1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Conference
Hội nghị, cuộc thảo luận chuyên môn / ˈkɒnfərəns /
Thunderstorm
Cơn giông bão có sấm sét / ˈθʌndəstɔːm /
Prescribed book lists
Danh mục sách bắt buộc, sách giáo khoa được chỉ định / prɪˈskraɪbd bʊk lɪsts /
Renovation
Sự cải tạo, sửa sang lại (nhà cửa) / ˌrenəˈveɪʃn /
Signposted
Được đặt biển chỉ dẫn, có bảng hướng dẫn đường / ˈsaɪnpəʊstɪd /
Biographies
Truyện tiểu sử, cuộc đời của một ai đó / baɪˈɒɡrəfiz /
Cosy
Ấm cúng, thoải mái, dễ chịu / ˈkəʊzi /
Relocate
Chuyển dịch, dời chỗ, tái định vị / ˌriːləʊˈkeɪt /
Debut book
Cuốn sách đầu tay, tác phẩm ra mắt / ˈdeɪbjuː bʊk / Đồng nghĩa trong bài A first-time author
Marketed as
Được tiếp thị là, được quảng bá như là / ˈmɑːkɪtɪd æz /
Balanced consideration
Sự xem xét, cân nhắc thấu đáo và cân bằng từ nhiều phía / ˈbælhənst kənˌsɪdəˈreɪʃn /
Return to the title
Quay trở lại với tiêu đề bài luận / rɪˈtɜːn tuː ðə ˈtaɪtl /
Appropriate convention
Quy ước phù hợp, tiêu chuẩn đúng đắn / əˈprəʊpriət kənˈvenʃn /
Trivial
Tầm thường, nhỏ nhặt, không quan trọng / ˈtrɪviəl /
Assimilating
Tiếp thu, thấu hiểu và biến kiến thức thành của mình / əˈsɪmɪleɪtɪŋ /
Contentious
Gây tranh cãi, có nhiều ý kiến trái chiều / kənˈtenʃəs /
Articulate
Diễn đạt lưu loát, phát âm rõ ràng / ɑːˈtɪkjuleɪt /
Second hand
Gián tiếp, qua lời kể của người khác (tài liệu thứ cấp) / ˈsekənd hænd /
Primary sources
Nguồn tài liệu gốc, tài liệu sơ cấp / ˈpraɪməri ˈsɔːsɪz /
Take things for granted
Coi điều gì đó là hiển nhiên, chấp nhận mà không nghi ngờ / teɪk θɪŋz fɔː ˈɡrɑːntɪd /
Bottom line
Điểm cốt lõi, điều quan trọng nhất / ˈbɒtəm laɪn / Đồng nghĩa trong bài The minimum criterion (Tiêu chí tối thiểu/yêu cầu cơ bản nhất)
Subheadings
Các tiêu đề phụ / ˈsʌbhedɪŋz /
Backs up
Ủng hộ, chứng minh, làm chỗ dựa cho / bæks ʌp / Đồng nghĩa trong bài Support statements (Đưa bằng chứng/ví dụ để củng cố cho lời khẳng định).
Hallmarks
Dấu hiệu nhận biết, đặc điểm nổi bật (của một tác phẩm chất lượng) / ˈhɔːlmɑːks /
Rusty
Lục nghề, bị mai một, han gỉ (do lâu không dùng) / ˈrʌsti /
Extensively
Một cách rộng rãi, chuyên sâu và bao quát / ɪkˈstensɪvli /
Universal language
Ngôn ngữ toàn cầu, ngôn ngữ quốc tế / ˌjuːnɪˈvɜːsl ˈlæŋɡwɪdʒ /
Priests
Các vị linh mục, mục sư, thầy tế / priːsts /
Linguist
Nhà ngôn ngữ học / ˈlɪŋɡwɪst /
Irregularities
Những điểm bất quy tắc, sự không đồng đều / ɪˌreɡjəˈlærətiz /
Substitute
Thay thế / ˈsʌbstɪtjuːt /
Classified
Được phân loại, sắp xếp theo nhóm / ˈklæsɪfaɪd /
Prefix
Tiền tố (thêm vào đầu của từ) / ˈpriːfɪks /
Publicise
Công khai, quảng bá rộng rãi / ˈpʌblɪsaɪz /
Pick one up
Mua hoặc lấy một cái gì đó (thường là mua nhanh, mua tiện tay) / pɪk wʌn ʌp / Đồng nghĩa trong bài
Divided into
Được chia nhỏ ra thành (các phần/khu vực) / dɪˈvaɪdɪd ˈɪntuː /
Side by side
Nằm sát cạnh nhau, song song với nhau / saɪd baɪ saɪd /
Run right along
Chạy dọc theo toàn bộ bề mặt hoặc chiều dài của cái gì / rʌn raɪt əˈlɒŋ /
In stock
Có sẵn trong kho, có sẵn tại cửa hàng để bán / ɪn stɒk /
Come down on one particular side
Nghiêng hẳn về một phía, ủng hộ một quan điểm nhất định / kʌm daʊn ɒn wʌn pəˈtɪkjələ saɪd /
On track
Đi đúng hướng, không bị chệch mục tiêu / ɒn træk /
Dream one up
Tự nghĩ ra, tự tưởng tượng ra (thường là một ý tưởng không có căn cứ) / driːm wʌn ʌp /
Struck me
Gây ấn tượng mạnh hoặc làm cho ai đó chú ý đến / strʌk miː /
Mix up
Trộn lẫn, làm lộn xộn các phần với nhau / mɪks ʌp /
Move on to
Chuyển tiếp sang (một nội dung hoặc chủ đề mới) / muːv ɒn tuː /
Evolved over time
Tiến hóa, phát triển dần dần theo thời gian / ɪˈvɒlvd ˈəʊvə taɪm /
Look into
Điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu kỹ / lʊk ˈɪntuː /
Abide by
Tuân cứ theo, tuân thủ theo / əˈbaɪd baɪ /
Bring to light
Đưa ra ánh sáng, làm lộ ra thông tin mới / brɪŋ tuː laɪt /