʃl/ <br><b>Nghĩa:</b> có ảnh hưởng, có thế lực <br><b>Đồng nghĩa:</b> powerful, dominant <br><b>Ví dụ:</b> He is an influential person in politics. (Anh ấy là một người có tầm ảnh hưởng trong chính trị.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Tính từ của Influence. Người có ảnh hưởng lớn giống như một "Influencer".
28
New cards
urbanist
IPA: /ˈɜːbənɪst/ <br><b>Nghĩa:</b> nhà quy hoạch đô thị <br><b>Đồng nghĩa:</b> city planner <br><b>Ví dụ:</b> The urbanist proposed a new park design. (Nhà quy hoạch đô thị đã đề xuất một thiết kế công viên mới.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc Urban (thuộc đô thị) + đuôi chỉ người -ist -> Người quy hoạch đô thị.
29
New cards
sociologist
IPA: /ˌsəʊʃiˈɒlədʒɪst/ <br><b>Nghĩa:</b> nhà xã hội học <br><b>Đồng nghĩa:</b> social scientist <br><b>Ví dụ:</b> Sociologists study human social behavior. (Các nhà xã hội học nghiên cứu hành vi xã hội.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc Society (xã hội) + -logy (môn học) + -ist (người).
30
New cards
suffer from
IPA: /ˈsʌfər frɒm/ <br><b>Nghĩa:</b> chịu đựng, đau khổ vì <br><b>Đồng nghĩa:</b> undergo, endure, tolerate <br><b>Ví dụ:</b> Many people suffer from lack of sleep. (Nhiều người đang phải chịu đựng tình trạng thiếu ngủ.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Sấp-phờ" -> Bị bệnh quật cho sấp mặt/phờ phạc vì phải chịu đựng nó.
31
New cards
separation
IPA: /ˌsepəˈreɪʃn/ <br><b>Nghĩa:</b> sự chia tách, chia ly <br><b>Đồng nghĩa:</b> division, partition, disconnection <br><b>Ví dụ:</b> The separation of church and state is vital. (Sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước là cực kỳ quan trọng.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Danh từ của Separate. Liên tưởng "Sếp ra lệnh" chia tách các phòng ban.
32
New cards
architectural
IPA: /ˌɑːkɪˈtektʃərəl/ <br><b>Nghĩa:</b> thuộc kiến trúc <br><b>Đồng nghĩa:</b> structural <br><b>Ví dụ:</b> The building has great architectural value. (Tòa nhà có giá trị kiến trúc rất lớn.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Tính từ của Architecture. Cứ nhớ đến từ Architect (kiến trúc sư).
33
New cards
blueprint
IPA: /ˈbluːprɪnt/ <br><b>Nghĩa:</b> bản thiết kế, bản vẽ xanh <br><b>Đồng nghĩa:</b> plan, design, prototype <br><b>Ví dụ:</b> They are looking at the blueprint of the house. (Họ đang nhìn vào bản thiết kế của ngôi nhà.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Blue (màu xanh) + print (in ấn) -> Ngày xưa bản vẽ kỹ thuật thường in trên giấy xanh.
34
New cards
whereas
IPA: /ˌweərˈæz/ <br><b>Nghĩa:</b> trong khi đó, ngược lại <br><b>Đồng nghĩa:</b> while, although, however <br><b>Ví dụ:</b> She loves cats, whereas I prefer dogs. (Cô ấy thích mèo, trong khi đó tôi lại thích chó.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Từ nối dùng để so sánh tương phản giữa hai vế.
35
New cards
medieval
IPA: /ˌmediˈiːvl/ <br><b>Nghĩa:</b> thuộc thời trung cổ, cổ xưa <br><b>Đồng nghĩa:</b> primitive, out-of-date
36
New cards
improvise
IPA: /ˈimprəvaɪz/ <br><b>Nghĩa:</b> ứng biến, ứng khẩu <br><b>Đồng nghĩa:</b> extemporize, ad-lib <br><b>Ví dụ:</b> I forgot my speech, so I had to improvise. (Tôi quên bài phát biểu, nên tôi đã phải ứng biến.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Im-pro-vãi" -> Đang im lặng bỗng ứng biến đỉnh như một dân Pro vãi.
