1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
carbon dioxide
khí thải nhà kính
the greenhouse effect
hiệu ứng nhà kính
average global temperatures/ the earth’s average temperatures
nhiệt độ trung bình toàn cầu/trái đất
deforestation
chặt cây trái pháp luật
Air /eər/
không khí
Air pollution //eər pəˈluː.ʃən/
ô nhiễm không khí
Alternative energy /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈɛnəʤi/
năng lượng thay thế
Atmosphere /ˈæt.mə.sfɪər/
khí quyển
Biodiversity /ˌbaɪoʊdəˈvərsət̮i/
đa dạng sinh học
Biosphere reserve /ˈbaɪoʊsfɪr rɪˈzɜːrv/
khu dự trữ sinh quyển
Disposal /dɪsˈpəʊzəl/
sự vứt bỏ
Draught /drɑːft/
hạn hán
Fertilizer /ˈfɜːtɪlaɪzə/
phân bón
Jungle /ˈdʒʌŋɡl/
rừng nhiệt đới
Pesticide /ˈpɛstɪsaɪd/
thuốc trừ sâu
Poaching /ˈpoʊtʃɪŋ/
nạn săn bắn trộm
Preservation /ˌprɛzəːˈveɪʃən/
sự bảo tồn
Toxic fume /ˈtɑːksɪk fjuːm/
khí độc
Purity /ˈpjʊr·ət̬·i/
trong lành, thanh khiết
Waste treatment facility /weɪstˈtriːtmənt fəˈsɪləti/
thiết bị xử lí chất thải
Sewage /ˈsjuːɪʤ/
nước thải
Destruction /dɪsˈtrʌkʃən/
sự phá hủy
ozone layer depletion
sự phá hủy tầng ô-zôn
melting of the polar ice caps
việc tan chảy các tảng băng ở cực
extreme weather conditions
những điều kiện thời tiết khắc nghiệt
wildlife habitats
môi trường sống của động vật hoang dã
the extinction of many species of animals and plants
sự tuyệt chủng của nhiều loài động thực vật
promote public campaigns
đẩy mạnh các chiến dịch cộng đồng
raise public awareness
nâng cao ý thức cộng đồng
posing a serious threat to
gây ra sự đe dọa đối với
absorb
hấp thụ
climate change
biến đổi khí hậu
global warming
nóng lên toàn cầu
Acid rain /ˈæsɪd reɪn/
mưa axit
Carbon footprint
dấu chân các-bon
Catastrophe
/kəˈtæstrəfi/
thảm họa
Creature /ˈkriːʧə/
sinh vật
Desertification /dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃən/
quá trình sa mạc hóa
Dust /dʌst/
bụi bẩn
Earthquake /ˈɜːθkweɪk/
động đất
Ecology /ɪˈkɒləʤi/
sinh thái học
Ecosystem /ˈiːkəʊˌsɪstəm/
hệ sinh thái
Bemission /ɪˈmɪʃən/
sự bốc ra
Aternative energy /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈɛnəʤi/
năng lượng thay thế
Environmentalist /ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/
nhà môi trường học
Erosion /ɪˈrəʊʒən/
sự xói mòn
Endangered species /ɪnˈdeɪnʤəd ˈspiːʃiːz/
các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Exhaust /ɪgˈzɔːst/
khí thải
Fossil fuel /ˈfɒsl fjʊəl/
nhiên liệu hóa thạch
Famine /ˈfæmɪn/
nạn đói
Greenhouse effect /ˈgriːnhaʊs ɪˈfɛkt/
hiệu ứng nhà kính
Industrial waste /ɪnˈdʌstrɪəl weɪst/
rác thải công nghiệp
Oil spill /ɔɪl spɪl/
sự cố tràn dầu
Ozone layer /ˈəʊzəʊn ˈleɪə/
tầng ô-zôn
Soil /sɔɪl/
đất
Solar power /ˈsəʊlə ˈpaʊə/
năng lượng mặt trời
Solar panel /ˈsəʊlə ˈpænl/
pin mặt trời
Urbanization /ˌərbənəˈzeɪʃn/
quá trình đô thị hóa