WORD FAMILY

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:44 PM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

Relate (v) : Liên quan , kể lại

Relation (n) : Sự liên quan , mối quan hệ ( sự việc / quốc gia )

Relationship (n) : Mối quan hệ ( giữa người với người )

Relative (n) : Người thân , họ hàng

Related (adj) : Có liên quan >< Unrelated (adj) : Không liên quan

Relatively (adv) : Tương đối ( nhấn mạnh )

2
New cards

Boost (n,v) : Thúc đẩy , làm thúc đẩy

Booster (n) : Vật/kẻ thúc đẩy

Boosted (adj) : Được tăng cường

Boosting (gerund) : Việc thúc đẩy

3
New cards

Discourage (v) : Làm nản lòng

Discouragement (n) : Sự nản lòng

Discouraging (adj vật) : Gây nản lòng

Discouraged (adj người) : Cảm thấy nản lòng

4
New cards

Respect (n,v) : Tôn trọng , sự tôn trọng

Respected (adj) : Được kính trọng

Respectful (adj) : Thể hiện sự tôn trọng

Respectable (adj) : Đáng kính

Respective (adj) : Tương ứng

Respectively (adv) : Lần lượt là

5
New cards

Serene (adj) : Thanh bình

Serenity (n) : Sự thanh bình

Serenely (adv) : Một cách tĩnh lặng

6
New cards

Upgrade (n,v) : Nâng cấp , cải tiến

Upgraded (adj) : Đã được nâng cấp

Upgradability (n vật) : Khả năng có thể nâng cấp được

Upgradable (adj) : Có thể nâng cấp

7
New cards

Relant (v) : Bớt nghiêm khắc , dịu đi ( thời tiết )

Relantless (adj) : Tàn nhẫn , không khoan nhượng

Relantlessness (n) : Sự tàn nhẫn , sự không ngừng nghỉ

Relentlessly (adv) : Quyết liệt , một cách không ngừng nghỉ

8
New cards

Harvest (n,v) : Vụ thu hoạch , thu hoạch

Harvester (n) : Người gặt lúa

Harvested (adj) : Đã được thu hoạch

9
New cards

Strengthen (adj) : Làm cho mạnh đi ( >< Weaken)

Strength (n) : Điểm mạnh

Strengthener ( n người/vật) : Người củng cố , chất làm tăng độ bền

Strong (adj) : Khoẻ , mạnh

Strongly (adv) : Một cách mạnh mẽ

10
New cards

Commune (n) : Đơn vị hành chính

Community (n) : Cộng đồng

Communal (adj) : Chung , công cộng

Communally (adv) : Một cách công cộng

Commune (v) : Trò chuyện thân mật

11
New cards

Base (v) : Dựa trên , đặt căn cứ vào

Based (adj) : Có cơ sở , đặt trụ sở

Baseless (adj) : Vô căn cứ

12
New cards

Value (n) : Giá trị , lợi ích / Valuer (n) : Người định giá

Valuables (n) : Đồ quý giá

Valuation (n) : Sự định giá

Value (v) : Định giá

Valuable (adj) : Có giá trị >< Invaluabe (adj) : Vô giá

Valueless (adj) : Không có giá trị , rẻ tiền

Valued (adj) : Được quý trọng

13
New cards

Honor (n) : Danh dự >< Dishonor (n) : Sự sỉ nhục

Honor (v) : Tôn vinh , giữ lời hứa

Honorable (adj) : Đáng kính

Honored (adj) : Cảm thấy vinh dự

Honorary (adj) : Chức danh

14
New cards

Contaminate (v) : Làm bẩn

Contamination (n) : Sự ô nhiễm

Contaminant (n) : Chất gây ô nhiễm

Contaminated (adj) : Bị ô nhiễm

15
New cards

Cost (v) : Trị giá , tốn bao nhiêu tiền

Cost (n) : Giá cả , chi phí

Costly (adj) : Giá cả , chi phí

Costless (adj) : Không tốn tiền , miễn phí

Costly (adv) : Một cách tốn kém

16
New cards

Surprise (n,v) : Làm cho ngạc nhiên , điều bất ngờ

Surprised (adj) : Cảm thấy ngạc nhiên

Surprising (adj) : Gây ra sự ngạc nhiên >< Unsurprising (adj) : Không gây ngạc nhiên

Suprisingly (adv) : Một cách ngạc nhiên

17
New cards

Authentic (adj) : Đích thực

Authenticity (n) : Tính xác thực

Authenticate (v) : Xác minh , chứng thực

Authentically (adv) : Một cách xác thực

18
New cards

Warn (v) : Cảnh báo

Warning (n) : Sự cảnh báo , lời cảnh báo

Warning (adj) : Mang tính cảnh báo

Warningly (adv) : Một cách cảnh báo

19
New cards

Imagination (n) : Sự tưởng tượng , trí tưởng tượng

Imaginative (adj) : ( Người ) giàu trí tưởng tượng

Imaginary (adj) : Hư cấu , không có thật

Imaginable (adj) : Có thể tưởng tượng

Imagine (v) : Tưởng tượng

20
New cards

Critic (n người) : Nhà phê bình

Criticsim (n vật) : Sự chỉ trích , lời phê bình

Critical (adj) : Có tính chỉ trích >< Uncritical (adj) : Không có tính phê phán

Critically (adv) : Một cách chỉ trích

Criticize (v) : Chỉ trích , phê bình

21
New cards

Accessibility (n) : Khả năng tiếp cận , sự dễ dàng sử dụng

Accessible (adj) : Có thể tiếp cận , dễ sử dụng >< Inaccessible (adj) : Không thể tiếp cận

Access (n,v) : Quyền truy cập , truy cập