Thẻ ghi nhớ: HEALTHY LIVING | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:20 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

congenital

(adj) bẩm sinh

2
New cards

hygiene

(n) vệ sinh (nhớ đến hãng nước gặt -> sạch -> vệ sinh)

3
New cards

manifestation

(n) biểu hiện

4
New cards

alleviate

(n) giảm thiểu, làm dịu đi

5
New cards

antioxidant

(n) chất chống oxy hóa ( anti= 0 -> 0 oxy hóa)

6
New cards

aversion

(n) sự ghé bỏ, ác cảm

7
New cards

panacea

(n) thuốc chữa bách bệnh, giải pháp vạn năng

8
New cards

therapeutic

(adj) mang tính trị liệu, chữa bệnh

9
New cards

indulgence

(n) sự nuông chiều, sự tự cho phép mình tận hưởng

10
New cards

enervate

(v) làm suy yếu, làm kiệt sức

11
New cards

deleterious

(adj) có hại, độc hại

12
New cards

fatigue

(n) sự mệt mỏi, kiệt sức

13
New cards

ambulatory

(adj) có thể đi lại được

14
New cards

physiological

(adj) liên quan đến tâm lý học

15
New cards

habitual

(adj) theo thói quen, thường lệ (hatbit=thói quen)

16
New cards

integration

(n) sự tích hợp

17
New cards

intensity

(n) cường độ, mức độ dữ dội

18
New cards

nutritional/nutritive

(adj) thuộc về dinh dưỡng, có giá trị dinh dưỡng

19
New cards

susceptibility

(n) tính dễ bị ảnh hưởng, tính dễ tổn thương

20
New cards

demographics

(n) nhân khẩu học, số liệu thống kê dân cư

21
New cards

pathogen

(n) mầm bệnh, tác nhân gây bệnh

22
New cards

inflammation

(n) viêm, sưng viêm

23
New cards

feasibility

(n) tính khả thi = practicability

24
New cards

distortion

(n) sự bóp méo, xuyên tạc

25
New cards

deprivation

(n) sự thiếu thốn

26
New cards

convalescence

(n) thời kỳ dưỡng bệnh, quá trình phục hồi

27
New cards

conducive

(adj) có lợi cho, tạo điều kiện cho

28
New cards

compulsion

(n) sự thôi thúc

29
New cards

contagious

(adj) lây nhiễm, lan truyền

30
New cards

genetic predisposition

(n) khuynh hướng di truyền

31
New cards

fatality

(n) ca tử vong, cái chết (do tai nạn/ chiến tranh)

32
New cards

expenditure

(n) chi phí, khoản chi tiêu

33
New cards

oblivious

(adj) không nhận thức

34
New cards

neurological

(adj) thuộc thần kinh học, thuộc về hệ thần kinh

35
New cards

immunity

(n) khả năng miễn dịch

36
New cards

adherence

(n) sự tuân thủ

37
New cards

indispensable

(adj) không thể thiếu

38
New cards

syndrome

(n) hội chứng

39
New cards

exacerbate

(v) làm trầm trọng thêm, làm tệ đi

40
New cards

intrinsic

(adj) nội tại, bản chất

41
New cards

malnutrition

(n) suy dinh dưỡng

42
New cards

innocuous

(adj) vô hại, không có hại

43
New cards

dosage

(n) liều lượng

44
New cards

indolence

(n) sự lười biếng

45
New cards

benign

(adj) lành tính, không gây hại

46
New cards

intervention

(n) sự can thiệp

47
New cards

abstinence

(n) sự kiêng, sự tiết chế (ăn uống, chơi bời)

48
New cards

deficiency

(n) sự thiếu hụt, tình trạng không đủ

49
New cards

potency

(n) hiệu lực, sức mạnh

50
New cards

placebo

(n) giả dược

51
New cards

plausible

(adj) hợp lý

52
New cards

implication

(n) hàm ý, hệ quả

53
New cards

dietary

(adj) thuộc chế độ ăn uống, liên quan đến dinh dưỡng

54
New cards

chronic

(adj) mãn tính, kinh niên

55
New cards

infectious

(adj) lây nhiễm, có tính truyền nhiễm

56
New cards

epidemiology

(n) dịch tễ học

57
New cards

incubate

(v) ủ bệnh

58
New cards

prone to something

có xu hướng, dễ mắc phải, dễ bị ảnh hưởng với cái gì

59
New cards

inhibit

(v) kìm hãm, ngăn chặn

60
New cards

apprehension

(n) sự lo lắng

61
New cards

fortify

(v) tăng cường, củng cố

62
New cards

holistic

(adj) toàn thể, tổng thể

63
New cards

adulterated

(adj) bị pha trộn, làm giả

64
New cards

assimilate

(v) tiếp thu

65
New cards

debilitating

(adj) làm suy nhược, làm yếu sức

66
New cards

dianosis

(n) chẩn đoán

67
New cards

irreversible

(adj) không thể đảo ngược, không thể thay đổi lại được

68
New cards

perpetuate

(v) duy trì, kéo dài (tiêu cực)

69
New cards

inherent

(adj) vốn có, thuộc về bản chất (kiểu giá trị vốn có)

70
New cards

intoxication

(n) say xỉn (do rượu, bia hoặc chất kích thích)

71
New cards

invariable

(adj) không thay đổi, bất biến

72
New cards

hazardous

(adj) nguy hiểm, độc hại

73
New cards

resilience/resiliency

(n) khả năng phục hồi, sự kiên cường

74
New cards

proliferation

(n) sự sinh sôi nảy nở nhanh chóng, sự tăng nhanh (số lượng hoặc mức độ)

75
New cards

mitigate

(v) giảm nhẹ, làm dịu bớt

76
New cards

cognitive decline

(n) suy giảm nhận thức

77
New cards

precautionary

(adj) để phòng ngừa, đề phòng (rủi ro)

78
New cards

ailment

(n) căn mệnh (nhẹ)

79
New cards

hereditary

(adj) di truyền

80
New cards

endurance

(n) sức chịu đựng, khả năng bền bỉ

81
New cards

malaise

(n) cảm giác khó chịu

82
New cards

lethargy

(n) sự uể oải, lờ đờ

83
New cards

imperative

(adj) cấp bách, bắt buộc

84
New cards

emaciated

(adj) gầy gò héo hon, suy dinh dưỡng nghiêm trọng

85
New cards

incidence

(n) tần suất xảy ra

86
New cards

mortality rate

(n.phr) tỷ lệ tử vong

87
New cards

rejuvenate

(v) làm trẻ hóa

88
New cards

adversity

(n) nghịc cảnh, hoàn cảnh khó khăn

89
New cards

prognosis

(n) chẩn đoán (về sự tiến triển của bệnh/ không phải chẩn đoán để tìm ra bệnh)

90
New cards

intermittent

(adj) gián đoạn, không liên tục

91
New cards

ameliorate

(v) cải thiện, làm tốt hơn = improve

92
New cards

insomnia

(n) chứng mất ngủ (mẹo: somnia - đọc lái thành "sợ ma" -> sợ ma nên mất ngủ)

93
New cards

intake

(n) lượng nạp vào (thức ăn, nước uống, không khí)

94
New cards

endemic

(adj) đặc hữu, thường trực

95
New cards

optimal/optimum

(adj) tối ưu

96
New cards

catastrophic

(adj) thảm khốc

97
New cards

metabolism

(n) sự trao đổi chất

98
New cards

dormant

(n) tạm dừng hoạt động, ngủ đông

99
New cards

efficacy

(n) tính hiệu quả, hiệu lực

100
New cards

deteriorate

(n) xấu đi, xuống cấp