1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
시내버스
Xe bus nội thành
그만두다
Dừng lại, nghỉ
시외버스
Xe bus ngoại thành
마을버스
Xe bus tuyến ngắn
셔틀버스
Xe bus chạy theo tuyến nội bộ
일반 택시
taxi thường
모범택시
Taxi cao cấp
리무진 택시
Taxi loại lớn
환승역
Ga trung chuyển
갈아타는 곳
Nơi đổi tuyến
방면
Hướng
행
Đi
기본요금
Phí cơ bản
골목
Ngõ, hẻm
모통이
Góc đường
건걸목
Lối xe lửa đi qua
삼거리
Ngã 3
사거리
Ngã 4
버스 전용 도로
Đường dành riêng cho xe bus
건물
Toà nhà
주유소
Trạm xăng
똑바로 가다 ( khẩu ngữ )
Đi thẳng ( khẩu ngữ )
좌회전하다
Rẽ trái
왼쪽으로 가다
đi về phía bên trái
우회전하다
Rẽ phải
오른쪽으로 가다
Đi về bên phải
직진하다
Đi thẳng
곧장 가다
Đi thẳng
죽 가다
Đi miết
지나가다
Đi ngang qua
건너가다
Sang đường
돌아가다
Vòng lại về
유턴하다
Quay dâud
나가다
Đi ra ngoài
나오다
Ra( hướng về phía ng nói)
서수사
Số thứ tự
첫 번째
( lần ) thứ nhất
색연필
Bút chì màu
발표회
Buổi phát biểu
교통수단
Phương tiện giao thông
N(으)ㄹ 타고 가다
đi ( kết hợp ) phương tiện giao thông
횡단보도
Lối qua đường cho người đi bộ
고속터미널
Bến xe khách
지하도
Đường hầm đi bộ
도로
Đường bộ
해로
Đường biển
절로
Đường sắt
지상
Trên lòng đất
반지하
Bán hầm
전등
Đèn điện
신호
Tín hiệu
교통신호등
Đèn giao thông
육교
Cầu vượt
왼쪽으로 돌아가다
Rẽ trái
오른쪽으로 돌아가다
Rẽ phải
교실로 나가다
Đi ra khỏi phòng học
세우다
Dừng lại
소식
Tin tức ( về cá nhân )
힘이 되어 주다
Giúp sức, tiếp sức
합격하다
Đỗ đạt
재다
Cân
평소
Ngày thường
초언
Lời khuyên
서비스
Dịch vụ
어떻게 돼요?:
Bao nhiêu?
항공료
Vé máy bay
광고
Quảng bá
게시판
Bảng thông báo