1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ancestor (N)
tổ tiên tổ phụ
compose (V)
cấu thành, tạo nên
component (N)
thành phần, bộ phận cấu thành của 1 sản phẩm
fingernails (N)
móng tay
rigid (adj)
cứng ko linh hoạt
strand (N)
phần/ sợi/ yếu tố
equivalent (adj)
tương tự, tương đương
variation (N)
sự khác biệt, sự thay đổi
apart from (PP)
ngoại trừ
involve in (PP)
tham gia vào liên quan đến
the bulb (N)
là phần đáy phình ra của hair root
hair root (N)
là toàn bộ phần tóc nằm dứoi da
the shaft (N)
là phần tóc
beneath (prep)
below
In terms of (PP)
về mặt, xét về, liên quan đến
glands (N)
tuyến (trong cơ thể có khả năng sản sinh)
Along (prep)
dọc theo, theo chiều dài của, cùng với mang theo
Above (prep)
ở phía trên nhiều hơn
otherwise (conj)
nếu ko thì, mặt khác
noticeable (adj)
easy to see or recognize