tiếng trung bài 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:53 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards
bạn

你 Nǐ

2
New cards
tôi

我 Wǒ

3
New cards
tốt

好 Hǎo

4
New cards
bạn khỏe không

你好吗 Nǐ hǎo ma

5
New cards
xin chào

你好 Nǐ hǎo

6
New cards
không, chứ

ma

7
New cards
rất

hěn

8
New cards

tôi rất khỏe

我很好 Wǒ hěn hǎo

9
New cards
cũng

10
New cards
tôi cũng rất khỏe

我也很好 Wǒ yě hěn Hǎo

11
New cards
cô ấy, bà ấy (nữ giới)

12
New cards
anh ấy, ông ấy (nam giới)

13
New cards
cô ấy khỏe không

她好吗 Tā hǎo ma

14
New cards
anh ấy khỏe không

他好吗 Tā hǎo ma

15
New cards
Các bạn khỏe không

你们好吗?Nǐmen hǎo ma?

16
New cards
các bạn đều khỏe chứ

你们都好吗?Nǐmen dōu hǎo ma?

17
New cards
Các bạn

你们 Nǐmen

18
New cards
chúng nó

他们 Tāmen

19
New cards
chúng tôi

我们 Wǒmen

20
New cards
đều

dōu

21
New cards
chúng tôi đều khỏe

我们都很好 Wǒmen dōu hěn hǎo

22
New cards
các bạn đều khỏe hả

你们都好吗?Nǐmen dōu hǎo ma?

23
New cards

bọn họ đều rất tốt

他们都很好 Tāmen dōu hěn hǎo

24
New cards
đến

lái

25
New cards
các bạn có đến không

你们来吗?Nǐmen lái ma?

26
New cards
chúng tôi đều đến

我们都来 Wǒmen dōu lái

27
New cards
ba của bạn

你爸爸 Nǐ bàba

28
New cards
mẹ

妈妈 Māmā

29
New cards
david

大卫 Dà wèi

30
New cards
mari

玛丽 Mǎlì

31
New cards
Vương Lan

王兰 Wáng lán

32
New cards
Lưu Kinh

刘京 Liú jīng

33
New cards

xin chào bạn

bạn có khỏe không

rất khỏe

tôi cũng rất khỏe

你好 Nǐ hǎo

你好吗? nǐ hǎo ma?

很好。 hěn hǎo

我也很好。 Wǒ yě hěn hǎo

34
New cards

David: marie, xin chào

marie: xin chào David

大卫:玛丽, 你好。 Dà wèi: mǎlì, Nǐ hǎo,

玛丽:你好,大卫。 Mǎlì: Nǐ hǎo, dà wèi.

35
New cards

Vương Lan: bạn khỏe không?

Lưu Kinh: rất khỏe, bạn khỏe không?

Vương Lan: tôi cũng rất khỏe

王兰: 你好吗? Wáng lán: Nǐ hǎo ma?

刘京: 很好, 你好吗? Liú jīng: hěn hǎo, Nǐ hǎo ma?

王兰: 我也很好。 Wáng lán: Wǒ yě hěn hǎo.