Phần 1: Quy tắc chung (Ý nghĩa - Giới từ)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Đây là những quy tắc căn bản nhất để bạn biết khi nào dùng giới từ nào.

Last updated 2:48 PM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards
Thành phố, đảo nhỏ
A (Ví dụ: a Roma, a Capri)
2
New cards
Quốc gia, châu lục, vùng, đảo lớn
In (Ví dụ: in Italia, in Europa)
3
New cards
Nguồn gốc, xuất xứ (với động từ venire, partire, arrivare)
Da (Ví dụ: Vengo dal Vietnam)
4
New cards
Chỉ chất liệu, sở hữu, thông tin chi tiết
Di
5
New cards
Chỉ giờ giấc (Lúc... giờ)
A (all' / alle)
6
New cards
Phương tiện đi lại nói chung (không có mạo từ)
In (in treno, in macchina)
7
New cards
Phương tiện đi lại cụ thể (có mạo từ/giờ giấc)
Con (con il treno delle 7.30)
8
New cards
Phương tiện / Công cụ để làm việc gì đó
Con (con i pomodori)
9
New cards
Không gian (bên trên bề mặt)
Su (sul divano)
10
New cards
Chủ đề thảo luận (Về việc gì...)
Su (su Leonardo da Vinci)
11
New cards
Khoảng thời gian (trong quá khứ hoặc tương lai)
Per (per tre ore)
12
New cards
Điểm đến cuối cùng / Phương hướng
Per (Questa è la strada per Pavia)
13
New cards
Thời gian trong tương lai (Sau... phút/ngày nữa)
Tra/Fra (Fra 5 minuti)
14
New cards
Vị trí ở giữa (giữa 2 vật/người/địa điểm)
Tra/Fra (Tra Milano e Roma)
15
New cards
Nhà, nơi ở hoặc chỗ làm của một người
Da (da me, dal medico)