1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Revealed (v)
Tiết lộ, làm lộ ra (thông tin vốn đang bị ẩn hoặc chưa biết).
Disturbing (adj):
Đáng lo ngại, gây bối rối, làm phiền lòng.
Patterns (n)
Các quy luật, xu hướng hoặc mẫu hình lặp đi lặp lại.
Demographics (n)
Nhóm nhân khẩu học (đặc điểm của một nhóm người như độ tuổi, giới tính...).
Prompted (v)
Thúc đẩy, thôi thúc hoặc làm cho cái gì đó xảy ra.
Underlying (adj)
Nằm bên dưới, cơ bản, ẩn sâu (thường dùng cho nguyên nhân hoặc cơ chế).
Mechanisms
Cơ chế, cách thức hoạt động của một hệ thống.
Intermittent (adj)
Gián đoạn, không liên tục, lúc có lúc không.
Reinforcement (n)
Sự củng cố, sự tăng cường (trong tâm lý học là việc củng cố hành vi).
Irreversible (adj):
Không thể đảo ngược, không thể thay đổi lại trạng thái cũ.
Neurochemical (adj)
Thuộc về hóa thần kinh (các chất hóa học trong não).
Anticipation (n)
Sự mong đợi, sự dự đoán trước với vẻ hào hứng.
Rewards
Phần thưởng.
Compels (v)
Bắt buộc, cưỡng bách (khiến ai đó phải làm gì).
Interpersonal (adj)
Giữa cá nhân với cá nhân (mối quan hệ giữa người với người).
Multifaceted (adj)
Nhiều mặt, nhiều khía cạnh.
Periodic (adj)
Định kỳ, theo chu kỳ
Stimulation
Sự kích thích.
Prospects (n)
Triển vọng, khả năng xảy ra trong tương lai.
Renaissance
Sự phục hưng, sự hồi sinh (của một phong trào, nghệ thuật).
Artisanal (adj)
Thuộc về làm thủ công, mang tính nghệ nhân.
Intrinsic (adj)
Thuộc về bản chất, nội tại (giá trị thực sự bên trong).
Disposable (adj)
Dùng một lần rồi bỏ.
Ownership (n)
Quyền sở hữu.
Unprecedented (adj)
Chưa từng có tiền lệ
Meticulously (adv)
Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chăm chút từng chi tiết.
Transmitted (v)
Truyền tải, truyền lại (kiến thức, tín hiệu...).
Metalworking (n)
Nghề rèn, nghề gia công kim loại.
Textile arts (n)
Nghệ thuật dệt may.
Embedded (adj)
Được gắn vào, ghi sâu vào, lồng ghép vào.
Paradigm shift (n)
Một sự thay đổi mang tính hệ thống/mô hình
Complementary (adj)
Bù đắp, bổ sung cho nhau (để tạo thành một chỉnh thể tốt hơn).
Decentralized (adj)
Phi tập trung (không nằm dưới sự kiểm soát của một cơ quan trung ương).
Volatility (n)
Sự biến động mạnh, tính không ổn định (thường dùng cho giá cả).
Embrace (v)
Đón nhận (một ý tưởng, công nghệ) một cách nhiệt tình.
Impose (v)
Áp đặt, bắt buộc (luật lệ, thuế phí).
Sparked (v):
Khơi mào, gây ra (thường là một cuộc tranh luận hoặc sự phản đối).
Institutional (adj)
Thuộc về tổ chức, thể chế.
grapple for (v)
Hành động vật lộn, tranh giành quyết liệt để giành lấy thứ gì đó/giải quyết vấn đề nào đó.
Moral (adj)
Thuộc về đạo đức.
Perpetuate (v)
Duy trì, kéo dài mãi mãi (thường là những điều xấu như định kiến).
Amplify (v)
Khuếch đại, làm tăng cường độ.
Prejudices (n)
Định kiến, thành kiến.
Discrimination (n)
Sự phân biệt đối xử.
Justice (n)
Công bằng, lẽ phải
Hệ thống tư pháp
Thẩm phán
Compound (v)
Làm trầm trọng thêm, làm "tệ chồng tệ".
Surveillance (n)
Sự giám sát, theo dõi (thường là bởi cảnh sát hoặc chính phủ).
Consent (n)
Sự đồng ý, sự cho phép.
Democratic (adj)
Mang tính dân chủ.
Regression (n)
(Trong thống kê) Sự hồi quy.
Interpretation (n)
Sự diễn giải, cách giải thích
Correlation coefficients (n)
Hệ số tương quan.
Integrate (v)
Tích hợp, hợp nhất.
Mobility (n)
Tính di động, khả năng di chuyển.
Compromising (v)
Làm tổn hại, làm phương hại (đến tiêu chuẩn, giá trị).
Ethical implications (n)
Những hệ quả/tác động về mặt đạo đức.
Dissertation (n)
Luận văn, luận án (tốt nghiệp đại học hoặc thạc sĩ/tiến sĩ).
Precise (adj)
Chính xác, rõ ràng.
Protocols (n)
Quy trình, nghi thức, phác đồ (trong y tế).
Broad-spectrum (adj)
Phổ rộng
Facilitate (v)
Làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện
Comprehensive (adj)
Toàn diện, bao quát đầy đủ mọi khía cạnh.