Thẻ ghi nhớ: 8.2: Chủ đề The built environment (Môi trường xây dựng & Đô thị) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:30 PM on 4/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

bypass /ˈbaɪpæs/

Đường vòng / Đi vòng qua

2
New cards

construct /kənˈstrʌkt/

Xây dựng, kiến thiết

3
New cards

district /ˈdɪstrɪkt/

Quận, huyện, khu vực

4
New cards

dwell /dwel/

Cư ngụ, sinh sống

5
New cards

estate /ɪˈsteɪt/

Điền trang, khu đất, khu nhà ở

6
New cards

evict /ɪˈvɪkt/

Đuổi (ai đó) ra khỏi nhà/đất đai hợp pháp

7
New cards

high-rise /ˌhaɪ ˈraɪz/

Cao tầng

8
New cards

housing /ˈhaʊzɪŋ/

Nhà ở, việc cung cấp nhà ở

9
New cards

infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃər/

Cơ sở hạ tầng

10
New cards

inner city /ˌɪnər ˈsɪti/

Khu vực nội thành (thường đông đúc, cũ kỹ)

11
New cards

occupy /ˈɑːkjupaɪ/

Cư ngụ, chiếm giữ

12
New cards

populated /ˈpɑːpjuleɪtɪd/

Có người sinh sống

13
New cards

skyline /ˈskaɪlaɪn/

Đường chân trời (in bóng các tòa nhà)

14
New cards

skyscraper /ˈskaɪskreɪpər/

Tòa nhà chọc trời

15
New cards

structure /ˈstrʌktʃər/

Cấu trúc, công trình kiến trúc

16
New cards

suburban /səˈbɜːrbən/

Thuộc vùng ngoại ô

17
New cards

surroundings /səˈraʊndɪŋz/

Môi trường xung quanh

18
New cards

urban /ˈɜːrbən/

Thuộc đô thị, thành phố