des b2 unit 24 word formation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:31 AM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

act

diễn xuất, hành động

2
New cards

actor

nam diễn viên

3
New cards

actress

nữ diễn viên

4
New cards

acting

nghề diễn xuất, thủ vai (tạm thời)

5
New cards

action

hành động

6
New cards

inactive

không hoạt động

7
New cards

activity

hoạt động

8
New cards

inactivity

sự bất động

9
New cards

amuse

làm cho vui, giải trí

10
New cards

amused

cảm thấy vui vẻ, thích thú

11
New cards

amusing

vui nhộn, gây cười

12
New cards

amusingly

một cách vui nhộn

13
New cards

amusement

sự giải trí, trò tiêu khiển

14
New cards

bore

làm cho chán

15
New cards

bored

cảm thấy chán nản

16
New cards

boring

tẻ nhạt, gây chán

17
New cards

boringly

một cách tẻ nhạt

18
New cards

boredom

sự chán nản

19
New cards

current

hiện tại

20
New cards

currently

hiện nay, tại thời điểm này

21
New cards

entertain

giải trí

22
New cards

entertainer

người biểu diễn giải trí

23
New cards

entertaining

mang tính giải trí, thú vị

24
New cards

entertainment

sự giải trí, ngành giải trí

25
New cards

excite

làm cho hào hứng

26
New cards

excited

cảm thấy hào hứng

27
New cards

exciting

gây hào hứng, thú vị

28
New cards

excitingly

một cách hào hứng

29
New cards

excitement

sự hào hứng, kích động

30
New cards

fame

sự nổi tiếng

31
New cards

famous

nổi tiếng

32
New cards

infamous

khét tiếng, tai tiếng

33
New cards

famously

một cách nổi tiếng

34
New cards

infamously

một cách khét tiếng

35
New cards

involve

bao gồm, liên quan

36
New cards

involved

có liên quan, phức tạp

37
New cards

uninvolved

không liên quan

38
New cards

involvement

sự tham gia, liên quan

39
New cards

perform

biểu diễn

40
New cards

performer

người biểu diễn

41
New cards

performance

buổi biểu diễn, sự thể hiện

42
New cards

play

chơi, vở kịch

43
New cards

player

người chơi

44
New cards

playful

ham chơi, khôi hài

45
New cards

playfully

một cách khôi hài

46
New cards

playfulness

tính hay khôi hài, đùa nghịch

47
New cards

popular

phổ biến, được yêu thích

48
New cards

unpopular

không được yêu thích, bị ghét

49
New cards

popularly

một cách phổ biến

50
New cards

popularity

sự phổ biến, lòng dân chúng

51
New cards

say

nói

52
New cards

saying

tục ngữ, câu nói

53
New cards

suggest

gợi ý, đề xuất

54
New cards

suggestion

sự gợi ý, đề xuất

55
New cards

suggestive

có tính gợi ý, gợi nhắc

56
New cards

suggestively

một cách gợi ý

57
New cards

vary

thay đổi, biến đổi

58
New cards

various

đa dạng, nhiều loại khác nhau

59
New cards

variously

theo nhiều cách khác nhau

60
New cards

varied

phong phú, đa dạng

61
New cards

variety

sự đa dạng

62
New cards

variable

có thể thay đổi, biến số

63
New cards

invariable

không thay đổi, cố định

64
New cards

invariably

luôn luôn, lúc nào cũng vậy

65
New cards