1/151
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
communication (n)
sự giao tiếp
video conference (n)
cuộc họp trực tuyến
hold on (phr v)
giữ máy, chờ một chút
technology (n)
công nghệ
Japanese (n/adj)
tiếng Nhật, người Nhật
exactly (adv)
chính xác
a bit
một chút
kid (v)
đùa bỡn
a piece of cake (idiom)
dễ như ăn bánh
sit (v)
ngồi
in front of (prep)
ở phía trước
connect (v)
kết nối
via (prep)
thông qua
tablet (n)
máy tính bảng
adjust (v)
điều chỉnh
webcam (n)
thiết bị ghi/ truyền hình ảnh
focus on (v)
tập trung vào
forehead (n)
trán
button (n)
nút bấm
move up (phr v)
di chuyển lên
move down (phr v)
di chuyển xuống
zoom in (phr v)
phóng to
zoom out (phr v)
thu nhỏ
clearly (adv)
một cách rõ ràng
high-speed (adj)
tốc độ cao
Internet (n)
mạng Internet
smoothly (adv)
trôi chảy, mượt mà
future (n)
tương lai
device (n)
thiết bị
got (v quá khứ của get)
có được, nhận
mark (n/v)
điểm số, đánh dấu
easy (adj)
dễ dàng
difficult (adj)
khó khăn
text (n/v)
văn bản, nhắn tin
screen (n)
màn hình
absolutely (adv)
tuyệt đối, hoàn toàn
carrier pigeon (n)
bồ câu đưa thư
telephone (n)
điện thoại bàn
mobile phone (n)
điện thoại di động
social network (n)
mạng xã hội
voice message (n)
tin nhắn thoại
group call (n)
cuộc gọi nhóm
smartphone (n)
điện thoại thông minh
emoji (n)
biểu tượng cảm xúc
holography (n)
kỹ thuật tạo ảnh 3 chiều
add (v)
thêm vào
express (v)
bày tỏ, thể hiện
feeling (n)
cảm xúc
word (n)
từ ngữ
letter (n)
thư, chữ cái
type (v)
đánh máy
meet (v)
gặp gỡ
rather than
hơn là, thay vì
face to face
trực tiếp, mặt đối mặt
television (n)
ti vi
project (n)
dự án
conversation (n)
cuộc hội thoại
image (n)
hình ảnh
instead of (prep)
thay vì
translation (n)
sự dịch thuật
real (adj)
có thật, thực tế
language (n)
ngôn ngữ
instantly (adv)
ngay lập tức
private (adj)
riêng tư
overcome (v)
vượt qua
barrier (n)
rào cản
abroad (adv)
ở nước ngoài
translator (n)
người dịch, máy dịch
machine (n)
máy móc
become (v)
trở nên
popular (adj)
phổ biến
reply to (v)
trả lời
Chinese (n/adj)
tiếng Trung, người Trung
Bhutanese (n/adj)
người Bhutan, thuộc Bhutan
Taiwanese (n/adj)
người Đài Loan, thuộc Đ.Loan
agree (v)
đồng ý
trainee (n)
người được đào tạo
awardee (n)
người nhận giải
interviewee (n)
người được phỏng vấn
guarantee (v/n)
đảm bảo
obtain (v)
đạt được, thu được
bachelor's degree (n phr)
bằng cử nhân
preposition (n)
giới từ
at (prep)
ở, tại
in (prep)
trong
on (prep)
trên
opposite (prep)
đối diện
under (prep)
dưới
smartwatch (n)
đồng hồ thông minh
pavement (n)
vỉa hè
stood (v quá khứ của stand)
đứng
line (n)
đường dây (điện thoại)
get on (phr v)
lên (xe)
by (prep)
bởi, bằng cách
for (prep)
cho, vì
close (v/adj)
đóng, gần gũi
disappear (v)
biến mất
change (v/n)
thay đổi
thin (adj)
mỏng
roll (v/n)
cuộn, lướt