Day 3 Reading newords

0.0(0)
Studied by 5 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:36 PM on 5/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

mention (v)

Đề cập

2
New cards

attitudes (n)

thái độ

3
New cards

demonstrating (v)

chứng minh, thể hiện

4
New cards

reference (n)

tài liệu tham khảo, sự đề cập

5
New cards

imaginatively (adv)

một cách sáng tạo

6
New cards

spacious (adj)

rộng rãi

7
New cards

durable (adj)

bền bỉ, lâu bền

8
New cards

amenities (n)

tiện nghi

9
New cards

renewable (adj)

có thể tái tạo

10
New cards

infection (n)

nhiễm trùng, bệnh nhiễm khuẩn

11
New cards

arise (v)

nảy sinh, phát sinh

12
New cards

cultivated (adj

v)

13
New cards

domestication (n)

sự thuần hóa

14
New cards

unusual (adj)

khác thường, bất thường

15
New cards

advisable (adj)

nên làm, khôn ngoan

16
New cards

undesirable (adj)

không mong muốn

17
New cards

mutation (n)

đột biến

18
New cards

vast (adj)

rộng lớn, mênh mông

19
New cards

medieval (adj)

thuộc thời Trung Cổ

20
New cards

cathedral (n)

nhà thờ lớn

21
New cards

grand (adj)

hoành tráng, đồ sộ

22
New cards

dominated (v)

thống trị, chiếm ưu thế

23
New cards

scepticism (n)

sự hoài nghi

24
New cards

soar (v)

vươn cao, tăng vọt

25
New cards

notably (adv)

đáng chú ý

26
New cards

disuse (n)

tình trạng không còn được sử dụng

27
New cards

disrepair (n)

tình trạng xuống cấp, hư hỏng

28
New cards

adapt (v)

thích nghi

29
New cards

emblematic (adj)

mang tính biểu trưng, tiêu biểu

30
New cards

modernisation (n)

hiện đại hóa

31
New cards

capacity (n)

sức chứa, năng lực

32
New cards

spectators (n)

khán giả

33
New cards

versatile (adj)

đa dụng, linh hoạt

34
New cards

fortress (n)

pháo đài

35
New cards

transformed (v)

được chuyển đổi, biến đổi

36
New cards

conservation (n)

bảo tồn

37
New cards

bullfights (n)

đấu bò tót

38
New cards

venue (n)

địa điểm tổ chức

39
New cards

imposing (adj)

uy nghi, đồ sộ

40
New cards

endured (v)

đã tồn tại, chịu đựng lâu dài

41
New cards

outstanding (adj)

xuất sắc, nổi bật

42
New cards

acoustics (n)

âm học, chất lượng âm thanh

43
New cards

absorbed (v)

bị hấp thụ, được tích hợp

44
New cards

progressively (adv)

dần dần, theo từng bước

45
New cards

ruins (n)

tàn tích, phế tích

46
New cards

residences (n)

nơi cư trú, nhà ở

47
New cards

public square (n)

quảng trường công cộng

48
New cards

flexibility (n)

tính linh hoạt

49
New cards

reinforced concrete (n)

bê tông cốt thép

50
New cards

suburban (adj)

thuộc vùng ngoại ô

51
New cards

accessible (adj)

dễ tiếp cận

52
New cards

innovative (adj)

sáng tạo, đổi mới

53
New cards

mixed-use (adj)

đa công năng, phức hợp nhiều chức năng

54
New cards

compactness (n)

sự gọn gàng, tính thu gọn

55
New cards

multi-functionality (n)

đa chức năng

56
New cards

catering (v

n)

57
New cards

blueprint (n)

bản thiết kế, mô hình mẫu

58
New cards

overcome (v)

vượt qua

59
New cards

canopies (n)

mái che, tán che phủ

60
New cards

turbines (n)

tua-bin

61
New cards

carbon dioxide (n)

khí cacbonic (CO₂)

62
New cards

decidedly (adv)

dứt khoát, rõ ràng

63
New cards

experimentation (n)

sự thử nghiệm

64
New cards

sustainable (adj)

bền vững

65
New cards

domesticate (v)

thuần hóa

66
New cards

cultivate (v)

trồng trọt, gieo trồng

67
New cards

nutritious (adj)

bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng

68
New cards

deliberately (adv)

có chủ đích, cố ý

69
New cards

altered (v

adj)

70
New cards

appealing (adj)

hấp dẫn, thu hút

71
New cards

resistant (adj)

kháng, có khả năng chịu đựng

72
New cards

edible (adj)

có thể ăn được

73
New cards

crops (n)

cây trồng, mùa vụ

74
New cards

mimic (v)

bắt chước, mô phỏng

75
New cards

desirable (adj)

mong muốn, đáng mong đợi

76
New cards

traits (n)

đặc điểm, tính trạng di truyền

77
New cards

diversity (n)

sự đa dạng

78
New cards

biologists (n)

các nhà sinh học

79
New cards

reintroduce (v)

đưa trở lại, tái giới thiệu

80
New cards

enhancing (v)

nâng cao, tăng cường

81
New cards

pigment (n)

sắc tố

82
New cards

aromatic (adj)

thơm, có mùi thơm

83
New cards

strain (n)

giống cây trồng, chủng vi khuẩn

84
New cards

devastate (v)

tàn phá, phá hủy nặng nề

85
New cards

tolerant (adj)

chịu đựng, có khả năng chịu đựng

86
New cards

regulatory approval (n)

phê duyệt theo quy định

87
New cards

obscure (adj)

ít được biết đến, mờ nhạt

88
New cards

drought (n)

hạn hán

89
New cards

thrive (v)

phát triển mạnh, phồn thịnh

90
New cards

amphitheatre (n)

đấu trường kiến trúc La Mã

91
New cards

genome (n)

bộ gen

92
New cards

regenerate (v)

tái tạo, phục hồi

93
New cards

hub (n)

trung tâm kết nối, đầu mối

94
New cards

inaugurated (v)

được khánh thành, được chính thức khai trương

95
New cards

photovoltaic (adj)

quang điện, thuộc về pin mặt trời

96
New cards

sprawling (adj)

trải rộng, lan rộng không có trật tự

97
New cards

staple crop (n)

cây lương thực chủ lực

98
New cards

integration (n)

sự tích hợp, hội nhập

99
New cards