37
New cards
adapt
IPA: /əˈdæpt/ <br><b>Nghĩa:</b> thích nghi, điều chỉnh <br><b>Đồng nghĩa:</b> adjust, alter, change <br><b>Ví dụ:</b> Animals must adapt to their environment. (Động vật phải thích nghi với môi trường của chúng.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc Adaptor (bộ chuyển đổi) -> Thiết bị giúp thích nghi/điều chỉnh cho phù hợp.
38
New cards
construction
IPA: /kənˈstrʌkʃn/ <br><b>Nghĩa:</b> sự xây dựng, công trình <br><b>Đồng nghĩa:</b> building, structure <br><b>Ví dụ:</b> The road is currently under construction. (Con đường hiện tại đang được xây dựng.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Danh từ của Construct. Công trường bừa bộn nên "Còn-xử-trần" ai làm sai.
39
New cards
intimate knowledge of
IPA: /ˈɪntɪmət ˈnɒlɪdʒ ɒv/ <br><b>Nghĩa:</b> kiến thức chuyên sâu, am hiểu tường tận <br><b>Đồng nghĩa:</b> deep understanding <br><b>Ví dụ:</b> He has an intimate knowledge of local history. (Anh ấy có một kiến thức chuyên sâu về lịch sử địa phương.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Intimate (thân mật, sâu kín) + knowledge -> Hiểu biết một cách sâu sắc nhất.
40
New cards
site
IPA: /saɪt/ <br><b>Nghĩa:</b> địa điểm, vị trí <br><b>Đồng nghĩa:</b> location, spot, position <br><b>Ví dụ:</b> This is the perfect site for a new school. (Đây là địa điểm hoàn hảo cho một ngôi trường mới.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Đọc giống Website (địa điểm trên mạng) -> Site ngoài đời là vị trí đất đai.
41
New cards
conceive
IPA: /kənˈsiːv/ <br><b>Nghĩa:</b> hình thành trong đầu, tưởng tượng <br><b>Đồng nghĩa:</b> create, elaborate, invent <br><b>Ví dụ:</b> I cannot conceive why he would do such a thing. (Tôi không thể tưởng tượng nổi tại sao anh ấy lại làm vậy.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Con-shíp" (con cừu) -> Đếm cừu để tưởng tượng ra giấc ngủ.
42
New cards
store in
IPA: /stɔːr ɪn/ <br><b>Nghĩa:</b> lưu trữ trong, cất giữ <br><b>Đồng nghĩa:</b> keep, put in storage <br><b>Ví dụ:</b> Data is stored in the computer's memory. (Dữ liệu được lưu trữ trong bộ nhớ của máy tính.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Store (cửa hàng/kho tích trữ) -> Hành động đem đi cất vào kho.
IPA: /riˈæləti/ <br><b>Nghĩa:</b> thực tế, hiện thực <br><b>Đồng nghĩa:</b> actuality, truth <br><b>Ví dụ:</b> In reality, the project is harder than it looks. (Trong thực tế, dự án này khó hơn vẻ bề ngoài.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc từ Real (thật) -> Reality là danh từ chỉ sự thật/hiện thực.
45
New cards
practice
IPA: /ˈpræktɪs/ <br><b>Nghĩa:</b> thói quen, thông lệ, thực hành <br><b>Đồng nghĩa:</b> custom, routine, tradition <br><b>Ví dụ:</b> It is a common practice to shake hands. (Bắt tay là một thông lệ phổ biến.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Văn cảnh này có nghĩa là thông lệ/phong tục làm việc.
