Day18_ từ vựng Part3 _ 18/04

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:13 PM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

Projector

(n) : máy chiếu

2
New cards

Afford

(v) : chi trả, có khả năng chi trả

3
New cards

Affordable

(adj) : giá hợp lý

4
New cards

Concern = problem = issue = worry

(n) : mối quan ngại, vấn đề (4tu)

5
New cards

Automobile = car

(n) : xe hơi (2tu)

6
New cards

Surprised

(adj) : ngạc nhiên

7
New cards

Intranet

(n) : mạng nội bộ

8
New cards

Reference

(n) : tài liệu tham khảo

9
New cards

Collect = gather = assemble = compile = extra = supplementary

(v) : thu thập (6tu)

10
New cards

Car dealership

(n) : đại lý ô tô

11
New cards

Retire

(v) : nghỉ hưu

12
New cards

Executive

(adj) : điều hành

13
New cards

Vacate

(v) : làm trống, rời khỏi

14
New cards

Vacant = available

(adj) : còn trống (2tu)

15
New cards

Occupy

(v) làm đầy, chiếm chỗ

16
New cards

Occupied

(adj) : đã có người, đầy

17
New cards

Promotion

(n) : sự thăng chức

18
New cards

Industry

(n) : ngành công nghiệp

19
New cards

Manufacture = production = factory = plant

(n/v) : sản xuất (4tu)

20
New cards

Transportation = shuttle

(n) : giao thông, vận chuyển (2tu)

21
New cards

Agriculture

(n) : nông nghiệp

22
New cards

Property

(n) : bất động sản

23
New cards

Bid

(n) : gói thầu, giá thầu

24
New cards

Permit

(n) : giấy phép

25
New cards

Assignment

(n) : nhiệm vụ

26
New cards

Imply

(v) : hàm ý

27
New cards

Notice

(v) : chú ý, nhận ra

28
New cards

Medication

(n) : thuốc

29
New cards

Prescription

(n) : đơn thuốc

30
New cards

Likely

(adj/adv) : có khả năng

31
New cards

Lawyer

(n) : luật sư

32
New cards

Law

(n) : luật pháp

33
New cards

Certificate

(n) : chứng chỉ

34
New cards

Insurance

(n) : bảo hiểm

35
New cards

Negotiation


[nəˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən] (n) : sự thương lượng

36
New cards

Fine

(n/v) : tiền phạt, phạt tiền

37
New cards

Issue

(v) : phát hành

38
New cards

Comply with

(v) : tuân thủ

39
New cards

Suspend

(v) : đình chỉ, tạm dừng

40
New cards

Cater

(v) : cung cấp đồ ăn

41
New cards

Fulfill = meet = accommodate

(v) : đáp ứng, hoàn thành (3tu)

42
New cards

Venue = location

(n) : địa điểm (2tu)

43
New cards

Rent

(n/v) : tiền thuê, thuê