Letter H

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/128

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:59 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

129 Terms

1
New cards

habitat

Môi trường sống tự nhiên (của thực vật hoặc động vật)

2
New cards

habituate

Làm cho quen thuộc, tập cho thành thói quen; làm cho nghiện

3
New cards

hackles

Lông cổ, lông gáy (đặc biệt là của chó); make someone's hackles rise: làm ai đó nổi giận

4
New cards

hackneyed

Nhàm chán, sáo rỗng, cũ rích (lời nói, ý tưởng)

5
New cards

haggard

Hốc hác, phờ phạc, kiệt quệ (vì mệt mỏi, lo âu hoặc đói khát)

6
New cards

haggle

Mặc cả, trả giá, tranh luận bớt một thêm hai

7
New cards

hail

Mưa đá (danh từ); hoan nghênh, chào đón, ca ngợi; đổ mưa đá (động từ)

8
New cards

halcyon

Thanh bình, êm ả, hạnh phúc (thường nói về những ngày tháng trong quá khứ)

9
New cards

hale

Khỏe mạnh, tráng kiện (đặc biệt là người già)

10
New cards

half-hearted

Nửa vời, không nhiệt tình, thiếu hào hứng

11
New cards

hallowed

Được tôn kính, được coi là linh thiêng, được thánh hóa

12
New cards

hallucination

Ảo giác, sự hoang tưởng

13
New cards

halting

Ngập ngừng, ngắt quãng, chập chững, không trôi chảy

14
New cards

hamper

Cản trở, gây khó khăn cho sự di chuyển hoặc tiến độ của cái gì

15
New cards

handsome

Đẹp trai, hào nhoáng; (số lượng) lớn, hậu hĩnh (Ví dụ: handsome reward: phần thưởng hậu hĩnh)

16
New cards

hap

Sự tình cờ, sự may rủi, vận may

17
New cards

haphazard

Ngẫu nhiên, tình cờ, vô tổ chức, không theo kế hoạch

18
New cards

hapless

Không may, rủi ro, bất hạnh

19
New cards

harangue

Bài diễn văn dài, đầy hùng hồn và có tính chất kích động/chỉ trích

20
New cards

harass

Quấy rối, làm phiền, phiền nhiễu liên tục

21
New cards

harbinger

Người/vật báo hiệu, điềm báo (cho điều sắp đến)

22
New cards

harbour

Nuôi dưỡng, ấp ủ (ý nghĩ xấu, mối hận); chứa chấp (tội phạm); bến tàu, nơi trú ẩn

23
New cards

hardy

Gian khổ, chịu đựng tốt, kiên cường (người/vật); chịu được thời tiết khắc nghiệt (cây)

24
New cards

harping

Sự nhai đi nhai lại, sự nói dai dẳng, lải nhải về một chủ đề

25
New cards

harrowing

Đau lòng, đau khổ, làm tổn thương tinh thần sâu sắc

26
New cards

harry

Quấy rối, làm khổ sở (bằng các cuộc tấn công liên tiếp); cướp bóc

27
New cards

hatch

Cửa hầm (trên boong tàu); nấp, nắp đậy; nở (trứng), ấp trứng

28
New cards

haughtiness

Sự kiêu ngạo, sự ngạo mạn, sự tự cao tự đại

29
New cards

haunt

Ám ảnh (tâm trí); hay lui tới, thường xuyên xuất hiện (ma quỷ); nơi thường xuyên lui tới

30
New cards

haven

Nơi ẩn náu an toàn, chốn bình yên (Ví dụ: tax haven: thiên đường thuế)

31
New cards

havoc

Sự tàn phá trên diện rộng, sự hỗn loạn, tàn phá nặng nề

32
New cards

hazard

Mối nguy hiểm, rủi ro; đánh liều (Ví dụ: hazard a guess: đoán liều)

33
New cards

hazardous

Nguy hiểm, liều lĩnh

34
New cards

hazy

Mơ hồ, không rõ ràng; có sương mù mù mịt

35
New cards

headfirst

Đâm đầu về phía trước, lao đầu xuống trước

36
New cards

headlong

Hấp tấp, vội vã, lao đầu về phía trước

37
New cards

headstrong

Ương ngạnh, cố chấp, cứng đầu, khăng khăng làm theo ý mình

38
New cards

healthful

Có lợi cho sức khỏe, lành mạnh

39
New cards

healthy

Khỏe mạnh, có sức khỏe tốt

40
New cards

heckler

Người hay ngắt lời, kẻ chất vấn/châm chọc thô bạo (tại các buổi diễn thuyết công cộng)

41
New cards

hedonist

Người theo chủ nghĩa khoái lạc (tin rằng hưởng lạc là mục đích duy nhất của cuộc sống)

42
New cards

heed

Chú ý, lưu ý, để tâm

43
New cards

heedless

Lơ là, không chú ý, thiếu thận trọng

44
New cards

hegemony

Quyền bá chủ, sự thống trị (đặc biệt của một quốc gia lên các nước khác)

45
New cards

heinous

Tàn ác, ghê tởm, cực kỳ xấu xa (Ví dụ: heinous crime: tội ác tày trời)

