listening vol 7 test 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:24 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

Conference

Hội nghị, cuộc thảo luận chuyên môn / ˈkɒnfərəns /

2
New cards

Thunderstorm

Cơn giông bão có sấm sét / ˈθʌndəstɔːm /

3
New cards

Prescribed book lists

Danh mục sách bắt buộc, sách giáo khoa được chỉ định / prɪˈskraɪbd bʊk lɪsts /

4
New cards

Renovation

Sự cải tạo, sửa sang lại (nhà cửa) / ˌrenəˈveɪʃn /

5
New cards

Signposted

Được đặt biển chỉ dẫn, có bảng hướng dẫn đường / ˈsaɪnpəʊstɪd /

6
New cards

Biographies

Truyện tiểu sử, cuộc đời của một ai đó / baɪˈɒɡrəfiz /

7
New cards

Cosy

Ấm cúng, thoải mái, dễ chịu / ˈkəʊzi /

8
New cards

Relocate

Chuyển dịch, dời chỗ, tái định vị / ˌriːləʊˈkeɪt /

9
New cards

Debut book

Cuốn sách đầu tay, tác phẩm ra mắt / ˈdeɪbjuː bʊk / Đồng nghĩa trong bài A first-time author

10
New cards

Marketed as

Được tiếp thị là, được quảng bá như là / ˈmɑːkɪtɪd æz /

11
New cards

Balanced consideration

Sự xem xét, cân nhắc thấu đáo và cân bằng từ nhiều phía / ˈbælhənst kənˌsɪdəˈreɪʃn /

12
New cards

Return to the title

Quay trở lại với tiêu đề bài luận / rɪˈtɜːn tuː ðə ˈtaɪtl /

13
New cards

Appropriate convention

Quy ước phù hợp, tiêu chuẩn đúng đắn / əˈprəʊpriət kənˈvenʃn /

14
New cards

Trivial

Tầm thường, nhỏ nhặt, không quan trọng / ˈtrɪviəl /

15
New cards

Assimilating

Tiếp thu, thấu hiểu và biến kiến thức thành của mình / əˈsɪmɪleɪtɪŋ /

16
New cards

Contentious

Gây tranh cãi, có nhiều ý kiến trái chiều / kənˈtenʃəs /

17
New cards

Articulate

Diễn đạt lưu loát, phát âm rõ ràng / ɑːˈtɪkjuleɪt /

18
New cards

Second hand

Gián tiếp, qua lời kể của người khác (tài liệu thứ cấp) / ˈsekənd hænd /

19
New cards

Primary sources

Nguồn tài liệu gốc, tài liệu sơ cấp / ˈpraɪməri ˈsɔːsɪz /

20
New cards

Take things for granted

Coi điều gì đó là hiển nhiên, chấp nhận mà không nghi ngờ / teɪk θɪŋz fɔː ˈɡrɑːntɪd /

21
New cards

Bottom line

Điểm cốt lõi, điều quan trọng nhất / ˈbɒtəm laɪn / Đồng nghĩa trong bài The minimum criterion (Tiêu chí tối thiểu/yêu cầu cơ bản nhất)

22
New cards

Subheadings

Các tiêu đề phụ / ˈsʌbhedɪŋz /

23
New cards

Backs up

Ủng hộ, chứng minh, làm chỗ dựa cho / bæks ʌp / Đồng nghĩa trong bài Support statements (Đưa bằng chứng/ví dụ để củng cố cho lời khẳng định).

24
New cards

Hallmarks

Dấu hiệu nhận biết, đặc điểm nổi bật (của một tác phẩm chất lượng) / ˈhɔːlmɑːks /

25
New cards

Rusty

Lục nghề, bị mai một, han gỉ (do lâu không dùng) / ˈrʌsti /

26
New cards

Extensively

Một cách rộng rãi, chuyên sâu và bao quát / ɪkˈstensɪvli /

27
New cards

Universal language

Ngôn ngữ toàn cầu, ngôn ngữ quốc tế / ˌjuːnɪˈvɜːsl ˈlæŋɡwɪdʒ /

28
New cards

Priests

Các vị linh mục, mục sư, thầy tế / priːsts /

29
New cards

Linguist

Nhà ngôn ngữ học / ˈlɪŋɡwɪst /

30
New cards

Irregularities

Những điểm bất quy tắc, sự không đồng đều / ɪˌreɡjəˈlærətiz /

31
New cards

Substitute

Thay thế / ˈsʌbstɪtjuːt /

32
New cards

Classified

Được phân loại, sắp xếp theo nhóm / ˈklæsɪfaɪd /

33
New cards

Prefix

Tiền tố (thêm vào đầu của từ) / ˈpriːfɪks /

34
New cards

Publicise

Công khai, quảng bá rộng rãi / ˈpʌblɪsaɪz /

35
New cards

Pick one up

Mua hoặc lấy một cái gì đó (thường là mua nhanh, mua tiện tay) / pɪk wʌn ʌp / Đồng nghĩa trong bài

36
New cards

Divided into

Được chia nhỏ ra thành (các phần/khu vực) / dɪˈvaɪdɪd ˈɪntuː /

37
New cards

Side by side

Nằm sát cạnh nhau, song song với nhau / saɪd baɪ saɪd /

38
New cards

Run right along

Chạy dọc theo toàn bộ bề mặt hoặc chiều dài của cái gì / rʌn raɪt əˈlɒŋ /

39
New cards

In stock

Có sẵn trong kho, có sẵn tại cửa hàng để bán / ɪn stɒk /

40
New cards

Come down on one particular side

Nghiêng hẳn về một phía, ủng hộ một quan điểm nhất định / kʌm daʊn ɒn wʌn pəˈtɪkjələ saɪd /

41
New cards

On track

Đi đúng hướng, không bị chệch mục tiêu / ɒn træk /

42
New cards

Dream one up

Tự nghĩ ra, tự tưởng tượng ra (thường là một ý tưởng không có căn cứ) / driːm wʌn ʌp /

43
New cards

Struck me

Gây ấn tượng mạnh hoặc làm cho ai đó chú ý đến / strʌk miː /

44
New cards

Mix up

Trộn lẫn, làm lộn xộn các phần với nhau / mɪks ʌp /

45
New cards

Move on to

Chuyển tiếp sang (một nội dung hoặc chủ đề mới) / muːv ɒn tuː /

46
New cards

Evolved over time

Tiến hóa, phát triển dần dần theo thời gian / ɪˈvɒlvd ˈəʊvə taɪm /

47
New cards

Look into

Điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu kỹ / lʊk ˈɪntuː /

48
New cards

Abide by

Tuân cứ theo, tuân thủ theo / əˈbaɪd baɪ /

49
New cards

Bring to light

Đưa ra ánh sáng, làm lộ ra thông tin mới / brɪŋ tuː laɪt /