1/23
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các từ từ cơ bản đến nâng cao (A2 - C2) về chủ đề Trung thực & Trách nhiệm dựa trên tài liệu Self-study IELTS.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
find / lose (v.)
Cặp động từ trái nghĩa: "find" là tìm thấy, nhặt được; "lose" là làm mất, đánh rơi.
owner (n.)
Chủ sở hữu của một vật nào đó.
return (v.)
Động từ chỉ hành động trả lại.
borrow / return on time (v.)
Cụm từ chỉ việc mượn đồ và trả lại đúng hạn.
invite / host / guest (v./n.)
Bộ ba từ liên quan đến việc tiếp khách: "invite" là mời, "host" là chủ nhà, "guest" là khách.
tidy up (v.)
Cụm động từ chỉ hành động dọn dẹp cho gọn gàng, sạch sẽ.
polite / grateful (adj.)
Hai tính từ chỉ thái độ tốt: "polite" là lịch sự, "grateful" là biết ơn.
housewarming (n.)
Chỉ tiệc tân gia, bữa tiệc mừng nhà mới.
integrity (n.)
Chỉ sự chính trực, phẩm chất trung thực và có nguyên tắc đạo đức vững vàng.
accountability (n.)
Chỉ trách nhiệm giải trình, sự sẵn sàng chịu trách nhiệm và giải thích cho hành động của mình.
track down (v.)
Cụm động từ chỉ hành động lần theo dấu vết, tìm kiếm cho đến khi ra được người hoặc vật.
due care (n.)
Chỉ sự cẩn trọng cần thiết, mức độ quan tâm, gìn giữ hợp lý đối với một vật nào đó.
etiquette (n.)
Chỉ các quy tắc xã giao, những chuẩn mực về hành vi lịch sự trong một môi trường cụ thể.
reciprocate (v.)
Động từ chỉ hành động đáp lễ, làm một việc tương xứng để đáp lại lòng tốt của người khác.
consent (n.)
Chỉ sự đồng ý, cho phép của một người.
courtesy call (n.)
Chỉ một cuộc gọi mang tính lịch sự, thường là để cảm ơn hoặc hỏi thăm sau một sự kiện.
restitution (n.)
Từ trang trọng chỉ hành động bồi hoàn, đền bù cho một tổn thất, thiệt hại đã gây ra.
due diligence (n.)
Chỉ sự thẩm tra cẩn trọng, quá trình điều tra kỹ lưỡng các thông tin cần thiết trước khi đưa ra một quyết định hoặc hành động quan trọng.
ethical obligation (n.)
Chỉ nghĩa vụ về mặt đạo đức, một việc mà một người cảm thấy phải làm vì nó đúng với lương tâm.
transparency (n.)
Chỉ tính minh bạch, sự rõ ràng, cởi mở, không che giấu thông tin.
good manners (n.)
Chỉ những cử chỉ, hành vi lịch sự, thể hiện một người được giáo dục tốt.
hospitality norms (n.)
Chỉ những chuẩn mực về lòng hiếu khách trong một nền văn hóa cụ thể.
host etiquette (n.)
Chỉ những phép tắc, quy tắc ứng xử dành cho chủ nhà.
house rules (n.)
Chỉ những nội quy riêng của một gia đình, những quy tắc mà khách đến chơi cần tuân theo.