Unit 5: Foreign Exchange trading

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/217

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:51 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

218 Terms

1
New cards

foreign exchange trading

giao dịch ngoại hối

2
New cards

characteristic

đặc điểm

3
New cards

currency exchange

trao đổi tiền tệ

4
New cards

foreign exchange

ngoại hối

5
New cards

gold standard

bản vị vàng

6
New cards

central bank

ngân hàng trung ương

7
New cards

fixed exchange rate

tỷ giá cố định

8
New cards

floating exchange rate

tỷ giá thả nổi

9
New cards

investigate

điều tra; tìm hiểu kỹ

10
New cards

participant

người tham gia

11
New cards

exchange money

đổi tiền

12
New cards

currency

tiền tệ

13
New cards

foreign country

quốc gia nước ngoài

14
New cards

global marketplace

thị trường toàn cầu

15
New cards

national currency

đồng tiền quốc gia

16
New cards

worldwide reach

phạm vi toàn cầu

17
New cards

commerce

thương mại

18
New cards

finance

tài chính

19
New cards

tend to

có xu hướng

20
New cards

liquid

có tính thanh khoản cao

21
New cards

asset market

thị trường tài sản

22
New cards

monetary system

hệ thống tiền tệ

23
New cards

nineteenth century

thế kỷ XIX

24
New cards

twentieth century

thế kỷ XX

25
New cards

whereby

theo đó; nhờ đó

26
New cards

value

giá trị

27
New cards

on request

theo yêu cầu

28
New cards

owner

người sở hữu

29
New cards

holder

người nắm giữ

30
New cards

convert

chuyển đổi

31
New cards

certain value

một giá trị nhất định

32
New cards

in relation to

so với; liên quan đến

33
New cards

chief bank

ngân hàng đầu não

34
New cards

government-owned

thuộc sở hữu nhà nước

35
New cards

regulate

điều tiết

36
New cards

commercial bank

ngân hàng thương mại

37
New cards

reserve

dự trữ

38
New cards

actively intervene

can thiệp tích cực

39
New cards

maintain

duy trì

40
New cards

relatively fixed

tương đối cố định

41
New cards

achieve

đạt được

42
New cards

low point

mức thấp

43
New cards

high point

mức cao

44
New cards

specific

cụ thể

45
New cards

par value

mệnh giá ngang giá

46
New cards

determine

xác định

47
New cards

supply and demand

cung và cầu

48
New cards

wild fluctuation

biến động mạnh

49
New cards

agreement

hiệp định

50
New cards

collective

mang tính tập thể

51
New cards

international regime

cơ chế quốc tế

52
New cards

last

kéo dài

53
New cards

mid-1940s

giữa thập niên 1940

54
New cards

require

yêu cầu

55
New cards

currency peg

neo tỷ giá

56
New cards

in turn

đến lượt nó

57
New cards

collapse

sụp đổ

58
New cards

lasting influence

ảnh hưởng lâu dài

59
New cards

development

sự phát triển

60
New cards

decision

quyết định

61
New cards

major

quan trọng; lớn

62
New cards

careful analysis

phân tích cẩn trọng

63
New cards

investment

đầu tư

64
New cards

overseas

ở nước ngoài

65
New cards

portfolio investment

đầu tư gián tiếp theo danh mục

66
New cards

investor

nhà đầu tư

67
New cards

share

cổ phiếu

68
New cards

debenture

trái phiếu không có tài sản đảm bảo

69
New cards

long-term obligation

nghĩa vụ nợ dài hạn

70
New cards

liquidate

thanh lý

71
New cards

market value

giá trị thị trường

72
New cards

banking institution

tổ chức ngân hàng

73
New cards

foreign direct investment

đầu tư trực tiếp nước ngoài

74
New cards

establishment

sự thành lập

75
New cards

distribution network

mạng lưới phân phối

76
New cards

acquire

mua lại

77
New cards

equity

vốn chủ sở hữu; cổ phần

78
New cards

objective

mục tiêu

79
New cards

contrary to

trái với

80
New cards

long-term commitment

cam kết dài hạn

81
New cards

capital fund

nguồn vốn

82
New cards

multinational corporation

công ty đa quốc gia

83
New cards

strategic approach

cách tiếp cận chiến lược

84
New cards

locate

xác định vị trí; đặt tại

85
New cards

present market

thị trường hiện tại

86
New cards

technological change

thay đổi công nghệ

87
New cards

cultural change

thay đổi văn hóa

88
New cards

uniform

đồng nhất

89
New cards

economic need

nhu cầu kinh tế

90
New cards

standard of living

mức sống

91
New cards

consequently

do đó

92
New cards

nationality

quốc tịch

93
New cards

expand

mở rộng

94
New cards

vitality

sức sống; năng lực tăng trưởng

95
New cards

overshadow

vượt trội hơn; làm lu mờ

96
New cards

market share

thị phần

97
New cards

typical

điển hình

98
New cards

pool resources

huy động chung nguồn lực

99
New cards

efficiency

hiệu quả

100
New cards

maximum return

lợi nhuận tối đa