1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Projector
(n) : máy chiếu
Afford
(v) : chi trả, có khả năng chi trả
Affordable
(adj) : giá hợp lý
Concern = problem = issue = worry
(n) : mối quan ngại, vấn đề (4tu)
Automobile = car
(n) : xe hơi (2tu)
Surprised
(adj) : ngạc nhiên
Intranet
(n) : mạng nội bộ
Reference
(n) : tài liệu tham khảo
Collect = gather = assemble = compile = extra = supplementary
(v) : thu thập (6tu)
Car dealership
(n) : đại lý ô tô
Retire
(v) : nghỉ hưu
Executive
(adj) : điều hành
Vacate
(v) : làm trống, rời khỏi
Vacant = available
(adj) : còn trống (2tu)
Occupy
(v) làm đầy, chiếm chỗ
Occupied
(adj) : đã có người, đầy
Promotion
(n) : sự thăng chức
Industry
(n) : ngành công nghiệp
Manufacture = production = factory = plant
(n/v) : sản xuất (4tu)
Transportation = shuttle
(n) : giao thông, vận chuyển (2tu)
Agriculture
(n) : nông nghiệp
Property
(n) : bất động sản
Bid
(n) : gói thầu, giá thầu
Permit
(n) : giấy phép
Assignment
(n) : nhiệm vụ
Imply
(v) : hàm ý
Notice
(v) : chú ý, nhận ra
Medication
(n) : thuốc
Prescription
(n) : đơn thuốc
Likely
(adj/adv) : có khả năng
Lawyer
(n) : luật sư
Law
(n) : luật pháp
Certificate
(n) : chứng chỉ
Insurance
(n) : bảo hiểm
Negotiation
[nəˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən] (n) : sự thương lượng
Fine
(n/v) : tiền phạt, phạt tiền
Issue
(v) : phát hành
Comply with
(v) : tuân thủ
Suspend
(v) : đình chỉ, tạm dừng
Cater
(v) : cung cấp đồ ăn
Fulfill = meet = accommodate
(v) : đáp ứng, hoàn thành (3tu)
Venue = location
(n) : địa điểm (2tu)
Rent
(n/v) : tiền thuê, thuê