1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
La famille monoparentale (n. f.)
gia đình đơn thân (Single-parent family)
La famille recomposée (n. f.)
gia đình có con chung / con riêng (Blended family)
La famille homoparentale (n. f.)
gia đình có cha/mẹ đồng giới (Same-sex parent family)
La famille nucléaire (n. f.)
gia đình hạt nhân (Nuclear family)
Être composé(e) de (expr.)
bao gồm (To be composed of / made up of)
Le mien / La mienne (pron.)
của tôi (chỉ đối tượng số ít) (Mine)
Le tien / La tienne (pron.)
của bạn (chỉ đối tượng số ít cho “tu”) (Yours)
Le sien / La sienne (pron.)
của anh ấy / cô ấy (chỉ đối tượng số ít) (His / Hers / Its)
Le nôtre / La nôtre (pron.)
của chúng tôi (chỉ đối tượng số ít) (Ours)
Le vôtre / La vôtre (pron.)
của bạn/các bạn (chỉ đối tượng số ít cho “vous”) (Yours)
Le leur / La leur (pron.)
của họ (chỉ đối tượng số ít) (Theirs)
Vivre en concubinage (expr.)
sống chung như vợ chồng (To live in concubinage / to cohabit)
Vivre en union libre (expr.)
chung sống cùng nhau như vợ chồng không đăng ký (To live in a common-law relationship)
Les liens du sang (n. m. pl.)
quan hệ huyết thống (Blood ties)
La lignée (n. f.)
dòng dõi (Lineage / Ancestry)
Les miens / Les miennes (pron.)
của tôi (chỉ đối tượng số nhiều) (Mine)
Les nôtres (pron.)
của chúng tôi (chỉ đối tượng số nhiều) (Ours)
Contribuer à (v.)
đóng góp cho (To contribute to)
Prestigieux / Prestigieuse (adj.)
cao quý, danh giá, uy tín (Prestigious)