IELTS Vocab 2: Honesty & Responsibility (Con người, quan hệ, cảm xúc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các từ từ cơ bản đến nâng cao (A2 - C2) về chủ đề Trung thực & Trách nhiệm dựa trên tài liệu Self-study IELTS.

Last updated 8:08 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

find / lose (v.)

Cặp động từ trái nghĩa: "find" là tìm thấy, nhặt được; "lose" là làm mất, đánh rơi.

2
New cards

owner (n.)

Chủ sở hữu của một vật nào đó.

3
New cards

return (v.)

Động từ chỉ hành động trả lại.

4
New cards

borrow / return on time (v.)

Cụm từ chỉ việc mượn đồ và trả lại đúng hạn.

5
New cards

invite / host / guest (v./n.)

Bộ ba từ liên quan đến việc tiếp khách: "invite" là mời, "host" là chủ nhà, "guest" là khách.

6
New cards

tidy up (v.)

Cụm động từ chỉ hành động dọn dẹp cho gọn gàng, sạch sẽ.

7
New cards

polite / grateful (adj.)

Hai tính từ chỉ thái độ tốt: "polite" là lịch sự, "grateful" là biết ơn.

8
New cards

housewarming (n.)

Chỉ tiệc tân gia, bữa tiệc mừng nhà mới.

9
New cards

integrity (n.)

Chỉ sự chính trực, phẩm chất trung thực và có nguyên tắc đạo đức vững vàng.

10
New cards

accountability (n.)

Chỉ trách nhiệm giải trình, sự sẵn sàng chịu trách nhiệm và giải thích cho hành động của mình.

11
New cards

track down (v.)

Cụm động từ chỉ hành động lần theo dấu vết, tìm kiếm cho đến khi ra được người hoặc vật.

12
New cards

due care (n.)

Chỉ sự cẩn trọng cần thiết, mức độ quan tâm, gìn giữ hợp lý đối với một vật nào đó.

13
New cards

etiquette (n.)

Chỉ các quy tắc xã giao, những chuẩn mực về hành vi lịch sự trong một môi trường cụ thể.

14
New cards

reciprocate (v.)

Động từ chỉ hành động đáp lễ, làm một việc tương xứng để đáp lại lòng tốt của người khác.

15
New cards

consent (n.)

Chỉ sự đồng ý, cho phép của một người.

16
New cards

courtesy call (n.)

Chỉ một cuộc gọi mang tính lịch sự, thường là để cảm ơn hoặc hỏi thăm sau một sự kiện.

17
New cards

restitution (n.)

Từ trang trọng chỉ hành động bồi hoàn, đền bù cho một tổn thất, thiệt hại đã gây ra.

18
New cards

due diligence (n.)

Chỉ sự thẩm tra cẩn trọng, quá trình điều tra kỹ lưỡng các thông tin cần thiết trước khi đưa ra một quyết định hoặc hành động quan trọng.

19
New cards

ethical obligation (n.)

Chỉ nghĩa vụ về mặt đạo đức, một việc mà một người cảm thấy phải làm vì nó đúng với lương tâm.

20
New cards

transparency (n.)

Chỉ tính minh bạch, sự rõ ràng, cởi mở, không che giấu thông tin.

21
New cards

good manners (n.)

Chỉ những cử chỉ, hành vi lịch sự, thể hiện một người được giáo dục tốt.

22
New cards

hospitality norms (n.)

Chỉ những chuẩn mực về lòng hiếu khách trong một nền văn hóa cụ thể.

23
New cards

host etiquette (n.)

Chỉ những phép tắc, quy tắc ứng xử dành cho chủ nhà.

24
New cards

house rules (n.)

Chỉ những nội quy riêng của một gia đình, những quy tắc mà khách đến chơi cần tuân theo.