HSK1 - BÀI 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:19 AM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

xuéxiào

trường học

2
New cards

fànguǎn

nhà hàng

3
New cards

tǐyùguǎn

nhà thi đấu / sân vận động trong nhà

4
New cards

jiàoxuélóu

tòa nhà giảng đường / tòa học

5
New cards

yùndòngchǎng

sân vận động (ngoài trời)

6
New cards

túshūguǎn

thư viện

7
New cards

chāoshì

siêu thị

8
New cards

liúxuéshēng lóu

tòa nhà lưu học sinh (ký túc xá/nơi ở)

9
New cards

zài

ở / đang ở

10
New cards

Wǒ gēn māma qù xuéxiào.

Tôi đi cùng mẹ đến trường.

11
New cards

Bàba hé māma qù xuéxiào.

Bố và mẹ đi đến trường.

12
New cards

Wǒ gēn wǒ mā yìqǐ qù Yuènán.

Tôi đi cùng mẹ tôi đến Việt Nam.

13
New cards

Nǐ zài túshūguǎn ma?

Bạn có ở thư viện không?

14
New cards

Wǒ bú zài túshūguǎn.

Tôi không ở thư viện.

15
New cards

Nǐ zài nǎr?

Bạn ở đâu?

16
New cards

Wǒ zài chāoshì.

Tôi ở siêu thị.

17
New cards

Fànguǎn zài nǎr?

Nhà hàng ở đâu?

18
New cards

Fànguǎn zài zhèr.

Nhà hàng ở đây.

19
New cards

Fànguǎn zài nàr.

Nhà hàng ở đó.

20
New cards

Nǐ zhīdào fànguǎn zài nǎr ma?

Bạn có biết nhà hàng ở đâu không?

21
New cards

Wǒ zhīdào.

Tôi biết.