unit 6-thth

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:40 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

시내버스

Xe bus nội thành

2
New cards

그만두다

Dừng lại, nghỉ

3
New cards

시외버스

Xe bus ngoại thành

4
New cards

마을버스

Xe bus tuyến ngắn

5
New cards

셔틀버스

Xe bus chạy theo tuyến nội bộ

6
New cards

일반 택시

taxi thường

7
New cards

모범택시

Taxi cao cấp

8
New cards

리무진 택시

Taxi loại lớn

9
New cards

환승역

Ga trung chuyển

10
New cards

갈아타는 곳

Nơi đổi tuyến

11
New cards

방면

Hướng

12
New cards

Đi

13
New cards

기본요금

Phí cơ bản

14
New cards

골목

Ngõ, hẻm

15
New cards

모통이

Góc đường

16
New cards

건걸목

Lối xe lửa đi qua

17
New cards

삼거리

Ngã 3

18
New cards

사거리

Ngã 4

19
New cards

버스 전용 도로

Đường dành riêng cho xe bus

20
New cards

건물

Toà nhà

21
New cards

주유소

Trạm xăng

22
New cards

똑바로 가다 ( khẩu ngữ )

Đi thẳng ( khẩu ngữ )

23
New cards

좌회전하다

Rẽ trái

24
New cards

왼쪽으로 가다

đi về phía bên trái

25
New cards

우회전하다

Rẽ phải

26
New cards

오른쪽으로 가다

Đi về bên phải

27
New cards

직진하다

Đi thẳng

28
New cards

곧장 가다

Đi thẳng

29
New cards

죽 가다

Đi miết

30
New cards

지나가다

Đi ngang qua

31
New cards

건너가다

Sang đường

32
New cards

돌아가다

Vòng lại về

33
New cards

유턴하다

Quay dâud

34
New cards

나가다

Đi ra ngoài

35
New cards

나오다

Ra( hướng về phía ng nói)

36
New cards

서수사

Số thứ tự

37
New cards

첫 번째

( lần ) thứ nhất

38
New cards

색연필

Bút chì màu

39
New cards

발표회

Buổi phát biểu

40
New cards

교통수단

Phương tiện giao thông

41
New cards

N(으)ㄹ 타고 가다

đi ( kết hợp ) phương tiện giao thông

42
New cards

횡단보도

Lối qua đường cho người đi bộ

43
New cards

고속터미널

Bến xe khách

44
New cards

지하도

Đường hầm đi bộ

45
New cards

도로

Đường bộ

46
New cards

해로

Đường biển

47
New cards

절로

Đường sắt

48
New cards

지상

Trên lòng đất

49
New cards

반지하

Bán hầm

50
New cards

전등

Đèn điện

51
New cards

신호

Tín hiệu

52
New cards

교통신호등

Đèn giao thông

53
New cards

육교

Cầu vượt

54
New cards

왼쪽으로 돌아가다

Rẽ trái

55
New cards

오른쪽으로 돌아가다

Rẽ phải

56
New cards

교실로 나가다

Đi ra khỏi phòng học

57
New cards

세우다

Dừng lại

58
New cards

소식

Tin tức ( về cá nhân )

59
New cards

힘이 되어 주다

Giúp sức, tiếp sức

60
New cards

합격하다

Đỗ đạt

61
New cards

재다

Cân

62
New cards

평소

Ngày thường

63
New cards

초언

Lời khuyên

64
New cards

서비스

Dịch vụ

65
New cards

어떻게 돼요?:

Bao nhiêu?

66
New cards

항공료

Vé máy bay

67
New cards

광고

Quảng bá

68
New cards

게시판

Bảng thông báo