46
New cards
complexity of
IPA: /kəmˈpleksəti ɒv/ <br><b>Nghĩa:</b> sự phức tạp của <br><b>Đồng nghĩa:</b> complication, intricacy
47
New cards
drawback
IPA: /ˈdrɔːbæk/ <br><b>Nghĩa:</b> nhược điểm, hạn chế <br><b>Đồng nghĩa:</b> disadvantage, problem
48
New cards
simplify
IPA: /ˈsɪmplɪfaɪ/ <br><b>Nghĩa:</b> đơn giản hóa <br><b>Đồng nghĩa:</b> make simpler
49
New cards
process
IPA: /ˈprəʊses/ <br><b>Nghĩa:</b> quy trình, quá trình <br><b>Đồng nghĩa:</b> procedure, activity, course <br><b>Ví dụ:</b> Cooking is a long process of preparation. (Nấu ăn là một quá trình chuẩn bị dài.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Bờ-rô-sét" -> Dân Pro làm việc phải theo đúng quy trình.
50
New cards
illustrate
IPA: /ˈɪləstreɪt/ <br><b>Nghĩa:</b> minh họa, làm rõ <br><b>Đồng nghĩa:</b> demonstrate, exemplify, explain <br><b>Ví dụ:</b> The teacher used pictures to illustrate the story. (Giáo viên đã dùng tranh ảnh để minh họa câu chuyện.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Ai-lus-trét" -> Không biết vẽ minh họa làm tôi bị stress vãi.
51
New cards
clarify
IPA: /ˈklærɪfaɪ/ <br><b>Nghĩa:</b> làm rõ, làm cho dễ hiểu <br><b>Đồng nghĩa:</b> explain, clear up <br><b>Ví dụ:</b> Could you clarify the last point, please? (Bạn có thể làm rõ điểm cuối cùng được không?) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc Clear (rõ ràng) + đuôi -ify -> Làm cho rõ ràng.
52
New cards
typical
IPA: /ˈtɪpɪkl/ <br><b>Nghĩa:</b> điển hình, tiêu biểu <br><b>Đồng nghĩa:</b> characteristic, distinctive <br><b>Ví dụ:</b> This is a typical example of Roman style. (Đây là một ví dụ điển hình của phong cách La Mã.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc Type (kiểu loại) -> Cái gì thuộc về kiểu loại phổ biến thì rất điển hình.
53
New cards
modernist
IPA: /ˈmɒdənɪst/ <br><b>Nghĩa:</b> người theo chủ nghĩa hiện đại <br><b>Đồng nghĩa:</b> innovator <br><b>Ví dụ:</b> The architect was a famous modernist. (Kiến trúc sư đó là một người theo chủ nghĩa hiện đại nổi tiếng.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc Modern (hiện đại) + đuôi -ist (người).
54
New cards
approach to
IPA: /əˈpəʊtʃ tuː/ <br><b>Nghĩa:</b> cách tiếp cận, phương pháp <br><b>Đồng nghĩa:</b> method, way <br><b>Ví dụ:</b> We need a new approach to this problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận mới cho vấn đề này.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Approach (đi đến gần) -> Cách đi đến gần để giải quyết một bài toán.
55
New cards
urban planning
IPA: /ˈɜːbən ˈplænɪŋ/ <br><b>Nghĩa:</b> quy hoạch đô thị <br><b>Đồng nghĩa:</b> city designing <br><b>Ví dụ:</b> Urban planning helps reduce traffic jams. (Quy hoạch đô thị giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Ghép từ Urban (đô thị) + planning (lập kế hoạch).
56
New cards
prevalent
IPA: /ˈprevələnt/ <br><b>Nghĩa:</b> phổ biến, thịnh hành <br><b>Đồng nghĩa:</b> common, widespread <br><b>Ví dụ:</b> Flu is most prevalent during winter months. (Bệnh cúm phổ biến nhất trong những tháng mùa đông.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Pờ-re-vơ-lân" -> Vợ lăn ra mua sắm những món đồ thịnh hành trên mạng.
