c3 im1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:44 AM on 5/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

暴力

bào lì - Bạo lực

2
New cards

違反

wéi fǎn - Vi phạm / trái với

3
New cards

契約

qì yuē - Hợp đồng / khế ước

4
New cards

規則

guī zé - Quy tắc / quy định

5
New cards

之間

zhī jiān - Giữa (hai người/vật)

6
New cards

所作所為

suǒ zuò suǒ wéi - Hành vi / mọi việc làm

7
New cards

範圍

fàn wéi - Phạm vi

8
New cards

指手畫腳

zhǐ shǒu huà jiǎo - Can thiệp vào chuyện người khác

9
New cards

用腳

yòng jiǎo - Dùng chân

10
New cards

抬起

tái qǐ - Nâng lên

11
New cards

下巴

xià bā - Cằm

12
New cards

被說成

bèi shuō chéng - Bị gọi là / bị cho là

13
New cards

根本

gēn běn - Hoàn toàn (phủ định)

14
New cards

權利

quán lì - Quyền lợi / quyền hạn

15
New cards

不滿

bù mǎn - Không hài lòng / bất mãn

16
New cards

聲音

shēng yīn - Giọng nói / âm thanh

17
New cards

手指尖

shǒu zhǐ jiān - Đầu ngón tay

18
New cards

撥弄

bō nòng - Mân mê / nghịch ngợm

19
New cards

大拇指

dà mǔ zhǐ - Ngón tay cái

20
New cards

放在

fàng zài - Đặt lên / để lên

21
New cards

頂多

dǐng duō - Tối đa / nhiều nhất là

22
New cards

惡作劇

è zuò jù - Trò đùa ác / trêu chọc

23
New cards

低沉

dī chén - Trầm / khàn khàn (giọng nói)

24
New cards

抓著

zhuā zhe - Nắm chặt / bám vào

25
New cards

腳踝

jiǎo huái - Mắt cá chân

26
New cards

力道

lì dào - Lực / sức mạnh tác động

27
New cards

被說服

bèi shuō fú - Bị thuyết phục

28
New cards

銳利

ruì lì - Sắc bén (ánh mắt)

29
New cards

眼神

yǎn shén - Ánh mắt / cái nhìn

30
New cards

盯著

dīng zhe - Nhìn chằm chằm

31
New cards

不祥

bù xiáng - Điềm xấu / bất tường

32
New cards

預感

yù gǎn - Linh cảm / dự cảm

33
New cards

抽回

chōu huí - Rút lại / kéo lại

34
New cards

緊抓

jǐn zhuā - Nắm chặt / bám chặt

35
New cards

不放

bù fàng - Không buông ra

36
New cards

相反地

xiāng fǎn de - Ngược lại / trái lại

37
New cards

嘴唇

zuǐ chún - Môi

38
New cards

貼在

tiē zài - Áp vào / dán vào

39
New cards

小腿

xiǎo tuǐ - Cẳng chân

40
New cards

後側

hòu cè - Phía sau / mặt sau

41
New cards

用力

yòng lì - Dùng sức / mạnh tay

42
New cards

吸吮

xī shǔn - Mút / hút bằng môi

43
New cards

舌尖

shé jiān - Đầu lưỡi

44
New cards

游移

yóu yí - Lướt qua / di chuyển

45
New cards

不由得

bù yóu de - Không thể không / bất giác

46
New cards

打了個寒顫

dǎ le gè hán zhàn - Rùng mình / ớn lạnh

47
New cards

感覺

gǎn jué - Cảm giác

48
New cards

身體

shēn tǐ - Cơ thể