1/190
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artificial intelligence
trí tuệ nhân tạo
rely on technology
phụ thuộc vào công nghệ
be responsible for sth
chịu trách nhiệm về
have an impact on sth
có ảnh hưởng đến
contribute to sth
góp phần vào
be in danger of extinction
có nguy cơ tuyệt chủng
at risk of extinction
có nguy cơ tuyệt chủng
suffer from habitat loss
chịu mất môi trường sống
contribute to climate change
góp phần vào biến đổi khí hậu
depend on natural resources
phụ thuộc tài nguyên thiên nhiên
protect animals from danger
bảo vệ động vật khỏi nguy hiểm
be keen on sth
rất thích
take up a course
bắt đầu học
focus on studying
tập trung học
rely on social media
phụ thuộc mạng xã hội
be aware of fake news
nhận thức về tin giả
be influenced by media
bị ảnh hưởng bởi truyền thông
apply for a job
xin việc
be suitable for a job
phù hợp công việc
be responsible for a task
chịu trách nhiệm
succeed in a career
thành công trong sự nghiệp
look for employment
tìm việc
be capable of doing sth
có khả năng làm gì
benefit from sth
hưởng lợi từ
depend on sth
phụ thuộc vào
protect against cyber attacks
bảo vệ khỏi tấn công mạng
lead to unemployment
dẫn đến thất nghiệp
deal with data
xử lý dữ liệu
play a vital role in sth
đóng vai trò quan trọng trong
result in environmental problems
dẫn đến vấn đề môi trường
be interested in sth
quan tâm đến
sign up for a course
đăng ký khóa học
apply for a course/job
nộp đơn
succeed in learning
thành công trong học tập
prepare for exams
chuẩn bị cho kỳ thi
be addicted to social media
nghiện mạng xã hội
have access to information
có quyền truy cập thông tin
work for a company
làm cho công ty
be qualified for a position
đủ điều kiện cho vị trí
automation
tự động hóa
algorithm
thuật toán
data analysis
phân tích dữ liệu
machine learning
học máy
robotics
robot học
innovation
sự đổi mới
efficiency
hiệu quả
productivity
năng suất
privacy
quyền riêng tư
security
bảo mật
digital transformation
chuyển đổi số
technological advancement
tiến bộ công nghệ
human interaction
tương tác con người
replace jobs
thay thế việc làm
carry out research
tiến hành nghiên cứu
rely on technology
phụ thuộc vào công nghệ
replace by machines
bị thay thế bởi máy móc
lead to unemployment
dẫn đến thất nghiệp
deal with data
xử lý dữ liệu
result in changes
dẫn đến thay đổi
bring about innovation
mang lại đổi mới
keep up with technology
theo kịp công nghệ
be capable of
có khả năng
be responsible for
chịu trách nhiệm
have an impact on
có ảnh hưởng đến
benefit from
hưởng lợi từ
contribute to
góp phần vào
depend on
phụ thuộc vào
protect against cyber attacks
bảo vệ khỏi tấn công mạng
pose a threat to jobs
đe dọa việc làm
raise concerns about privacy
gây lo ngại về quyền riêng tư
enhance productivity
tăng năng suất
improve efficiency
cải thiện hiệu quả
make predictions
dự đoán
process information
xử lý thông tin
collect data
thu thập dữ liệu
develop software
phát triển phần mềm
endangered species
loài nguy cấp
biodiversity
đa dạng sinh học
habitat destruction
phá hủy môi trường sống
poaching
săn trộm
extinction
tuyệt chủng
ecosystem
hệ sinh thái
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
environmental protection
bảo vệ môi trường
conservation efforts
nỗ lực bảo tồn
climate change
biến đổi khí hậu
wildlife reserve
khu bảo tồn
deforestation
phá rừng
pollution
ô nhiễm
protect animals from
bảo vệ động vật khỏi
cut down trees
chặt cây
wipe out species
xóa sổ loài
die out
tuyệt chủng
set up a conservation program
lập chương trình bảo tồn
result in
dẫn đến
contribute to
góp phần vào
depend on
phụ thuộc vào
protect against
bảo vệ khỏi
in danger of
có nguy cơ
at risk of extinction
có nguy cơ tuyệt chủng