THTH SC1 B2

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

학교 (trường học)

Last updated 3:17 AM on 1/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

도서관

thư viện

<p>thư viện</p>
2
New cards

학교

trường học

3
New cards

장소

nơi chốn

4
New cards

식당

nhà ăn, nhà hàng

<p>nhà ăn, nhà hàng</p>
5
New cards

호텔

khách sạn

<p>khách sạn</p>
6
New cards

극장

nhà hát/ rạp chiếu phim

<p>nhà hát/ rạp chiếu phim</p>
7
New cards

우체국

bưu điện

<p>bưu điện</p>
8
New cards

병원

bệnh viện

<p>bệnh viện</p>
9
New cards

은행

ngân hàng

<p>ngân hàng</p>
10
New cards

백화점

trung tâm thương mại

<p>trung tâm thương mại</p>
11
New cards

약국

hiệu thuốc

<p>hiệu thuốc</p>
12
New cards

가게

cửa tiệm, cửa hàng

<p>cửa tiệm, cửa hàng</p>
13
New cards

사무실

văn phòng

<p>văn phòng</p>
14
New cards

학교 시설

trang thiết bị trường học

15
New cards

강의실

giảng đường, phòng học

<p>giảng đường, phòng học</p>
16
New cards

교실

phòng học

<p>phòng học</p>
17
New cards

화장실

phòng vệ sinh

<p>phòng vệ sinh</p>
18
New cards

휴게실

phòng nghỉ

<p>phòng nghỉ</p>
19
New cards

랩실 (어학실)

phòng Lab

<p>phòng Lab</p>
20
New cards

동아리방

phòng sinh hoạt câu lạc bộ

<p>phòng sinh hoạt câu lạc bộ</p>
21
New cards

체육관

nhà thi đấu thể thao/ nhà thể chất

<p>nhà thi đấu thể thao/ nhà thể chất</p>
22
New cards

운동장

sân vận động

<p>sân vận động</p>
23
New cards

강당

giảng đường lớn, hội trường

<p>giảng đường lớn, hội trường</p>
24
New cards

학생 식당

nhà ăn học sinh

<p>nhà ăn học sinh</p>
25
New cards

세미나실

phòng hội thảo

<p>phòng hội thảo</p>
26
New cards

서점

hiệu sách

<p>hiệu sách</p>
27
New cards

교실 물건

Đồ vật trong phòng học

<p>Đồ vật trong phòng học</p>
28
New cards

책상

cái bàn

<p>cái bàn</p>
29
New cards

의자

cái ghế

<p>cái ghế</p>
30
New cards

칠판

bảng

<p>bảng</p>
31
New cards

cửa ra vào

<p>cửa ra vào</p>
32
New cards

창문

cửa sổ

<p>cửa sổ</p>
33
New cards

시계

đồng hồ

<p>đồng hồ</p>
34
New cards

가방

cặp sách

<p>cặp sách</p>
35
New cards

컴퓨터

máy vi tính

<p>máy vi tính</p>
36
New cards

sách

<p>sách</p>
37
New cards

공책

vở

<p>vở</p>
38
New cards

사전

từ điển

<p>từ điển</p>
39
New cards

지우개

hòn tẩy, cục tẩy

<p>hòn tẩy, cục tẩy</p>
40
New cards

지도

bản đồ

<p>bản đồ</p>
41
New cards

bút, viết

<p>bút, viết</p>
42
New cards

필통

hộp bút

<p>hộp bút</p>
43
New cards

라디오

đài, radio

<p>đài, radio</p>
44
New cards

텔레비전

ti vi

<p>ti vi</p>
45
New cards

휴대전화

điện thoại di động

<p>điện thoại di động</p>
46
New cards

많이

nhiều

47
New cards

무엇

cái gì

48
New cards

어디

ở đâu

49
New cards

화장실

nhà vệ sinh