1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
norm (n)
chuẩn mực, quy tắc xã hội
taboo (n/adj)
điều cấm kỵ; cấm kỵ
disrespectful (adj)
thiếu tôn trọng
celebration (n)
lễ kỷ niệm
ritual (n)
nghi thức
religious (adj)
thuộc về tôn giáo
connected (adj)
có sự kết nối
multicultural (adj)
đa văn hóa
tradition (n)
truyền thống
culture shock (n. phr)
sốc văn hóa
language barrier (n. phr)
rào cản ngôn ngữ
overcome (v)
vượt qua
cultural identity (n. phr)
bản sắc văn hóa
reflect (v)
phản ánh
value (n/v)
giá trị; coi trọng, để cao
ancestor (n)
tổ tiên
rooted (adj)
bén rễ, ăn sâu
vary (v)
thay đổi, dao động
accepted (adj)
được chấp nhận
impolite (adj)
bất lịch sự
expect (v)
kỳ vọng, trông đợi
celebrate (v)
ăn mừng, tổ chức
gather (v)
tụ họp
speciality (n)
đặc sản
costume (n)
trang phục
encounter (v)
gặp phải, đối mặt
embrace (v)
đón nhận
international (adj)
quốc tế
reject (v)
từ chối
misunderstanding (n)
sự hiểu lầm
adapt (v)
thích nghi, điều chỉnh
altar (n)
bàn thờ
ancestor (n)
tổ tiên, ông bà
belief (n)
niềm tin, tín ngưỡng
celebration (n)
lễ kỷ niệm
confrontation (n)
cuộc đối đầu, xung đột
connected (adj)
kết nối, liên kết
costume (n)
trang phục
cultural identity (n.phr)
bản sắc văn hóa
culture shock (n.phr)
sốc văn hóa
custom (n)
tục lệ, phong tục
deceased (adj)
đã qua đời
disrespectful (adj)
thiếu tôn trọng
diversity (n)
sự đa dạng
embrace (v)
đón nhận
encounter (v)
gặp phải, đối mặt
eye-opening (adj)
mở mang tầm mắt
fortune (n)
vận may
gratitude (n)
lòng biết ơn, sự cảm kích
harmony (n)
sự hòa hợp, hài hòa
honor (v/n)
tôn vinh; vinh dự
impolite (adj)
bất lịch sự
indigenous (adj)
bản địa
international (adj)
quốc tế
language barrier (n.phr)
rào cản ngôn ngữ
manner (n)
cách thức, cách cư xử
misunderstanding (n)
sự hiểu lầm
multicultural (adj)
đa văn hóa
norm (n)
chuẩn mực, quy tắc xã hội
openness (n)
sự cởi mở
overcome (v)
vượt qua
peace (n)
sự hòa bình, yên bình
practice (n)
thói quen, phong tục
reflect (v)
phản ánh, thể hiện
reject (v)
từ chối
religious (adj)
thuộc về tôn giáo
reunion (n)
họp mặt, sum họp
ritual (n)
nghi thức
rude (adj)
thô lỗ, bất lịch sự
speciality (n)
đặc sản
taboo (n/adj)
điều cấm kỵ; cấm kỵ
tough (adj)
khó khăn
tradition (n)
truyền thống
unavoidable (adj)
không thể tránh khỏi
unfamiliar (adj)
xa lạ, chưa quen
value (n/v)
giá trị; coi trọng, đề cao
vary (v)
thay đổi, dao động, khác nhau
worship (v)
thờ cúng