1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bypass /ˈbaɪpæs/
Đường vòng / Đi vòng qua
construct /kənˈstrʌkt/
Xây dựng, kiến thiết
district /ˈdɪstrɪkt/
Quận, huyện, khu vực
dwell /dwel/
Cư ngụ, sinh sống
estate /ɪˈsteɪt/
Điền trang, khu đất, khu nhà ở
evict /ɪˈvɪkt/
Đuổi (ai đó) ra khỏi nhà/đất đai hợp pháp
high-rise /ˌhaɪ ˈraɪz/
Cao tầng
housing /ˈhaʊzɪŋ/
Nhà ở, việc cung cấp nhà ở
infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃər/
Cơ sở hạ tầng
inner city /ˌɪnər ˈsɪti/
Khu vực nội thành (thường đông đúc, cũ kỹ)
occupy /ˈɑːkjupaɪ/
Cư ngụ, chiếm giữ
populated /ˈpɑːpjuleɪtɪd/
Có người sinh sống
skyline /ˈskaɪlaɪn/
Đường chân trời (in bóng các tòa nhà)
skyscraper /ˈskaɪskreɪpər/
Tòa nhà chọc trời
structure /ˈstrʌktʃər/
Cấu trúc, công trình kiến trúc
suburban /səˈbɜːrbən/
Thuộc vùng ngoại ô
surroundings /səˈraʊndɪŋz/
Môi trường xung quanh
urban /ˈɜːrbən/
Thuộc đô thị, thành phố