Busuu trung cấp Tiếng Pháp B1 chương 16

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:16 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

19 Terms

1
New cards

La famille monoparentale (n. f.)

gia đình đơn thân (Single-parent family)

2
New cards

La famille recomposée (n. f.)

gia đình có con chung / con riêng (Blended family)

3
New cards

La famille homoparentale (n. f.)

gia đình có cha/mẹ đồng giới (Same-sex parent family)

4
New cards

La famille nucléaire (n. f.)

gia đình hạt nhân (Nuclear family)

5
New cards

Être composé(e) de (expr.)

bao gồm (To be composed of / made up of)

6
New cards

Le mien / La mienne (pron.)

của tôi (chỉ đối tượng số ít) (Mine)

7
New cards

Le tien / La tienne (pron.)

của bạn (chỉ đối tượng số ít cho “tu”) (Yours)

8
New cards

Le sien / La sienne (pron.)

của anh ấy / cô ấy (chỉ đối tượng số ít) (His / Hers / Its)

9
New cards

Le nôtre / La nôtre (pron.)

của chúng tôi (chỉ đối tượng số ít) (Ours)

10
New cards

Le vôtre / La vôtre (pron.)

của bạn/các bạn (chỉ đối tượng số ít cho “vous”) (Yours)

11
New cards

Le leur / La leur (pron.)

của họ (chỉ đối tượng số ít) (Theirs)

12
New cards

Vivre en concubinage (expr.)

sống chung như vợ chồng (To live in concubinage / to cohabit)

13
New cards

Vivre en union libre (expr.)

chung sống cùng nhau như vợ chồng không đăng ký (To live in a common-law relationship)

14
New cards

Les liens du sang (n. m. pl.)

quan hệ huyết thống (Blood ties)

15
New cards

La lignée (n. f.)

dòng dõi (Lineage / Ancestry)

16
New cards

Les miens / Les miennes (pron.)

của tôi (chỉ đối tượng số nhiều) (Mine)

17
New cards

Les nôtres (pron.)

của chúng tôi (chỉ đối tượng số nhiều) (Ours)

18
New cards

Contribuer à (v.)

đóng góp cho (To contribute to)

19
New cards

Prestigieux / Prestigieuse (adj.)

cao quý, danh giá, uy tín (Prestigious)