1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Many traditionalists still wonder about the virtue of changing the old laws.
/ˈvɜː.tʃuː/
(= merit, advantage, value)
Dịch: Nhiều người theo chủ nghĩa truyền thống vẫn băn khoăn về giá trị thực sự của việc thay đổi các bộ luật cũ.
The project was funded by an elite group of international scientists.
/ɪˈliːt/
(= select, exclusive, top-tier)
Dịch: Dự án được tài trợ bởi một nhóm nhỏ các nhà khoa học ưu tú trên thế giới.
The population of the island is predominantly composed of local fishermen.
/prɪˈdɑː.mə.nənt.li/
(= mainly, mostly, principally)
Dịch: Cư dân trên đảo chủ yếu bao gồm những người ngư dân địa phương.
The young researcher is trying to cut her teeth in the competitive field of AI.
(= gain experience, learn the ropes)
Dịch: Nhà nghiên cứu trẻ đang nỗ lực học hỏi và tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đầy cạnh tranh.
Independent oversight is necessary to ensure the safety of the new medical experiment.
/ˈoʊ.vər.saɪt/
(= supervision, scrutiny, surveillance)
Dịch: Sự giám sát độc lập là cần thiết để đảm bảo tính an toàn cho cuộc thử nghiệm y tế mới.
The sudden drop in sales should raise alarm bells for the marketing team.
/reɪz əˈlɑːrm belz/
(= sound warnings, trigger alerts, cause concern)
Dịch: Sự sụt giảm doanh số đột ngột sẽ là một hồi chuông cảnh tỉnh đối với đội ngũ tiếp thị.
The young actress has a glittering career ahead of her in Hollywood.
/ˈɡlɪt.ər.ɪŋ/
(= sparkling, brilliant, highly successful)
Dịch: Nữ diễn viên trẻ có một sự nghiệp hào nhoáng/rực rỡ phía trước tại Hollywood.
She has an enviable record of winning every competition she enters.
/ˈen.vi.ə.bəl/
(= desirable, sought-after, admirable)
Dịch: Cô ấy có một thành tích đáng ghen tị khi chiến thắng mọi cuộc thi mà mình tham gia.
The government decided to spend an exorbitant sum of money on the new stadium.
/ɪɡˈzɔːr.bɪ.tənt/
(= excessive, sky-high, outrageous)
Dịch: Chính phủ đã quyết định chi một khoản tiền kếch xù/quá đáng vào sân vận động mới.
Police are taking written account from people who saw the accident.
/əˈkaʊnt/
(= report, description, statement)
Dịch: Cảnh sát đang ghi lại những lời tường trình bằng văn bản từ những người đã chứng kiến vụ tai nạn.
Winning the championship was beyond their wildest dream.
/ˈwaɪl.dɪst driːm/
(= unimaginable thoughts)
Dịch: Việc giành được chức vô địch đã vượt ra ngoài giấc mơ hoang đường nhất (vượt xa mọi sự tưởng tượng) của họ.
The science festival was held in a very staid and dull auditorium.
/steɪd/
(= serious, traditional, formal)
Dịch: Lễ hội khoa học được tổ chức trong một hội trường rất trang trọng và tẻ nhạt.
The prize was awarded to several worthy students who worked hard all year.
/ˈwɜː.ði/
(= deserving, commendable, estimable)
Dịch: Giải thưởng đã được trao cho một vài học sinh xứng đáng, những người đã chăm chỉ làm việc suốt cả năm.
The new variant of the virus was dubbed "The Stealth Variant" by scientists.
/dʌb/
(= name, nickname, label)
Dịch: Biến thể mới của virus đã được các nhà khoa học đặt tên là "Biến thể tàng hình".
She has the preserve of choosing the research topic for the whole team.
/prɪˈzɜːrv/
(= privilege, domain, right)
Dịch: Cô ấy có đặc quyền lựa chọn đề tài nghiên cứu cho cả đội.
The university is one of the most prestigious institutions in Europe.
/presˈtɪdʒ.əs/
(= reputable, distinguished, high-status)
Dịch: Trường đại học này là một trong những học viện danh giá và có uy tín nhất ở châu Âu.
The grand opening of the tech summit was a celebrity affair with famous tech millionaires.
/səˈleb.rə.tɪ/
(= famous person, star, big name)
Dịch: Buổi khai mạc hội nghị thượng đỉnh công nghệ là một sự kiện của những người nổi tiếng với sự tham gia của các triệu phú công nghệ lừng danh.
The vintage car was reminiscent of the vehicles from the early 1950s.
/ˌrem.ɪˈnɪs.ənt/
(= suggestive of, echoing, similar to)
Dịch: Chiếc xe cổ gợi nhớ đến những phương tiện giao thông từ đầu những năm 1950.
The British astronomer discovered a new galaxy using the telescope.
/əˈstrɒn.ə.mər/
(= stargazing scientist, astrophysicist)
Dịch: Nhà thiên văn học người Anh đã phát hiện ra một thiên hà mới bằng cách sử dụng kính viễn vọng.
Many scientists are still undecided about the true impacts of the new technology.
/ˌʌn.dɪˈsaɪ.dɪd/
(= uncertain, unsure, hesitant)
Dịch: Nhiều nhà khoa học vẫn chưa quyết định/còn lưỡng lự về những tác động thực sự của công nghệ mới.
The event is aimed at showcasing the latest innovations in green energy.
/ˈʃoʊ.keɪs/
(= displaying, exhibiting, presenting)
Dịch: Sự kiện nhằm mục đích trưng bày/giới thiệu những đổi mới mới nhất trong lĩnh vực năng lượng xanh.
He is a cynic who believes that people only do good things for selfish reasons.
/ˈsɪn.ɪk/
(= skeptic, doubter, pessimist)
Dịch: Anh ấy là một người hoài nghi, luôn tin rằng con người ta chỉ làm những điều tốt vì những lý do ích kỷ của bản thân.
The new educational program aims to divert funds to rural schools.
/daɪˈvɜːrt/
(= redirect, channel, turn aside)
Dịch: Chương trình giáo dục mới nhằm mục đích chuyển hướng nguồn kinh phí đến các trường học vùng nông thôn.
Despite the scepticism surrounding the new project, it turned out to be a huge success.
/ˈskep.tɪ.sɪ.zəm/
(= doubt, suspicion, disbelief)
Dịch: Bất chấp sự hoài nghi xung quanh dự án mới, nó đã hóa ra là một thành công vang dội.
Working in isolation can sometimes make it difficult for scientists to share new ideas.
/ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/
(= separation, loneliness, solitude)
Dịch: Làm việc trong sự cô lập đôi khi có thể khiến các nhà khoa học gặp khó khăn trong việc chia sẻ các ý tưởng mới.
Many hard-working people in the company go unnoticed by the manager.
/ɡoʊ ʌnˈnoʊ.tɪst/
(= be overlooked, ignored, unacknowledged)
Dịch: Nhiều người làm việc chăm chỉ trong công ty không được người quản lý chú ý tới.
The university promotes inclusivity by welcoming students from all backgrounds.
/ˌln.kluːˈsɪv.ə.tɪ/
(= openness, tolerance, non-discrimination)
Dịch: Trường đại học thúc đẩy tính toàn diện bằng cách chào đón sinh viên từ mọi hoàn cảnh.