46
New cards

helm

Bánh lái (tàu); vị trí lãnh đạo, vị trí kiểm soát/chèo lái

47
New cards

hem

Bao vây chặt (thường dùng hem in); gấu áo, đường viền

48
New cards

herald

Người đưa tin, sứ giả; điềm báo; (động từ) báo hiệu, tuyên bố

49
New cards

herbivorous

Ăn cỏ, ăn thực vật

50
New cards

herd

Bầy, đàn (vật nuôi); đám đông; (động từ) dồn lại thành đàn, chăn dắt

51
New cards

hereafter

Cuộc sống sau cái chết, kiếp sau; từ nay về sau

52
New cards

heresy

Dị giáo, tà thuyết, ý kiến trái với tôn giáo hoặc quan điểm số đông

53
New cards

hermetic

(Thuộc) giả kim thuật, thần bí; kín mít, kín hơi

54
New cards

hermitage

Nơi ẩn dật, am tu hành (của nhà ẩn dật)

55
New cards

herpetologist

Nhà bò sát học (người nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư)

56
New cards

heterodox

Không chính thống, ngược với ý kiến hoặc đức tin được chấp nhận rộng rãi

57
New cards

heterogeneous

Hỗn tạp, dị thể, gồm nhiều thành phần khác nhau

58
New cards

hew

Chặt, đẽo, gọt (bằng rìu hoặc kiếm)

59
New cards

heyday

Thời hoàng kim, thời kỳ hưng thịnh nhất

60
New cards

hiatus

Khoảng trống, quãng ngắt, sự gián đoạn (về không gian hoặc thời gian)

61
New cards

hibernal

(Thuộc) mùa đông, giá rét như mùa đông

62
New cards

hibernate

Ngủ đông (động vật); ở ẩn qua mùa đông

63
New cards

hide

Da động vật (chưa thuộc hoặc đã thuộc)

64
New cards

hideous

Ghê tởm, xấu xí ma chê quỷ hờn, đáng sợ

65
New cards

hierarchy

Hệ thống cấp bậc, thứ bậc từ trên xuống dưới

66
New cards

hieroglyphic

Chữ tượng hình (như của Ai Cập cổ đại)

67
New cards

high-flown

Hoa mỹ, đao to búa lớn, quá phô trương cao siêu

68
New cards

hilarity

Sự vui vẻ, sự nực cười, sự náo nhiệt phấn khích

69
New cards

hindmost

Ở sau cùng, ở cuối cùng, tụt lại xa nhất phía sau

70
New cards

hindrance

Sự cản trở, chướng ngại vật

71
New cards

hindsight

Sự nhận thức muộn màng (hiểu rõ sự việc sau khi nó đã xảy ra)

72
New cards

hinterlands

Vùng nội địa sâu bên trong, vùng xa xôi hẻo lánh

73
New cards

hireling

Kẻ làm thuê, người làm việc hoàn toàn vì tiền (thường dùng với nghĩa khinh bỉ)

74
New cards

hirsute

Nhiều lông tóc, rậm lông

75
New cards

historic

Có tính chất lịch sử, quan trọng trong lịch sử (Ví dụ: trận đánh lịch sử)

76
New cards

historical

Thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử (đơn thuần dựa trên sự kiện có thật)

77
New cards

histrionic

Kịch tính, giả tạo, quá phóng đại cảm xúc (như diễn viên trên sân khấu)

78
New cards

hive

Tổ ong; (nghĩa bóng) nơi bận rộn; (động từ) đưa vào tổ ong

79
New cards

hoard

Tích trữ, dự trữ, dành dụm (để dùng trong tương lai); (danh từ) kho tích trữ

80
New cards

hoary

Bạc trắng (tóc) vì tuổi già; cổ kính, cũ kỹ

81
New cards

hoax

Trò lừa bịp, trò chơi khăm

82
New cards

holocaust

Sự hủy diệt hàng loạt, cuộc thảm sát (đặc biệt bằng lửa)

83
New cards

holster

Bao súng ngắn (bằng da, đeo ở thắt lưng)

84
New cards

homage

Sự tôn kính, lòng kính trọng, sự sùng bái

85
New cards

homely

Giản dị, như ở nhà; không đẹp, có ngoại hình bình thường/xấu xí

86
New cards

homeostasis

Trạng thái cân bằng nội môi (xu hướng duy trì sự ổn định bên trong cơ thể)

87
New cards

homespun

Tự dệt ở nhà; mộc mạc, giản dị, tự nhiên (Ví dụ: triết lý bình dân)

88
New cards

homily

Bài thuyết giáo; bài giảng giải đạo đức dài dòng/tẻ nhạt; lời cảnh báo nghiêm túc

89
New cards

homogeneous

Đồng nhất, đồng đều, cùng một loại

90
New cards

hone

Mài (dao, đục); (nghĩa bóng) rèn luyện, trau dồi (kỹ năng); (danh từ) đá mài

91
New cards

hoodwink

Lừa gạt, bịt mắt, đánh lừa ai

92
New cards

horde

Đám đông, bầy, lũ, nhóm người đông đúc

93
New cards

horoscope

Lá số tử vi, sơ đồ cung hoàng đạo (dựa trên vị trí các vì sao)

94
New cards

hortatory

Có tính chất khuyến khích, cổ vũ, thúc giục

95
New cards

horticultural

(Thuộc) nghề làm vườn (trồng hoa, quả, cây cảnh)

96
New cards

hostage

Con tin (người bị kẻ địch giữ lại để ép bên kia thực hiện yêu sách)

97
New cards

hostility

Sự thù địch, lòng căm ghét, thái độ không thân thiện

98
New cards

hothead

Người nóng nảy, người bộp chộp, bốc đồng

99
New cards

hovel

Nhà lụp xụp, túp lều rách nát

100
New cards

hover

Bay lượn, bay lơ lửng (chim, máy bay); lảng vảng xung quanh; do dự, phân vân