1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
-ology
chủ yếu được sử dụng làm hậu tố để chỉ một môn học, một ngành khoa học hoặc một lĩnh vực nghiên cứu
the mess hall
phòng ăn tập thể hoặc căn tin lớn dành cho quân nhân tại các căn cứ quân sự, trại huấn luyện, hoặc tại các tổ chức như trại hè và khu khảo sát
follow (in) sb’s footsteps/family tradition
tiếp nối truyền thống gia đình
→ eg: I love all the same things my mum did — knitting, music, reading — I even followed her footsteps into the same vocation.
in retrospect
Mang nghĩa "ngẫm nghĩ lại" hoặc "nhìn nhận lại". Cụm từ này mang tính tự sự và khách quan hơn, dùng khi bạn chủ động nhìn lại, đánh giá hoặc phân tích một quyết định đã qua.
in hindsight
(Nhìn lại và sáng suốt hơn): Mang nghĩa "nhìn lại mới thấy". Bạn dùng cụm này khi đã trải qua sự việc, có thêm kinh nghiệm và nhận ra bài học hoặc thấy quyết định trước đó là sai lầm. Nó thường nhấn mạnh sự thông suốt mà thời gian mang lại. [1, 2, 3, 4]
house-warming
tiệc tân gia, rửa nhà
fetch
là một động từ mang nghĩa đi đến một nơi nào đó để lấy một vật hoặc người, rồi mang/đưa họ trở về. Từ này biểu thị hành động gồm 2 chiều: đi và mang về, ví dụ như hành động ném bóng cho chó nhặt lại
Trong Ngôn ngữ học: Mang nghĩa bóng là "mánh khóe" hoặc "mưu mẹo".
Trong Lập trình (IT): "dùng để mô tả lệnh gọi dữ liệu (ví dụ: JavaScript Fetch API dùng để lấy dữ liệu từ máy chủ).
Trong Thương mại: Dùng để chỉ mức giá bán được của một món hàng (ví dụ: this item will ______ $10 - món hàng này sẽ bán được $10)
silver service
(còn gọi là dịch vụ kiểu Nga) là phong cách phục vụ ẩm thực cao cấp, nơi nhân viên phục vụ sẽ gắp thức ăn từ khay hoặc đĩa bạc lớn đặt vào đĩa riêng của thực khách ngay tại bàn.
Đặc trưng chính của phong cách này bao gồm:
Quy tắc phục vụ: Nhân viên luôn đứng ở phía bên trái của thực khách và sử dụng kẹp thức ăn để phục vụ.
Đĩa thức ăn: Món ăn được trình bày đẹp mắt trên các đĩa bạc lớn, sang trọng, mang đến trải nghiệm đẳng cấp như hoàng gia.
Không gian áp dụng: Thường thấy trong các nhà hàng fine-dining, khách sạn 5 sao hoặc các buổi tiệc chiêu đãi cấp cao
take a dim view of
to disapprove of sth
→ Proponents __________ allocating more budgets on this city’s infrastructure.
4 pillars of education
these pillars – Learning to Know, Learning to Do, Learning to Live Together, and Learning to Be – emphasize holistic development, essential for students
psychological buffer
(hay "lớp đệm tâm lý") là những yếu tố, kỹ năng hoặc nguồn lực bên trong và bên ngoài giúp bảo vệ tâm trí bạn khỏi căng thẳng. Nó hoạt động như một "vùng đệm" hấp thụ các tác động tiêu cực, giúp bạn duy trì sự ổn định cảm xúc và ngăn ngừa kiệt sức (burnout). [1, 2, 3]
nostalgic
/nɒsˈtæl.dʒɪk/
preposterous
/prɪˈpɒs.tər.əs/
vô lý, phi lý, hết sức lố bịch hoặc ngược đời
→ eg: I suspect many would reject such a proposal as preposterous not merely because of the flaws in its factual premises.
well-being