57
New cards
grid of
IPA: /ɡrɪd ɒv/ <br><b>Nghĩa:</b> mạng lưới hệ thống của <br><b>Đồng nghĩa:</b> network, net, framework <br><b>Ví dụ:</b> The city streets form a grid of squares. (Đường phố thành phố tạo thành một mạng lưới các ô vuông.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Grid giống như lưới điện hay các ô lưới trong Excel -> Mạng lưới.
58
New cards
intended as
IPA: /ɪnˈtendɪd æz/ <br><b>Nghĩa:</b> được định sẵn làm, nhằm mục đích <br><b>Đồng nghĩa:</b> planned or designed for <br><b>Ví dụ:</b> This room was intended as a study room. (Căn phòng này được định sẵn làm phòng học.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc từ Intend (dự định). Được tạo ra với mục đích gì. pedestrian
59
New cards
-friendly
IPA: /ˈfrendli/ <br><b>Nghĩa:</b> thân thiện, phù hợp với một nhóm đối tượng cụ thể <br><b>Đồng nghĩa:</b> suitable, accessible <br><b>Ví dụ:</b> This app has a very user-friendly design. (Ứng dụng này có một thiết kế rất thân thiện với người dùng.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Ghép sau từ khác (ví dụ: environment-friendly - thân thiện môi trường, pedestrian-friendly - hợp với người đi bộ).
60
New cards
downtown
IPA: /ˌdaʊnˈtaʊn/ <br><b>Nghĩa:</b> trung tâm thành phố, khu phố thương mại <br><b>Đồng nghĩa:</b> center, inner city, city center
61
New cards
faith in
IPA: /feɪθ ɪn/ <br><b>Nghĩa:</b> niềm tin vào cái gì <br><b>Đồng nghĩa:</b> trust, reliance, belief
62
New cards
computer-aided design
IPA: /kəmˈpjuːtər ˈeɪdɪd dɪˈzaɪn/ <br><b>Nghĩa:</b> thiết kế hỗ trợ bằng máy tính (CAD) <br><b>Đồng nghĩa:</b> CAD, computer-assisted design <br><b>Ví dụ:</b> Architects use computer-aided design to create building models. (Các kiến trúc sư sử dụng thiết kế hỗ trợ bằng máy tính để tạo mô hình tòa nhà.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Computer (máy tính) + aid (hỗ trợ) + design (thiết kế).
63
New cards
take into account
IPA: /teɪk ˈɪntuː əˈkaʊnt/ <br><b>Nghĩa:</b> xem xét, tính đến, cân nhắc <br><b>Đồng nghĩa:</b> take into consideration, consider
64
New cards
purpose-built
IPA: /ˈpɜːpəs bɪlt/ <br><b>Nghĩa:</b> được xây dựng cho mục đích cụ thể <br><b>Đồng nghĩa:</b> custom-built, customized <br><b>Ví dụ:</b> This is a purpose-built building for disabled citizens. (Đây là một tòa nhà được xây dựng riêng cho những người khuyết tật.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Purpose (mục đích) + built (được xây) -> Xây dựng có mục đích rõ ràng.
65
New cards
protective
IPA: /prəˈtektɪv/ <br><b>Nghĩa:</b> bảo vệ, bảo hộ <br><b>Đồng nghĩa:</b> defensive, caring, protecting <br><b>Ví dụ:</b> Workers must wear protective clothing in the factory. (Công nhân phải mặc quần áo bảo hộ trong nhà máy.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc từ Protect (bảo vệ). Đuôi "-ive" biến nó thành tính từ chỉ tính chất bảo vệ.
