1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
team sport (n)
thể thao đồng đội
individual sport (n)
thể thao cá nhân
water sport (n)
thể thao dưới nước
extreme sport = dangerous sport
thể thao mạo hiểm
martial arts (n)
võ thuật
workout (v)
tập thể dục
take up a sport (v)
bắt đầu chơi một môn thể thao
involve a high level of risk
liên quan đến mức độ rủi ro cao
keep fit / stay in shape / stay healthy
giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh
release stress / reduce stress and depression (v)
giải tỏa căng thẳng và sự trầm cảm
improve mental health (v)
cải thiện sức khỏe tinh thần
increase stamina (v)
tăng sức bền
boost immunity (v)
tăng cường hệ miễn dịch
strengthen muscles / bones (v)
tăng sức mạnh cơ bắp / xương
burn calories and build muscle
đốt calo và xây dựng cơ bắp
maintain a healthy weight
duy trì một cân nặng tốt
learn valuable life lessons
học những bài học cuộc sống quý báu
learn how to work effectively in a team environment
tìm hiểu cách làm việc hiệu quả trong môi trường đội nhóm
promote teamwork (v)
thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm
develop discipline and perseverance (v)
rèn luyện kỷ luật và sự kiên trì
step out of their comfort zone
bước ra khỏi vùng an toàn của họ
require special training and specialized gear/ equipment
yêu cầu đào tạo đặc biệt và dụng cụ/ thiết bị chuyên dụng
undergo appropriate training
trải qua quá trình đào tạo phù hợp
athlete (n)
vận động viên
amateur (n)
người chơi không chuyên
professional (adj/n)
chuyên nghiệp / vận động viên chuyên nghiệp
spectator / audience (n)
khán giả
tournament / competition / match (n)
giải đấu / cuộc thi / trận đấu
win a medal / trophy (v)
giành huy chương / cúp
break a record (v)
phá kỷ lục
cheer for a team (v)
cổ vũ cho một đội
attend a live match (v)
tham gia xem một trận đấu trực tiếp
be glued to the screen
dán mắt vào màn hình