1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
law
luật
regulation
quy định
legislation
văn bản luật
jurisdiction
thẩm quyền
have no jurisdiction over
không có thẩm quyền
contract
hợp đồng
sign the contract
kí hợp đồng
clause
điều khoản
termination clause
điều khoản chấm dứt
breach of contract
vi phạm hợp đồng
pass (legislation)
thông qua, chấp nhận
comply with
tuân thủ
the parties
các bên
settle the case
giải quyết vụ việc
arbitration
trọng tài
deny responsibility
phủ định trách nhiệm
lengthy litigation
kiện tụng kéo dài
defendant
bị cáo
allegation
cáo buộc
corruption
tham nhũng
accept no liability
không chịu trách nhiệm pháp lý
liability
trách nhiệm pháp lý
claimant
nguyên đơn
damages
tiền bồi thường
negotiation
đàm phán
the board of company
hội đồng
confidentiality agreement
thỏa thuận bảo mật
sign a confidentiality agreement
kí thỏa thuận bảo mậtí thỏa thuận bảo mật
force majeure
bất khả kháng
neither party
không bên nào
liable for
chịu trách nhiệm pháp lý cho
establish modalities and conditions that must be meet in order to enter, stay or leave the country
thiết lập phương thức và điều kiện cần thiết để vào, ở lại hoặc rời khỏi 1 quốc gia
enforceable
có hiệu lực thi hành
organize the international transit of people
sắp xếp việc quá cảnh
binding
ràng buộc
binding obligations
quy định ràng buộc
bilateral
song phương
framework
khuôn khổ
justice
công lý
subordination
sự phục tùng
legal sentences
tuyên án
social order
trật tự xã hội
promulgate
ban hành / công bố chính thức 1 bộ luật
public administration
quản lý công
accusation
lời cáo buộc
adversarial
tranh tụng
barrister
luật sự tranh tụng
appeal a conviction
kháng cáo bản kết
defendant
bị đơn
expect an impartial decision
kỳ vọng 1 quyết định công
enfore the law
thi hành luật pháp
inquisitorial procedure
thủ tục thẩm vấn
deliver guilty verdict
đưa ra phán quyết có tội
deliever not-guilty verdict
đưa ra phán quyến không có tội
exercise criminal jurisdiction
thực hiện thẩm quyền hình sự
declare a mistrial
tuyên bố phiên tòa vô hiệu
maintain the presumption of innocence
duy trì nguyên tắc suy đoán vô tội
initiate criminal prosecution
khởi tố việc truy tố hình sự
reduce a prison sentence
giảm án tù
impose a life sentence
tuyên án tù chung thân
consult an experienced solicitor
tham vấn luật sư đầy kinh nghiệm
satisfy statutory requirements
đáp ứng các yêu cầu theo luật định
issue a landmark decision
đưa ra phán quyết mang tính bước ngoặt
set an important precedent
đặt ra tiền lệ quan trọng
persuasive argument
lập luận có sức thuyết phục
persuasive reasoning
lập luận logic thuyết phục
hear an appeal
xét xử kháng cáo
file an appeal
nộp đơn kháng cáo
face public criticism
đối mặt với sự chỉ trích công khai
valuable consideration
đối giá có giá trị
overturn a decision
đảo ngược quyết định
make a promise
đưa ra lời hứa