66
New cards
awning
IPA: /ˈɔːnɪŋ/ <br><b>Nghĩa:</b> mái hiên, tấm bạt che nắng mưa <br><b>Đồng nghĩa:</b> canopy, sunshade, tent <br><b>Ví dụ:</b> We sat under the awning of the cafe to avoid the rain. (Chúng tôi ngồi dưới mái hiên của quán cà phê để tránh mưa.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe giống "Ao nình" -> Che bạt lên hiên nhà để nước mưa không chảy xuống làm ngập thành cái ao nình.
67
New cards
-consuming
IPA: /kənˈsjuːmɪŋ/ <br><b>Nghĩa:</b> tiêu tốn (thời gian, tiền bạc, năng lượng) <br><b>Đồng nghĩa:</b> using up, exhausting <br><b>Ví dụ:</b> Writing reports is a very time-consuming task. (Viết báo cáo là một công việc rất tốn thời gian.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc từ Consume (tiêu thụ). Ghép sau một danh từ khác để chỉ sự tiêu tốn thứ đó (Ví dụ: energy-consuming - tốn năng lượng).
68
New cards
air conditioning
IPA: /ˈeə kəndɪʃənɪŋ/ <br><b>Nghĩa:</b> hệ thống điều hòa không khí, máy lạnh <br><b>Đồng nghĩa:</b> air-cooling system, ventilation system
69
New cards
giant
IPA: /ˈdʒaɪənt/ <br><b>Nghĩa:</b> khổng lồ, to lớn <br><b>Đồng nghĩa:</b> huge, massive, enormous
70
New cards
unwelcoming
IPA: /ʌnˈwelkəmɪŋ/ <br><b>Nghĩa:</b> không thân thiện, không chào đón, lạnh lùng <br><b>Đồng nghĩa:</b> hostile, unfriendly
71
New cards
put sb off (doing) sth
IPA: /pʊt ˈsʌmbədi ɒf/ <br><b>Nghĩa:</b> làm ai đó mất hứng, không muốn làm gì nữa <br><b>Đồng nghĩa:</b> discourage, deter <br><b>Ví dụ:</b> The bad smell of the restaurant put me off. (Mùi hôi của nhà hàng làm tôi mất hết cả hứng ăn.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Put (đặt) + off (tắt đi) -> Tắt luôn cái hứng khởi của người ta, làm người ta nản/mất hứng.
IPA: /ɪnˈtaɪəli/ <br><b>Nghĩa:</b> hoàn toàn, trọn vẹn <br><b>Đồng nghĩa:</b> completely, totally, wholly, fully <br><b>Ví dụ:</b> I entirely agree with your opinion. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc từ Entire (toàn bộ, nguyên vẹn). Thêm đuôi "-ly" thành trạng từ chỉ sự hoàn toàn.
74
New cards
predictable
IPA: /prɪˈdɪktəbl/ <br><b>Nghĩa:</b> có thể dự đoán được, đoán trước được <br><b>Đồng nghĩa:</b> foreseeable, expectable, expected <br><b>Ví dụ:</b> The ending of the movie was very predictable. (Cái kết của bộ phim rất dễ đoán trước.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Predict (dự đoán) + able (có thể) -> Có khả năng dự đoán từ trước.
75
New cards
controllable
IPA: /kənˈtrəʊləbl/ <br><b>Nghĩa:</b> có thể kiểm soát được <br><b>Đồng nghĩa:</b> manageable, easy to deal with
76
New cards
unexpected
IPA: /ˌʌnɪkˈspektɪd/ <br><b>Nghĩa:</b> bất ngờ, không ngờ tới, thình lình <br><b>Đồng nghĩa:</b> unforeseen, unanticipated, unpredicted <br><b>Ví dụ:</b> She received an unexpected visit from her old friend. (Cô ấy nhận được một chuyến viếng thăm bất ngờ từ người bạn cũ.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Un (không) + expected (được mong đợi) -> Không nằm trong mong đợi, xảy ra bất ngờ.
