B2-C1 VOCABULARIES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:53 AM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

Revealed (v)

Tiết lộ, làm lộ ra (thông tin vốn đang bị ẩn hoặc chưa biết).

2
New cards

Disturbing (adj):

Đáng lo ngại, gây bối rối, làm phiền lòng.

3
New cards

Patterns (n)

Các quy luật, xu hướng hoặc mẫu hình lặp đi lặp lại.

4
New cards

Demographics (n)

Nhóm nhân khẩu học (đặc điểm của một nhóm người như độ tuổi, giới tính...).

5
New cards

Prompted (v)

Thúc đẩy, thôi thúc hoặc làm cho cái gì đó xảy ra.

6
New cards

Underlying (adj)

Nằm bên dưới, cơ bản, ẩn sâu (thường dùng cho nguyên nhân hoặc cơ chế).

7
New cards

Mechanisms

Cơ chế, cách thức hoạt động của một hệ thống.

8
New cards

Intermittent (adj)

Gián đoạn, không liên tục, lúc có lúc không.

9
New cards

Reinforcement (n)

Sự củng cố, sự tăng cường (trong tâm lý học là việc củng cố hành vi).

10
New cards

Irreversible (adj):

Không thể đảo ngược, không thể thay đổi lại trạng thái cũ.

11
New cards

Neurochemical (adj)

Thuộc về hóa thần kinh (các chất hóa học trong não).

12
New cards

Anticipation (n)

Sự mong đợi, sự dự đoán trước với vẻ hào hứng.

13
New cards

Rewards

Phần thưởng.

14
New cards

Compels (v)

Bắt buộc, cưỡng bách (khiến ai đó phải làm gì).

15
New cards

Interpersonal (adj)

Giữa cá nhân với cá nhân (mối quan hệ giữa người với người).

16
New cards

Multifaceted (adj)

Nhiều mặt, nhiều khía cạnh.

17
New cards

Periodic (adj)

Định kỳ, theo chu kỳ

18
New cards

Stimulation

Sự kích thích.

19
New cards

Prospects (n)

Triển vọng, khả năng xảy ra trong tương lai.

20
New cards

Renaissance

Sự phục hưng, sự hồi sinh (của một phong trào, nghệ thuật).

21
New cards

Artisanal (adj)

Thuộc về làm thủ công, mang tính nghệ nhân.

22
New cards

Intrinsic (adj)

Thuộc về bản chất, nội tại (giá trị thực sự bên trong).

23
New cards

Disposable (adj)

Dùng một lần rồi bỏ.

24
New cards

Ownership (n)

Quyền sở hữu.

25
New cards

Unprecedented (adj)

Chưa từng có tiền lệ

26
New cards

Meticulously (adv)

Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chăm chút từng chi tiết.

27
New cards

Transmitted (v)

Truyền tải, truyền lại (kiến thức, tín hiệu...).

28
New cards

Metalworking (n)

Nghề rèn, nghề gia công kim loại.

29
New cards

Textile arts (n)

Nghệ thuật dệt may.

30
New cards

Embedded (adj)

Được gắn vào, ghi sâu vào, lồng ghép vào.

31
New cards

Paradigm shift (n)

Một sự thay đổi mang tính hệ thống/mô hình

32
New cards

Complementary (adj)

Bù đắp, bổ sung cho nhau (để tạo thành một chỉnh thể tốt hơn).

33
New cards

Decentralized (adj)

Phi tập trung (không nằm dưới sự kiểm soát của một cơ quan trung ương).

34
New cards

Volatility (n)

Sự biến động mạnh, tính không ổn định (thường dùng cho giá cả).

35
New cards

Embrace (v)

Đón nhận (một ý tưởng, công nghệ) một cách nhiệt tình.

36
New cards

Impose (v)

Áp đặt, bắt buộc (luật lệ, thuế phí).

37
New cards

Sparked (v):

Khơi mào, gây ra (thường là một cuộc tranh luận hoặc sự phản đối).

38
New cards

Institutional (adj)

Thuộc về tổ chức, thể chế.

39
New cards

grapple for (v)

Hành động vật lộn, tranh giành quyết liệt để giành lấy thứ gì đó/giải quyết vấn đề nào đó.

40
New cards

Moral (adj)

Thuộc về đạo đức.

41
New cards

Perpetuate (v)

Duy trì, kéo dài mãi mãi (thường là những điều xấu như định kiến).

42
New cards

Amplify (v)

Khuếch đại, làm tăng cường độ.

43
New cards

Prejudices (n)

Định kiến, thành kiến.

44
New cards

Discrimination (n)

Sự phân biệt đối xử.

45
New cards

Justice (n)

  • Công bằng, lẽ phải

  • Hệ thống tư pháp

  • Thẩm phán

46
New cards

Compound (v)

Làm trầm trọng thêm, làm "tệ chồng tệ".

47
New cards

Surveillance (n)

Sự giám sát, theo dõi (thường là bởi cảnh sát hoặc chính phủ).

48
New cards

Consent (n)

Sự đồng ý, sự cho phép.

49
New cards

Democratic (adj)

Mang tính dân chủ.

50
New cards

Regression (n)

(Trong thống kê) Sự hồi quy.

51
New cards

Interpretation (n)

Sự diễn giải, cách giải thích

52
New cards

Correlation coefficients (n)

Hệ số tương quan.

53
New cards

Integrate (v)

Tích hợp, hợp nhất.

54
New cards

Mobility (n)

Tính di động, khả năng di chuyển.

55
New cards

Compromising (v)

Làm tổn hại, làm phương hại (đến tiêu chuẩn, giá trị).

56
New cards

Ethical implications (n)

Những hệ quả/tác động về mặt đạo đức.

57
New cards

Dissertation (n)

Luận văn, luận án (tốt nghiệp đại học hoặc thạc sĩ/tiến sĩ).

58
New cards

Precise (adj)

Chính xác, rõ ràng.

59
New cards

Protocols (n)

Quy trình, nghi thức, phác đồ (trong y tế).

60
New cards

Broad-spectrum (adj)

Phổ rộng

61
New cards

Facilitate (v)

Làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện

62
New cards

Comprehensive (adj)

Toàn diện, bao quát đầy đủ mọi khía cạnh.