77
New cards
translate into
IPA: /trænzˈleɪt ˈɪntuː/ <br><b>Nghĩa:</b> dịch sang, chuyển hóa thành <br><b>Đồng nghĩa:</b> convert, transform, turn, change <br><b>Ví dụ:</b> High investment will translate into higher profits. (Đầu tư cao sẽ chuyển hóa thành lợi nhuận cao hơn.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Translate (dịch ngôn ngữ) + into (vào trong) -> Chuyển từ trạng thái này sang một kết quả khác.
78
New cards
predict
IPA: /prɪˈdɪkt/ <br><b>Nghĩa:</b> dự đoán, tiên đoán <br><b>Đồng nghĩa:</b> forecast, foresee, expect, guess <br><b>Ví dụ:</b> Scientists are trying to predict when the volcano will erupt. (Các nhà khoa học đang cố gắng dự đoán khi nào núi lửa sẽ phun trào.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Bị-địch" -> Đi làm gián điệp mà đoán sai tình hình là dễ bị địch bắt.
79
New cards
move through
IPA: /muːv θruː/ <br><b>Nghĩa:</b> di chuyển đi qua, đi xuyên qua <br><b>Đồng nghĩa:</b> pass through, traverse <br><b>Ví dụ:</b> The crowd slowly moved through the narrow street. (Đám đông chậm rãi di chuyển qua con phố chật hẹp.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Move (di chuyển) + through (xuyên qua) -> Đi cắt ngang hoặc đi xuyên qua một không gian.
80
New cards
built on
IPA: /bɪlt ɒn/ <br><b>Nghĩa:</b> xây dựng dựa trên, dựa vào thành quả trước đó <br><b>Đồng nghĩa:</b> based on, founded on <br><b>Ví dụ:</b> A good marriage is built on trust. (Một cuộc hôn nhân tốt đẹp được xây dựng dựa trên sự tin tưởng.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Built (được xây) + on (trên) -> Đặt viên gạch móng lên trên một cái nền có sẵn.
81
New cards
specific
IPA: /spəˈsɪfɪk/ <br><b>Nghĩa:</b> cụ thể, rõ ràng, xác định <br><b>Đồng nghĩa:</b> exact, precise, certain <br><b>Ví dụ:</b> Can you give me a specific example? (Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể được không?) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Sợ-bị-phạt" -> Làm việc gì cũng phải cần hướng dẫn cụ thể nếu không sợ bị phạt.
82
New cards
world-view
IPA: /ˈwɜːldvjuː/ <br><b>Nghĩa:</b> thế giới quan <br><b>Đồng nghĩa:</b> perspective, outlook, attitude <br><b>Ví dụ:</b> Travel can change your world-view completely. (Đi du lịch có thể thay đổi hoàn toàn thế giới quan của bạn.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> World (thế giới) + view (tầm nhìn, cách nhìn) -> Cách một người nhìn nhận thế giới xung quanh.
83
New cards
logical
IPA: /ˈlɒdʒɪkl/ <br><b>Nghĩa:</b> hợp lý, có tính logic <br><b>Đồng nghĩa:</b> plausible, reasonable, sensible, understandable <br><b>Ví dụ:</b> There is a logical explanation for his behavior. (Có một lời giải thích hợp lý cho hành vi của anh ấy.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc từ Logic (luận lý học) -> Suy nghĩ có trình tự chặt chẽ, hợp lý.
84
New cards
appear
IPA: /əˈpɪər/ <br><b>Nghĩa:</b> xuất hiện, có vẻ như <br><b>Đồng nghĩa:</b> seem, look like <br><b>Ví dụ:</b> New symptoms began to appear after a few days. (Các triệu chứng mới bắt đầu xuất hiện sau vài ngày.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Ơ-bia" -> Tự nhiên thấy có thùng bia xuất hiện thình lình trước cửa nhà.
85
New cards
counter-intuitive
IPA: /ˌkaʊntər ɪnˈtjuːɪtɪv/ <br><b>Nghĩa:</b> khác thường, ngược với lẽ thường/trực giác <br><b>Đồng nghĩa:</b> paradoxical, unexpected <br><b>Ví dụ:</b> It may seem counter-intuitive, but eating more fat can help you lose weight. (Nghe có vẻ ngược đời, nhưng ăn nhiều chất béo hơn lại có thể giúp bạn giảm cân.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Counter (ngược lại) + intuitive (thuộc về trực giác) -> Thứ gì đó hoạt động ngược lại hoàn toàn với những gì ta tự nhiên nghĩ đến.
86
New cards
guard rail
IPA: /ˈɡɑːd reɪl/ <br><b>Nghĩa:</b> rào chắn bảo vệ, lan can phòng hộ <br><b>Đồng nghĩa:</b> barrier, railing, handrail <br><b>Ví dụ:</b> The car hit the guard rail on the highway. (Chiếc xe va phải rào chắn bảo vệ trên đường cao tốc.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Guard (bảo vệ) + rail (thanh đường ray/lan can) -> Thanh chắn bảo vệ người ta không bị ngã hoặc lao ra ngoài.
87
New cards
base sth on/upon sth
IPA: /beɪs ... ɒn/ <br><b>Nghĩa:</b> dựa cái gì vào cái gì, lấy cái gì làm cơ sở <br><b>Đồng nghĩa:</b> ground on, build on <br><b>Ví dụ:</b> The movie is based on a true story. (Bộ phim được dựa trên một câu chuyện có thật.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Base (cái đế, căn cứ) -> Đặt cái gì đó lên một chiếc đế làm nền tảng.
88
New cards
prioritise
IPA: /praɪˈɒrɪtaɪz/ <br><b>Nghĩa:</b> ưu tiên, đặt lên hàng đầu <br><b>Đồng nghĩa:</b> put in order of importance, emphasize <br><b>Ví dụ:</b> You must learn to prioritise your tasks. (Bạn phải học cách sắp xếp ưu tiên các nhiệm vụ của mình.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc từ Priority (sự ưu tiên). Đuôi "-ise" biến thành động từ hành động chọn việc quan trọng làm trước.
89
New cards
smooth
IPA: /smuːð/ <br><b>Nghĩa:</b> mượt mà, trôi chảy, êm ả <br><b>Đồng nghĩa:</b> easy, effortless, fluent <br><b>Ví dụ:</b> The flight was very smooth with no turbulence. (Chuyến bay rất êm ả và không bị xóc.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe giống "Sờ mút" -> Sờ vào môi quả cà chua chín mút thấy nó láng mịn, mượt mà.
90
New cards
flow of
IPA: /fləʊ ɒv/ <br><b>Nghĩa:</b> dòng chảy của, sự lưu thông của <br><b>Đồng nghĩa:</b> movement, stream, current <br><b>Ví dụ:</b> The police are regulating the flow of traffic. (Cảnh sát đang điều tiết dòng lưu thông của giao thông.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Flow giống như dòng nước chảy (flow of water) -> Mở rộng ra là luồng di chuyển của dòng người/xe cộ.
91
New cards
stream guide
IPA: /striːm ɡaɪd/ <br><b>Nghĩa:</b> định hướng dòng chảy, dẫn dắt luồng di chuyển <br><b>Đồng nghĩa:</b> direct, show, lead, conduct <br><b>Ví dụ:</b> The barriers help to stream guide the passengers to the exit. (Các hàng rào giúp định hướng dòng hành khách đi về phía lối ra.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Stream (dòng suối/luồng di chuyển) + guide (hướng dẫn) -> Dẫn đường cho một luồng di chuyển đi đúng hướng.
92
New cards
crossing point
IPA: /ˈkrɒsɪŋ pɔɪnt/ <br><b>Nghĩa:</b> điểm giao cắt, điểm băng qua đường <br><b>Đồng nghĩa:</b> intersection, junction, crossing <br><b>Ví dụ:</b> This river has only one safe crossing point. (Con sông này chỉ có một điểm băng qua an toàn.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Cross (băng qua) + point (địa điểm) -> Nơi được quy định để người/xe đi cắt ngang qua.
93
New cards
progress
IPA: /ˈprəʊɡres/ <br><b>Nghĩa:</b> sự tiến bộ, tiến trình phát triển <br><b>Đồng nghĩa:</b> development, growth, improvement <br><b>Ví dụ:</b> He is making good progress in his English studies. (Anh ấy đang có sự tiến bộ tốt trong việc học tiếng Anh.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Bờ-rô-gờ-rét" -> Dân Pro khi ra gặp rét vẫn kiên trì bước tới để đạt được sự tiến bộ.
94
New cards
staggered
IPA: /ˈstæɡəd/ <br><b>Nghĩa:</b> được sắp xếp so le, lệch giờ, không đồng thời <br><b>Đồng nghĩa:</b> alternated, spaced out, non-simultaneous <br><b>Ví dụ:</b> The school introduced staggered starting times to avoid crowds. (Trường học đã áp dụng giờ học lệch nhau để tránh ùn ứ đông đúc.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Nghe như "Xách-gậy-đi" -> Người già xách gậy đi chân thấp chân cao bước đi so le, không đều nhau.
95
New cards
access point
IPA: /ˈækses pɔɪnt/ <br><b>Nghĩa:</b> điểm truy cập (mạng), cổng kết nối <br><b>Đồng nghĩa:</b> connection port, hotspot <br><b>Ví dụ:</b> The wireless access point is located in the hallway. (Điểm truy cập mạng không dây nằm ở hành lang.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Access (truy cập) + point (địa điểm) -> Nơi phát wifi hoặc cổng cắm thiết bị để kết nối mạng.
96
New cards
divide
IPA: /dɪˈvaɪd/ <br><b>Nghĩa:</b> phân chia, chia nhỏ <br><b>Đồng nghĩa:</b> split, break up, separate
97
New cards
crossing
IPA: /ˈkrɒsɪŋ/ <br><b>Nghĩa:</b> lối băng qua đường, vạch kẻ qua đường <br><b>Đồng nghĩa:</b> crosswalk, pedestrian crossing <br><b>Ví dụ:</b> Pedestrians should use the zebra crossing. (Người đi bộ nên sử dụng vạch kẻ qua đường.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Gốc từ động từ Cross (đi qua). Thêm đuôi "-ing" tạo thành danh từ chỉ cái lối đi qua.
98
New cards
carriageway
IPA: /ˈkærɪdʒweɪ/ <br><b>Nghĩa:</b> làn đường dành cho xe cộ, lòng đường <br><b>Đồng nghĩa:</b> roadway, road, traffic, lane <br><b>Ví dụ:</b> The vehicle broke down on the main carriageway. (Chiếc xe bị hỏng ngay trên làn đường chính dành cho xe cộ.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Carriage (xe ngựa/toa tàu xưa) + way (đường) -> Con đường chuyên dành cho xe cộ chạy.
99
New cards
in doing so
IPA: /ɪn ˈduːɪŋ səʊ/ <br><b>Nghĩa:</b> bằng cách làm như vậy, khi làm thế <br><b>Đồng nghĩa:</b> because of this, by doing that <br><b>Ví dụ:</b> He saved money every day, and in doing so, he bought a house. (Anh ấy tiết kiệm tiền mỗi ngày, và bằng cách làm như vậy, anh ấy đã mua được nhà.) <br><b>Mẹo nhớ:</b> Cụm từ liên kết hành động đứng trước với kết quả tiếp theo: Trong khi thực hiện việc đó.
100
New cards
psychological
IPA: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/ <br><b>Nghĩa:</b> thuộc về tâm lý <br><b>Đồng nghĩa:</b> mental, emotional, inner, spiritual